Tiền ảo: 18.106
Sàn giao dịch: 1.508
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,242T $ 0.7%
Lưu lượng 24 giờ: 38,566B $
Gas: 0.044 GWEI
Xóa quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo MMO hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường MMO hôm nay là $60 Triệu, thay đổi -0.4% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$62.290.800
Vốn hóa 0.4%
$24.831.021
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
665 BIGTIME
Big Time
BIGTIME
$0,005538 0.1% 0.8% 15.0% 26.9% $8.423.614 $27.689.685 $27.689.685 1.0 big time (BIGTIME) 7d chart
1055 TLM
Alien Worlds
TLM
$0,001608 0.9% 2.4% 2.9% 13.2% $12.729.018 $11.233.584 $11.336.218 0.9909463804960665 alien worlds (TLM) 7d chart
1776 ATLAS
Star Atlas
ATLAS
$0,0001308 0.1% 0.2% 8.9% 12.6% $95.009,02 $3.275.815 $4.707.347 0.695894055878011 star atlas (ATLAS) 7d chart
1879 PYR
Vulcan Forged
PYR
$0,07215 0.8% 1.3% 8.6% 48.8% $2.259.433 $2.791.400 $3.607.387 0.7738011422436107 vulcan forged (PYR) 7d chart
1901 WOD
World of Dypians
WOD
$0,004763 1.5% 8.9% 17.7% 38.3% $856.195 $2.704.923 $4.769.979 0.5670722441503554 world of dypians (WOD) 7d chart
1914 POLIS
Star Atlas DAO
POLIS
$0,009070 0.3% 1.2% 12.6% 4.8% $2.383,05 $2.653.388 $3.264.774 0.8127324626744444 star atlas dao (POLIS) 7d chart
2153 COPI
Cornucopias
COPI
$0,001796 0.6% 7.2% 5.5% 2.6% $699,70 $1.854.845 $6.898.521 0.26887570260416666 cornucopias (COPI) 7d chart
2250 WNCG
Wrapped NCG
WNCG
$0,004310 0.1% 0.1% 6.3% 9.4% $341.846 $1.646.863 $1.646.863 1.0 wrapped ncg (WNCG) 7d chart
2525 GOG
Guild of Guardians
GOG
$0,001152 0.0% 2.0% 8.8% 48.4% $1.724,28 $1.152.294 $1.152.294 1.0 guild of guardians (GOG) 7d chart
2603 MAK
MetaCene
MAK
$0,001036 0.1% 0.4% 2.6% 3.4% $6.889,44 $1.037.124 $1.037.124 1.0 metacene (MAK) 7d chart
2636 3ULL
PLAYA3ULL GAMES
3ULL
$0,00006381 0.6% 4.0% 0.2% 8.0% $27.221,46 $993.328 $993.328 1.0 playa3ull games (3ULL) 7d chart
2962 MON
MON Protocol
MON
Mua
$0,0007310 0.1% 0.4% 8.0% 31.9% $664,10 $688.834 $670.389 1.0275137383653987 mon protocol (MON) 7d chart
3023 WCHI
XAYA
WCHI
$0,01121 0.7% 0.9% 3.9% 24.0% $1.882,57 $652.740 $866.631 0.7531923013954841 xaya (WCHI) 7d chart
3028 DKP
Draggin Karma Points
DKP
$0,0001629 0.1% 1.5% 2.1% 8.0% $745,89 $650.093 $1.303.094 0.49888388044866694 draggin karma points (DKP) 7d chart
3084 QUEST
RavenQuest
QUEST
$0,001634 0.9% 0.5% 2.7% 19.4% $2.063,90 $608.190 $1.634.431 0.37211088455287594 ravenquest (QUEST) 7d chart
3424 MCHC
MCH Coin
MCHC
$0,009772 0.1% 1.3% 6.1% 3.4% $514,66 $418.723 $428.818 0.9764590957567106 mch coin (MCHC) 7d chart
3520 END
END
END
$0,002918 0.5% 6.5% 9.6% 40.7% $2.610,33 $377.124 $1.459.163 0.2584522991058333 end (END) 7d chart
3525 SAMA
Moonsama
SAMA
$0,0003493 0.0% 10.2% 28.0% 20.8% $97,42 $349.282 $349.282 1.0 moonsama (SAMA) 7d chart
4181 APRS
Apeiron
APRS
$0,0001980 0.0% 7.8% 1.8% 33.6% $4,93 $198.011 $198.011 1.0 apeiron (APRS) 7d chart
4289 DOMI
Domi
DOMI
$0,0003388 0.3% 3.7% 10.6% 6.9% $2,15 $165.857 $338.817 0.4895181808059752 domi (DOMI) 7d chart
4301 KINDRA
Kindra by virtuals
KINDRA
