Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
YFI yVault
YVYFI / VND
₫60.243.226
2.8%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,02965 BTC
0.2%
0,9485 ETH
0.3%
$2.265,83
Phạm vi trong 24g
$2.417,59
Chuyển đổi YFI yVault sang Vietnamese đồng (YVYFI sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 YFI yVault (YVYFI) sang VND là 60.243.226 ₫.
YVYFI
VND
1 YVYFI = 60.243.226 ₫
Biểu đồ YVYFI sang VND
YFI yVault (YVYFI) hôm nay có giá trị là 60.243.226 ₫, đó là một 0.5% tăng từ một giờ trước và 2.5% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của YVYFI ngày hôm nay là 0.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng YFI yVault được giao dịch là 0,000000000000000000 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.5% | 2.5% | 0.7% | 18.5% | 16.1% | 58.3% |
Số liệu thống kê về YFI yVault
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫0,00 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫8,721B |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫0,00 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
144 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 YFI yVaultcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 YFI yVault (YVYFI) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫60.243.226.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu YVYFI?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000016599 YVYFI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của YVYFI sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của YFI yVault theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi YVYFI sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ YVYFI sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của YVYFI/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 YVYFI theo VND là ₫381.397.728. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 YVYFI/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của YFI yVault tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của YFI yVault (YVYFI) đã tăng tăng lên 16,10 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, YFI yVault có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 18,40 %.
YVYFI / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ YFI yVault (YVYFI) sang VND là 60.243.226 ₫ cho mỗi 1 YVYFI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 YVYFI lấy 301.216.132 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.000000829969 YVYFI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch YVYFI phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi YFI yVault (YVYFI) sang VND
| YVYFI | VND |
|---|---|
| 0.01 YVYFI | 602432 VND |
| 0.1 YVYFI | 6024323 VND |
| 1 YVYFI | 60243226 VND |
| 2 YVYFI | 120486453 VND |
| 5 YVYFI | 301216132 VND |
| 10 YVYFI | 602432264 VND |
| 20 YVYFI | 1204864527 VND |
| 50 YVYFI | 3012161318 VND |
| 100 YVYFI | 6024322636 VND |
| 1000 YVYFI | 60243226361 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang YVYFI
| VND | YVYFI |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000000165994 YVYFI |
| 0.1 VND | 0.000000001660 YVYFI |
| 1 VND | 0.000000016599 YVYFI |
| 2 VND | 0.000000033199 YVYFI |
| 5 VND | 0.000000082997 YVYFI |
| 10 VND | 0.000000165994 YVYFI |
| 20 VND | 0.000000331988 YVYFI |
| 50 VND | 0.000000829969 YVYFI |
| 100 VND | 0.00000166 YVYFI |
| 1000 VND | 0.00001660 YVYFI |
Lịch sử giá 7 ngày của YFI yVault (YVYFI) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của YFI yVault (YVYFI) so với VND giao động giữa mức cao 61.977.587 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 59.588.801 ₫ trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của YVYFI trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (3 ngày trước) ở 2.373.211 ₫ (4.0%).
So sánh giá hàng ngày của YFI yVault (YVYFI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của YFI yVault (YVYFI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 YVYFI sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tám 29, 2026 | Thứ bảy | 60.243.226 ₫ | -1.544.698 ₫ | 2.5% |
| Tháng tám 28, 2026 | Thứ sáu | 60.246.930 ₫ | -1.730.657 ₫ | 2.8% |
| Tháng tám 27, 2026 | Thứ năm | 61.977.587 ₫ | 15.574,74 ₫ | 0.0% |
| Tháng tám 26, 2026 | Thứ tư | 61.962.012 ₫ | 2.373.211 ₫ | 4.0% |
| Tháng tám 25, 2026 | Thứ ba | 59.588.801 ₫ | -1.757.183 ₫ | 2.9% |
| Tháng tám 24, 2026 | Thứ hai | 61.345.984 ₫ | -502.617 ₫ | 0.8% |
| Tháng tám 23, 2026 | Chủ nhật | 61.848.601 ₫ | 2.260.087 ₫ | 3.8% |