Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
VNX EURO
VEUR / VND
₫7.516,77
0.0%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi VNX EURO sang Vietnamese đồng (VEUR sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 VNX EURO (VEUR) sang VND là 7.516,77 ₫.
VEUR
VND
1 VEUR = 7.516,77 ₫
Biểu đồ VEUR sang VND
VNX EURO (VEUR) hôm nay có giá trị là 7.516,77 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của VEUR ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng VNX EURO được giao dịch là 2.703,04 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.0% | 72.3% | 75.2% | 0.0% |
Số liệu thống kê về VNX EURO
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫20,777B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫20,777B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫2.703,04 |
| Cung lưu thông | 2,764M |
| Tổng cung | 2,764M |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 VNX EUROcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 VNX EURO (VEUR) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫7.516,77.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu VEUR?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00013304 VEUR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của VEUR sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của VNX EURO theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi VEUR sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ VEUR sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của VEUR/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 VEUR theo VND là ₫31.946,95. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 VEUR/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của VNX EURO tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của VNX EURO (VEUR) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của VEUR/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
VEUR / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ VNX EURO (VEUR) sang VND là 7.516,77 ₫ cho mỗi 1 VEUR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 VEUR lấy 37.584 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00665179 VEUR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch VEUR phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi VNX EURO (VEUR) sang VND
| VEUR | VND |
|---|---|
| 0.01 VEUR | 75.17 VND |
| 0.1 VEUR | 751.68 VND |
| 1 VEUR | 7516.77 VND |
| 2 VEUR | 15033.54 VND |
| 5 VEUR | 37584 VND |
| 10 VEUR | 75168 VND |
| 20 VEUR | 150335 VND |
| 50 VEUR | 375838 VND |
| 100 VEUR | 751677 VND |
| 1000 VEUR | 7516770 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang VEUR
| VND | VEUR |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000133 VEUR |
| 0.1 VND | 0.00001330 VEUR |
| 1 VND | 0.00013304 VEUR |
| 2 VND | 0.00026607 VEUR |
| 5 VND | 0.00066518 VEUR |
| 10 VND | 0.00133036 VEUR |
| 20 VND | 0.00266072 VEUR |
| 50 VND | 0.00665179 VEUR |
| 100 VND | 0.01330359 VEUR |
| 1000 VND | 0.133036 VEUR |
Lịch sử giá 7 ngày của VNX EURO (VEUR) so với VND
VNX EURO (VEUR) hiện được định giá ở mức 7.516,77 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của VEUR là 7.516,77 ₫ vào ngày Thứ năm, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là -3,00 ₫ (0.0%) vào ngày Thứ năm.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 VEUR sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 24, 2026 | Thứ năm | 7.516,77 ₫ | -3,00 ₫ | 0.0% |
| Tháng chín 23, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 22, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 21, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 20, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 19, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 18, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |