ETHGas
Giá GWEI
Biểu đồ giá ETHGas (GWEI)
Chuyển đổi và so sánh
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.5% | 1.0% | 3.8% | 2.3% | 12.1% | - |
Công cụ chuyển đổi GWEI
Số liệu thống kê về ETHGas
| Giá trị vốn hóa thị trường | $41,754M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.2 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | $210,215M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | $4,423M |
| Hợp đồng mở Perps 24h | $18,229M |
| OI / Vốn hóa | 43,66% |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | 0,0231% |
| Khối lượng Perps / Giao ngay 24h | 11,7× |
| Cung lưu thông | 1,986B |
| Tổng cung | 10B |
| Tổng lượng cung tối đa | 10B |
Lịch sử giá của GWEI
| Phạm vi trong 24g | $0,02071 – $0,02174 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $0,01972 – $0,02320 |
| Cao nhất mọi thời điểm |
$0,2466 91.5%
|
| Thấp nhất mọi thời điểm |
$0,01447 45.4%
|
Hôm nay bạn thấy GWEI thế nào?
Bạn có thể mua ETHGas ở đâu?
Bạn có thể giao dịch token GWEI trên sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch ETHGas là Bitget. Trên sàn giao dịch này, cặp tiền được giao dịch nhiều nhất là GWEI/USDT với khối lượng giao dịch là $437.657,69 trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm Gate và Bithumb.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của ETHGas (GWEI) là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của ETHGas (GWEI) là $4.423.048,22 trong 24 giờ qua, thể hiện 47,80 % tăng so với một ngày trước và báo hiệu tăng gần đây trong hoạt động thị trường. Hãy xem danh sách tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất của CoinGecko.
Giá cao nhất và thấp nhất cho ETHGas (GWEI) là bao nhiêu?
ETHGas (GWEI) đạt mức cao nhất lịch sử là $0,2466 và mức thấp nhất lịch sử là $0,01447. Nó hiện đang giao dịch dưới mức cao nhất -91,50 % và trên mức giá thấp nhất 45,40 %.
Giá trị vốn hóa thị trường của ETHGas (GWEI) là bao nhiêu?
Giá trị vốn hóa thị trường của ETHGas (GWEI) là $41.753.856 và xếp thứ 508 trên CoinGecko ngày hôm nay. Giá trị vốn hóa thị trường được tính bằng cách lấy giá token nhân với nguồn cung lưu thông của token GWEI (2 Tỷ token có thể giao dịch trên thị trường ngày hôm nay).
Mức định giá pha loãng hoàn toàn của ETHGas (GWEI) là bao nhiêu?
Mức định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) của ETHGas (GWEI) là $210.214.612. Đây là biểu thị về mặt thống kê của giá trị vốn hóa thị trường tối đa, với giả định rằng số lượng tối đa 10 Tỷ token GWEI đều đang lưu thông ngày hôm nay. Tùy thuộc vào cách lập lịch phát hành của token GWEI, có thể phải mất nhiều năm mới đạt được FDV.
Hiệu suất giá của ETHGas như thế nào so với các đồng tiền khác?
Với mức giá giảm -3,80 % trong 7 ngày qua, ETHGas (GWEI) đang có hiệu suất thấp hơn thị trường tiền mã hóa toàn cầu với mức giảm -3,00 %, đồng thời có hiệu suất cao hơn so với các loại tiền mã hóa Tài chính phi tập trung (DeFi) tương tự với mức giảm -5,20 %.
Làm thế nào để thêm ETHGas (GWEI) vào MetaMask?
Khi thêm ETHGas (GWEI) vào MetaMask, bạn có thể xem các tài sản token của mình, giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung và nhiều hoạt động khác. Để thêm, bạn cần nhập GWEI làm token, Bạn có thể sao chép địa chỉ hợp đồng của GWEI (0x2798b1cc5a993085e8a9d46e80499f1b63f42204) và nhập thủ công hoặc nếu bạn đã cài đặt phần mở rộng chrome của MetaMask, hãy thêm GWEI vào MetaMask chỉ bằng một cú nhấp chuột trên CoinGecko.
Thêm GWEI vào MetaMask.
Thị trường ETHGas
ETHGas Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Hợp đồng mở | Tỷ lệ vốn | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$0,02103 | 0.05% | 4.857.192 $ |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.281.384 | 74.19% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$0,02102 | 0.09% | 4.234.222 $ |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$5.013.876 | 113.36% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,02100 | 0.05% | 1.322.874 $ |
0,021%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.653.664 | 37.39% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$0,02100 | 0.08% | 888.942 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$886.423 | 20.04% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$0,02099 | 0.19% | 1.780.288 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$421.407 | 9.53% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$0,02097 | 0.09% | 770.613 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$248.686 | 5.62% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$0,02098 | 0.21% | 546.722 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$79.816,94 | 1.8% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$0,02104 | 0.33% | 171.825 $ |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$379.203 | 8.57% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$0,02101 | 0.05% | 287.592 $ |
0,021%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$42.573,11 | 0.96% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$0,02104 | 0.05% | 95.310 $ |
0,022%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$106.981 | 2.42% |
Gần đây
|
||
Có thể bạn quan tâm đến những tin tức mới nhất về tiền mã hóa này
Giá ETHGas toàn cầu
Loại tiền ảo liên quan