Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Wofl
WOFL / VND
₫11,73
10.9%
0.085822 BTC
0.0%
$0,0005178
Phạm vi trong 24g
$0,0006473
Chuyển đổi Wofl sang Vietnamese đồng (WOFL sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Wofl (WOFL) sang VND là 11,73 ₫.
WOFL
VND
1 WOFL = 11,73 ₫
Cách mua WOFL bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch WOFL
-
Bạn có thể mua và bán Wofl (WOFL) trên 2 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán WOFL sôi động nhất là sàn Uniswap V4 (Robinhood), tiếp theo là sàn Pons V2 Dex.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua WOFL là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua WOFL!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Wofl (WOFL) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ WOFL sang VND
Wofl (WOFL) hôm nay có giá trị là 11,73 ₫, đó là một 10.8% tăng từ một giờ trước và 10.9% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của WOFL ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Wofl được giao dịch là 97.961.089.011 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10.8% | 10.9% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Wofl
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫12,562B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫97,961B |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Woflcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Wofl (WOFL) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫11,73.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu WOFL?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.085225 WOFL.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của WOFL sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Wofl theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi WOFL sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ WOFL sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của WOFL/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 WOFL theo VND là ₫17,40. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 WOFL/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Wofl tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Wofl (WOFL) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Wofl có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -8,60 %.
WOFL / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Wofl (WOFL) sang VND là 11,73 ₫ cho mỗi 1 WOFL. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 WOFL lấy 58,67 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 4.26 WOFL, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch WOFL phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Wofl (WOFL) sang VND
| WOFL | VND |
|---|---|
| 0.01 WOFL | 0.117336 VND |
| 0.1 WOFL | 1.17 VND |
| 1 WOFL | 11.73 VND |
| 2 WOFL | 23.47 VND |
| 5 WOFL | 58.67 VND |
| 10 WOFL | 117.34 VND |
| 20 WOFL | 234.67 VND |
| 50 WOFL | 586.68 VND |
| 100 WOFL | 1173.36 VND |
| 1000 WOFL | 11733.65 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang WOFL
| VND | WOFL |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00085225 WOFL |
| 0.1 VND | 0.00852250 WOFL |
| 1 VND | 0.085225 WOFL |
| 2 VND | 0.170450 WOFL |
| 5 VND | 0.426125 WOFL |
| 10 VND | 0.852250 WOFL |
| 20 VND | 1.70 WOFL |
| 50 VND | 4.26 WOFL |
| 100 VND | 8.52 WOFL |
| 1000 VND | 85.22 WOFL |
Lịch sử giá 7 ngày của Wofl (WOFL) so với VND
Wofl (WOFL) hiện được định giá ở mức 11,73 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của WOFL là 11,73 ₫ vào ngày Thứ sáu, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là 1,15 ₫ (10.9%) vào ngày Thứ sáu.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 WOFL sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 11,73 ₫ | 1,15 ₫ | 10.9% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 27, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 26, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 25, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 24, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |