Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Phái sinh hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Phái sinh hôm nay là $10 Tỷ, thay đổi 0.3% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$14.111.928.431
Vốn hóa
0.3%
$507.735.863
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7461 |
AMARA
AMARA
|
$0.054453 | 0.2% | 1.1% | 3.2% | 60.5% | $11,62 | $4.452,92 | $4.452,92 | 1.0 |
|
||
| 7970 |
PERK
PERK
|
$0.053497 | 0.3% | 3.2% | 1.7% | 58.8% | $3,91 | $3.496,02 | $3.496,02 | 1.0 |
|
||
| 7572 |
PumpPerps
PUMPPERPS
|
$0.052605 | 0.0% | 0.8% | 1.1% | 9.4% | $26,44 | $2.590,87 | $2.590,87 | 1.0 |
|
||
| 7301 |
CrackRock
CRACKROCK
|
$0.052501 | 0.0% | 1.1% | 6.7% | 15.6% | $3,75 | $2.226,06 | $2.500,83 | 0.8901297518696294 |
|
||
| 8158 |
Ranger
RNGR
|
$0.089992 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 100.0% | $0,0005332 | $0,0005939 | $0,04684 | 0.012680179926711894 |
|
||
Foxify
FOX
|
$0,2163 | 0.8% | 0.1% | 5.6% | 9.3% | $96,11 | - | $2.256.976 |
|
||||
Leverage WBTC
XWBTC
|
$0,6929 | 0.1% | 2.9% | 0.1% | 0.7% | - | - | $21.272,24 |
|
||||
Leveraged stETH
XSTETH
|
$0,0008391 | 0.0% | 99.7% | 99.9% | 99.9% | - | - | - |
|
||||
Leveraged eETH
XEETH
|
$0,3064 | 0.4% | 4.8% | 0.2% | 4.6% | - | - | $199.412 |
|
||||
Leveraged frxETH
XFRXETH
|
$0,4166 | 0.2% | 2.8% | 0.2% | 2.3% | - | - | $127.529 |
|
||||
Leveraged ezETH
XEZETH
|
$0,3346 | 0.2% | 3.3% | 0.2% | 3.2% | - | - | $32.676,01 |
|
||||
DragonX.win
DRAGONX
|
$0.063181 | 2.4% | 0.1% | 5.8% | 14.0% | $4.718,89 | - | $1.573.304 |
|
||||
Leveraged CVX
XCVX
|
$0,5202 | 3.1% | 8.3% | 40.2% | 52.1% | - | - | $520.102 |
|
||||
Spot
SPOT
|
$0,2090 | 0.0% | 2.3% | 0.2% | 7.7% | $2.392,12 | - | $113.036 |
|
||||
Drift Protocol
DRIFT
|
$0,01308 | 1.7% | 3.6% | 6.0% | 11.9% | $2.898.366 | - | $13.080.999 |
|
||||
sRUNE
SRUNE
|
$0,3902 | 0.0% | 3.0% | 3.5% | 13.0% | $33,72 | - | $9.511,01 |
|
||||
Origami hOHM
HOHM
|
$0,007751 | 0.5% | 0.4% | 0.7% | 23.5% | $46.086,37 | - | $16.918.162 |
|
||||
Chain-key Chainlink
CKLINK
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Reya
REYA
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Zetarium
ZET
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Boardwalk [OLD]
BMX
|
Mua
|
$0,3192 | 0.7% | 6.1% | 17.1% | 14.7% | $2.851,83 | - | $865.374 |
|
|||
Variational
VAR
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Hiển thị 101 đến 122 trong số 122 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường của các ngành Phái sinh hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị trên các tiểu danh mục Phái sinh bao gồm Perpetuals, Quyền chọn, và các tiểu danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của các ngành Phái sinh chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các tiểu danh mục Phái sinh theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.