Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Card Games hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Card Games hôm nay là $200 Triệu, thay đổi 1.6% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$213.453.292
Vốn hóa
1.6%
$26.046.947
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 181 |
Axie Infinity
AXS
|
Mua
|
$0,9846 | 0.7% | 0.7% | 5.1% | 20.3% | $18.032.773 | $171.239.589 | $265.887.254 | 0.64 |
|
|
| 932 |
Echelon Prime
PRIME
|
Mua
|
$0,2435 | 0.4% | 5.5% | 2.3% | 29.4% | $468.598 | $15.205.970 | $27.047.497 | 0.56 |
|
|
| 1145 |
Gods Unchained
GODS
|
$0,02533 | 0.1% | 1.1% | 3.8% | 25.9% | $160.476 | $9.985.211 | $12.670.694 | 0.79 |
|
||
| 1421 |
Alien Worlds
TLM
|
$0,0008857 | 0.7% | 1.8% | 15.7% | 40.4% | $6.334.785 | $6.023.807 | $6.227.042 | 0.97 |
|
||
| 1535 |
DOLZ.io
DOLZ
|
$0,007328 | 0.0% | 1.1% | 10.2% | 18.1% | $2.142,19 | $5.073.375 | $5.073.375 | 1.0 |
|
||
| 1969 |
Cross The Ages
CTA
|
$0,005424 | 0.0% | 1.0% | 1.9% | 19.8% | $81.332,71 | $2.706.888 | $2.712.083 | 1.0 |
|
||
| 2531 |
Splintershards
SPS
|
$0,002812 | 0.4% | 1.6% | 6.0% | 32.8% | $774,42 | $1.377.798 | $3.736.090 | 0.37 |
|
||
| 4292 |
Unagi Token
UNA
|
$0,0007518 | 4.9% | 100.2% | 47.5% | 28.0% | $264.978 | $259.068 | $744.782 | 0.35 |
|
||
| 4308 |
Anome
ANOME
|
$0,008538 | 0.1% | 0.7% | 15.3% | 62.7% | $658.971 | $255.809 | $8.526.951 | 0.03 |
|
||
| 4729 |
Hunny Finance
HUNNY
|
$0,002452 | - | - | - | - | $1,01 | $185.515 | $245.191 | 0.76 |
|
||
| 5152 |
Operon Origins
ORO
|
$0,001467 | 3.3% | 1.5% | 3.9% | 3.1% | $2.023,24 | $137.024 | $146.681 | 0.93 |
|
||
| 5171 |
XANA
XETA
|
$0,00002735 | 0.0% | 0.4% | 11.7% | 49.9% | $3,16 | $134.864 | $134.864 | 1.0 |
|
||
| 5178 |
Heroes of NFT
HON
|
$0,001385 | 0.7% | 3.7% | 5.9% | 43.1% | $3,69 | $134.049 | $276.996 | 0.48 |
|
||
| 5468 |
Raini
$RAINI
|
$0,0002323 | - | - | - | - | $22,92 | $112.968 | $116.135 | 0.97 |
|
||
| 5841 |
SolForge Fusion
SFG
|
$0,01287 | - | 1.5% | 4.2% | 19.5% | $2,00 | $88.619,19 | $1.086.111 | 0.08 |
|
||
| 6183 |
W3GG
W3GG
|
$0,0006896 | 0.9% | 0.8% | 12.1% | 35.9% | $501,41 | $71.379,25 | $689.642 | 0.1 |
|
||
| 6239 |
X World Games
XWG
|
$0,00002027 | - | 0.1% | 3.2% | 83.5% | $11,74 | $69.282,36 | $201.428 | 0.34 |
|
||
| 6265 |
Wild Forest Token
WF
|
$0,001673 | 1.0% | 101.5% | 15.7% | 45.9% | $3.939,75 | $68.186,61 | $1.647.415 | 0.04 |
|
||
| 6340 |
DRAGONZ
DRAGONZ
|
$0,0003269 | - | - | - | - | $2,94 | $65.371,25 | $326.856 | 0.2 |
|
||
| 6463 |
Raini Studios Token
RST
|
$0,0001074 | - | - | - | - | $5,99 | $60.707,72 | $98.771,42 | 0.61 |
|
||
| 7462 |
Defina Finance
FINA
|
$0,0005806 | 0.5% | 0.4% | 0.9% | 3.9% | $12,71 | $34.218,19 | $34.218,19 | 1.0 |
|
||
| 7801 |
Polker
PKR
|
$0,00004156 | 0.0% | 0.5% | 3.8% | 24.4% | $122,24 | $28.734,82 | $41.561,19 | 0.69 |
|
||
| 8029 |
Must
MUST
|
$0,2500 | 0.7% | 0.0% | 8.2% | 20.6% | $1,25 | $25.343,37 | $249.956 | 0.1 |
|
||
| 8221 |
Monsta Infinite
MONI
|
$0,0006206 | 0.4% | 0.9% | 9.9% | 21.8% | $43,11 | $22.895,74 | $167.663 | 0.14 |
|
||
| 8493 |
Spellfire
SPELLFIRE
|
$0,00005482 | 0.0% | 0.0% | 1.1% | 0.8% | $11.021,48 | $19.865,93 | $35.085,76 | 0.57 |
|
||
| 8513 |
King’s Casino
CHIPS
|
$0.062008 | - | - | - | - | $7,96 | $19.600,80 | $19.600,80 | 1.0 |
|
||
| 8918 |
SENATE
SENATE
|
$0,0001078 | - | - | - | - | $6,83 | $15.850,66 | $17.609,19 | 0.9 |
|
||
| 9168 |
Legends of Elysium
LOE
|
$0,0001298 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.7% | $3.650,50 | $13.969,50 | $25.833,48 | 0.54 |
|
||
| 9237 |
ORBIO
ORBIO
|
$0.063980 | 1.6% | 0.0% | 4.6% | 28.4% | $13,65 | $13.451,62 | $17.563,16 | 0.77 |
|
||
| 11500 |
MysticDAO
MYSTIC
|
$0,0003105 | - | - | - | - | $2,87 | $3.881,29 | $3.881,29 | 1.0 |
|
||
Batching.AI
BATCH
|
$0,0001467 | 0.0% | 1.1% | 2.1% | 31.6% | $13.611,39 | - | $146.749 |
|
||||
Dark Energy Crystals
DEC
|
$0,0002444 | 0.0% | 7.7% | 2.1% | 26.2% | $7.053,73 | - | $244.400.673 |
|
||||
Storm Warfare
JAN
|
$0,0009454 | - | - | - | - | $1,32 | - | $945.381 |
|
||||
Heroes TD
HTD
|
$0,001728 | 0.4% | 0.2% | 2.6% | 8.5% | $48,58 | - | $808.671 |
|
||||
Hiển thị 1 đến 34 trong số 34 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Card Games hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Card Games hàng đầu bao gồm Axie Infinity, Echelon Prime, Gods Unchained và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Card Games hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Card Games hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.