Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
WYDE: End Hunger
EAT / VND
#879
₫4,62
0.1%
0.082192 BTC
1.2%
$0,0001753
Phạm vi trong 24g
$0,0001834
Chuyển đổi WYDE: End Hunger sang Vietnamese đồng (EAT sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 WYDE: End Hunger (EAT) sang VND là 4,62 ₫.
EAT
VND
1 EAT = 4,62 ₫
Cách mua EAT bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch EAT
-
Bạn có thể mua và bán WYDE: End Hunger (EAT) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán EAT sôi động nhất là sàn Uniswap V4 (Base).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua EAT là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua EAT!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn WYDE: End Hunger (EAT) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ EAT sang VND
WYDE: End Hunger (EAT) hôm nay có giá trị là 4,62 ₫, đó là một 1.5% giảm từ một giờ trước và 0.3% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của EAT ngày hôm nay là 7.2% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng WYDE: End Hunger được giao dịch là 221.062.176 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5% | 0.3% | 7.2% | 17.7% | 18.1% | 0.0% |
Số liệu thống kê về WYDE: End Hunger
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫462,166B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫462,166B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫221,062M |
| Cung lưu thông | 100B |
| Tổng cung | 100B |
| Tổng lượng cung tối đa | 100B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 WYDE: End Hungercó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 WYDE: End Hunger (EAT) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫4,62.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu EAT?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.216365 EAT.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của EAT sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của WYDE: End Hunger theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi EAT sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ EAT sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của EAT/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 EAT theo VND là ₫27,63. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 EAT/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của WYDE: End Hunger tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của WYDE: End Hunger (EAT) đã tăng giảm lên -18,10 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, WYDE: End Hunger có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -2,10 %.
EAT / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ WYDE: End Hunger (EAT) sang VND là 4,62 ₫ cho mỗi 1 EAT. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 EAT lấy 23,11 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 10.82 EAT, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch EAT phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi WYDE: End Hunger (EAT) sang VND
| EAT | VND |
|---|---|
| 0.01 EAT | 0.04621811 VND |
| 0.1 EAT | 0.462181 VND |
| 1 EAT | 4.62 VND |
| 2 EAT | 9.24 VND |
| 5 EAT | 23.11 VND |
| 10 EAT | 46.22 VND |
| 20 EAT | 92.44 VND |
| 50 EAT | 231.09 VND |
| 100 EAT | 462.18 VND |
| 1000 EAT | 4621.81 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang EAT
| VND | EAT |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00216365 EAT |
| 0.1 VND | 0.02163654 EAT |
| 1 VND | 0.216365 EAT |
| 2 VND | 0.432731 EAT |
| 5 VND | 1.082 EAT |
| 10 VND | 2.16 EAT |
| 20 VND | 4.33 EAT |
| 50 VND | 10.82 EAT |
| 100 VND | 21.64 EAT |
| 1000 VND | 216.37 EAT |
Lịch sử giá 7 ngày của WYDE: End Hunger (EAT) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của WYDE: End Hunger (EAT) so với VND giao động giữa mức cao 4,76 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 4,58 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của EAT trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (6 ngày trước) ở -0,203625 ₫ (4.1%).
So sánh giá hàng ngày của WYDE: End Hunger (EAT) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của WYDE: End Hunger (EAT) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 EAT sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 4,62 ₫ | -0,01520943 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 4,61 ₫ | 0,02465379 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 4,59 ₫ | 0,01079155 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 4,58 ₫ | -0,055664 ₫ | 1.2% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 4,63 ₫ | -0,00897943 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 4,64 ₫ | -0,117323 ₫ | 2.5% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 4,76 ₫ | -0,203625 ₫ | 4.1% |