$0,0001635 6.8% 12.5% 13.6% 0.0% $2.672,59 $163.488 $163.488 1.0 kindra by virtuals (KINDRA) 7d chart
4305 SKYA
Sekuya Multiverse
SKYA
$0,0003009 0.2% 1.3% 4.7% 30.5% $47.951,09 $162.911 $177.957 0.9154518336535686 sekuya multiverse (SKYA) 7d chart
4393 WOC
World Of Claudecraft
WOC
$0,0001500 3.7% 18.4% 3.6% 75.2% $15.009,30 $149.684 $149.684 1.0 world of claudecraft (WOC) 7d chart
4503 BEZOGE
Bezoge Earth
BEZOGE
$0.0113553 0.6% 2.6% 4.0% 19.1% $1,44 $140.680 $355.344 0.3958974221548365 bezoge earth (BEZOGE) 7d chart
4578 HERMESWORLD
HermesWorld
HERMESWORLD
$0,0001229 1.3% 3.2% 36.9% 57.5% $2.808,74 $122.851 $122.851 1.0 hermesworld (HERMESWORLD) 7d chart
4872 AVRK
Avarik Saga
AVRK
$0,0005847 0.0% 1.5% 6.5% 2.8% $28,83 $111.814 $292.338 0.38248326 avarik saga (AVRK) 7d chart
5962 GAIA
Gaia Everworld
GAIA
$0,00009991 0.0% 0.6% 0.6% 3.8% $1,29 $42.209,73 $49.955,81 0.8449413707871536 gaia everworld (GAIA) 7d chart
5652 GQ
Blink Galaxy
GQ
$0.054846 0.0% 0.0% 0.1% 0.1% $4.842,48 $41.227,19 $41.227,21 0.9999995437115581 blink galaxy (GQ) 7d chart
5768 DPS
DEEPSPACE
DPS
$0,0005170 0.0% 1.4% 51.4% 14.3% $1,12 $37.879,73 $46.064,37 0.8223217172377371 deepspace (DPS) 7d chart
5985 OIK
Space Nation Oikos
OIK
$0,0001065 0.0% 0.9% 8.1% 41.7% $4,23 $36.933,60 $106.515 0.346745 space nation oikos (OIK) 7d chart
5887 SECOND
MetaDOS
SECOND
$0.053251 0.1% 0.8% 1.8% 2.7% $63,98 $32.505,52 $32.505,52 1.0 metados (SECOND) 7d chart
5977 SEKA
SEKA
SEKA
$0,00002963 0.0% 0.4% 1.4% 1.8% $22,17 $29.636,73 $29.636,73 1.0 seka (SEKA) 7d chart
6499 MTVT
Metaverser
MTVT
$0,00005653 0.0% 26.8% 27.6% 46.7% $537,66 $26.360,89 $57.027,70 0.46224723320673305 metaverser (MTVT) 7d chart
6313 VALORA
Valora
VALORA
$0,00002228 0.0% 11.6% 37.3% 90.4% $489,06 $20.133,19 $22.175,27 0.907911903822549 valora (VALORA) 7d chart
6838 MIST
Mist
MIST
$0,0001786 0.0% 1.9% 75.6% 76.2% $53,47 $10.066,55 $178.621 0.05635708820999991 mist (MIST) 7d chart
7022 PFVS
Puffverse
PFVS
$0,00005468 0.0% 0.0% 14.9% 14.9% $22,72 $6.376,51 $54.676,61 0.11662222200000001 puffverse (PFVS) 7d chart
7453 SIGHT
Empire of Sight
SIGHT
$0,00001776 0.0% 47.5% 26.4% 95.6% $2,19 $4.656,70 $28.420,52 0.16385 empire of sight (SIGHT) 7d chart
7326 SHARDS
WorldShards
SHARDS
$0.053672 0.0% 3.0% 6.0% 29.5% $5,01 $3.672,49 $18.362,44 0.2 worldshards (SHARDS) 7d chart
7335 SENKAI
Senkai
SENKAI
$0.053536 0.1% 0.5% 3.0% 0.0% $12,12 $3.536,05 $3.536,05 1.0 senkai (SENKAI) 7d chart
7962 RUST
Rustfall
RUST
$0.052145 0.0% 1.9% 4.4% 90.4% $4,55 $2.077,01 $2.077,01 1.0 rustfall (RUST) 7d chart
BMON
Binamon
BMON
$0,001332 0.1% 0.1% 0.5% 5.3% $217,04 - $304.595 binamon (BMON) 7d chart
LUMOX
Lumox Studio
LUMOX
$0,00 - - - - - - - lumox studio (LUMOX) 7d chart
MLS
Mummy Labs Studio
MLS
$0,00 - - - - - - -
HAYLORD
HAYLORD
HAYLORD
$0,0001304 0.4% 4.1% 46.5% 0.0% $3.651,63 - $130.402 haylord (HAYLORD) 7d chart
Hiển thị 1 đến 44 trong số 44 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo MMO hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo MMO hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo MMO hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.