Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
XNET Mobile
XNET / VND
#3724
₫27,68
0.1%
0.071330 BTC
0.0%
$0,001060
Phạm vi trong 24g
$0,001093
XNET Mobile (XNET) has recently migrated from their old contract to a new one. Visit this post for more information and visit the old token page here.
Chuyển đổi XNET Mobile sang Vietnamese đồng (XNET sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 XNET Mobile (XNET) sang VND là 27,68 ₫.
XNET
VND
1 XNET = 27,68 ₫
Cách mua XNET bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch XNET
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua XNET là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua XNET!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn XNET Mobile (XNET) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ XNET sang VND
XNET Mobile (XNET) hôm nay có giá trị là 27,68 ₫, đó là một 0.4% tăng từ một giờ trước và 0.2% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của XNET ngày hôm nay là 29.4% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng XNET Mobile được giao dịch là 9.729.429 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 0.2% | 29.4% | 28.1% | 40.2% | 95.1% |
Số liệu thống kê về XNET Mobile
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫11,133B |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.31 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫35,945B |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫9,729M |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
402,125M
Nguồn cung khả dụng
0
Insider Locked
(8WeWN4)
- 27.964.343
Investor Locked
(4HAjZX)
- 5.155.358
Insider Locked
(DVVWXk)
- 5.592.868
Insider Locked
(2pACwt)
- 5.243.314
Insider Locked
(8hiVWe)
- 20.019.927
Foundation Sales Squads
(E72wWD)
- 7.173.511
Insider Locked
(7eMLQv)
- 5.719.979
Operator Cold Store
(A5GbZK)
- 255.079.234
Bridge Claim Contract
(AMDupZ)
- 5.184.094
Investor Cold Store
(FpwyBE)
- 133.249.500
Insider Locked
(6rizYm)
- 25.477.192
Insider Locked
(6rxSLP)
- 1.048.662
Insider Locked
(As4nhN)
- 6.686.012
Operator Bridge Funding
(Ce4eRU)
- 3.972.475
Insider Locked
(3W6AdC)
- 5.338.647
Foundation Cold Store
(DDfCTd)
- 133.235.749
Insider Locked
(3aBbxL)
- 14.249.948
Ecosystem Working
(3bw4c6)
- 648.448
Insider Locked
(C2w7jQ)
- 14.182.023
Insider Locked
(7Ko46n)
- 28.654.340
Ecosystem Cold Store
(Dagafa)
- 59.738.650
Insider Cold Store
(6k2SHJ)
- 54.490.865
Investor Working
(FUAExZ)
- 18.432.857
Insider Locked
(HhQAW4)
- 2.849.989
Investor Locked
(13UGBJ)
- 11.671.134
Investor Locked
(2oiMzQ)
- 0
Insider Locked
(EYNurC)
- 1.096.329
Insider Locked
(9H9s7o)
- 4.776.160
Foundation Working
(D4HvBi)
- 791.414
Insider Locked
(GwzXxi)
- 2.605.768
Insider Locked
(4thbQa)
- 2.849.989
Insider Locked
(B3ePZX)
- 1.000.996
Insider Locked
(4EyVbx)
- 5.004.982
Insider Locked
(7pcMFR)
- 14.180.602
Insider Locked
(Zg2CKt)
- 2.849.989
Insider Locked
(DeXjsm)
- 9.974.964
Nguồn cung lưu thông ước tính
402.125.385
|
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
1,298B |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
2,4B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 XNET Mobilecó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 XNET Mobile (XNET) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫27,68.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu XNET?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.03612161 XNET.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của XNET sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của XNET Mobile theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi XNET sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ XNET sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của XNET/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 XNET theo VND là ₫6.584,75. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 XNET/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của XNET Mobile tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của XNET Mobile (XNET) đã tăng giảm lên -40,20 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, XNET Mobile có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 22,90 %.
XNET / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ XNET Mobile (XNET) sang VND là 27,68 ₫ cho mỗi 1 XNET. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 XNET lấy 138,42 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 1.81 XNET, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch XNET phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi XNET Mobile (XNET) sang VND
| XNET | VND |
|---|---|
| 0.01 XNET | 0.276843 VND |
| 0.1 XNET | 2.77 VND |
| 1 XNET | 27.68 VND |
| 2 XNET | 55.37 VND |
| 5 XNET | 138.42 VND |
| 10 XNET | 276.84 VND |
| 20 XNET | 553.69 VND |
| 50 XNET | 1384.21 VND |
| 100 XNET | 2768.43 VND |
| 1000 XNET | 27684 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang XNET
| VND | XNET |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00036122 XNET |
| 0.1 VND | 0.00361216 XNET |
| 1 VND | 0.03612161 XNET |
| 2 VND | 0.072243 XNET |
| 5 VND | 0.180608 XNET |
| 10 VND | 0.361216 XNET |
| 20 VND | 0.722432 XNET |
| 50 VND | 1.81 XNET |
| 100 VND | 3.61 XNET |
| 1000 VND | 36.12 XNET |
Lịch sử giá 7 ngày của XNET Mobile (XNET) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của XNET Mobile (XNET) so với VND giao động giữa mức cao 39,88 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 27,68 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của XNET trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (1 ngày trước) ở -7,33 ₫ (20.9%).
So sánh giá hàng ngày của XNET Mobile (XNET) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của XNET Mobile (XNET) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 XNET sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 05, 2026 | Thứ bảy | 27,68 ₫ | -0,055479 ₫ | 0.2% |
| Tháng chín 04, 2026 | Thứ sáu | 27,75 ₫ | -7,33 ₫ | 20.9% |
| Tháng chín 03, 2026 | Thứ năm | 35,08 ₫ | 0,893970 ₫ | 2.6% |
| Tháng chín 02, 2026 | Thứ tư | 34,19 ₫ | -2,61 ₫ | 7.1% |
| Tháng chín 01, 2026 | Thứ ba | 36,80 ₫ | -1,89 ₫ | 4.9% |
| Tháng tám 31, 2026 | Thứ hai | 38,69 ₫ | -1,19 ₫ | 3.0% |
| Tháng tám 30, 2026 | Chủ nhật | 39,88 ₫ | 0,524269 ₫ | 1.3% |