Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Vow
VOW / VND
#1262
₫767,25
5.4%
0.063664 BTC
2.7%
0,00001261 ETH
0.5%
$0,02942
Phạm vi trong 24g
$0,03142
Chuyển đổi Vow sang Vietnamese đồng (VOW sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Vow (VOW) sang VND là 767,25 ₫.
VOW
VND
1 VOW = 767,25 ₫
Cách mua VOW bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch VOW
-
Bạn có thể mua và bán Vow (VOW) trên 7 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Vow sôi động nhất là sàn MEXC.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua VOW bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua VOW.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua VOW bằng VND!
-
Chọn Vow (VOW) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được VOW, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ VOW sang VND
Vow (VOW) hôm nay có giá trị là 767,25 ₫, đó là một 0.5% tăng từ một giờ trước và 5.2% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của VOW ngày hôm nay là 9.4% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Vow được giao dịch là 1.311.657.902 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.5% | 5.2% | 9.4% | 15.1% | 24.8% | 37.0% |
Số liệu thống kê về Vow
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫239,622B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.27 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫876,848B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫1,312B |
| Cung lưu thông | 312,315M |
| Tổng cung | 1,143B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1,143B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Vowcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Vow (VOW) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫767,25.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu VOW?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00130336 VOW.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của VOW sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Vow theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi VOW sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ VOW sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của VOW/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 VOW theo VND là ₫61.687,85. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 VOW/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Vow tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Vow (VOW) đã tăng giảm lên -24,80 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Vow có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 1,10 %.
VOW / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Vow (VOW) sang VND là 767,25 ₫ cho mỗi 1 VOW. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 VOW lấy 3.836,24 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.065168 VOW, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch VOW phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Vow (VOW) sang VND
| VOW | VND |
|---|---|
| 0.01 VOW | 7.67 VND |
| 0.1 VOW | 76.72 VND |
| 1 VOW | 767.25 VND |
| 2 VOW | 1534.50 VND |
| 5 VOW | 3836.24 VND |
| 10 VOW | 7672.48 VND |
| 20 VOW | 15344.97 VND |
| 50 VOW | 38362 VND |
| 100 VOW | 76725 VND |
| 1000 VOW | 767248 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang VOW
| VND | VOW |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00001303 VOW |
| 0.1 VND | 0.00013034 VOW |
| 1 VND | 0.00130336 VOW |
| 2 VND | 0.00260672 VOW |
| 5 VND | 0.00651679 VOW |
| 10 VND | 0.01303359 VOW |
| 20 VND | 0.02606718 VOW |
| 50 VND | 0.065168 VOW |
| 100 VND | 0.130336 VOW |
| 1000 VND | 1.30 VOW |
Lịch sử giá 7 ngày của Vow (VOW) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Vow (VOW) so với VND giao động giữa mức cao 854,36 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 767,25 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của VOW trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (3 ngày trước) ở -59,10 ₫ (7.0%).
So sánh giá hàng ngày của Vow (VOW) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Vow (VOW) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 VOW sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 767,25 ₫ | -41,84 ₫ | 5.2% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 772,78 ₫ | -35,69 ₫ | 4.4% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 808,47 ₫ | 22,30 ₫ | 2.8% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 786,17 ₫ | -59,10 ₫ | 7.0% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 845,27 ₫ | -4,12 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 849,39 ₫ | -4,97 ₫ | 0.6% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 854,36 ₫ | 12,32 ₫ | 1.5% |