Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Trò chơi (GameFi) hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Trò chơi (GameFi) hôm nay là $3 Tỷ, thay đổi 7.8% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$3.406.360.437
Vốn hóa
8.3%
$534.441.615
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
The9bit
9BIT
|
Mua
|
$0,04797 | 0.0% | 0.7% | 2.5% | 4.0% | $6.712.958 | - | $479.661.332 |
|
|||
Ticket
TICKET
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
FDrive Coin
FDC
|
$0,02094 | 0.0% | 0.2% | 0.1% | 1.9% | $97.333,92 | - | $41.884.059 |
|
||||
Hit Box Token
HBOX
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Solana Deads
DEADS
|
$0,0007798 | 1.3% | 2.4% | 6.5% | 99.4% | $167,28 | - | $77.975,32 |
|
||||
WalkMining Governance
WKG
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Lee
LEE
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Uncharted
U
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
gob
GOB
|
$0,00002183 | 0.1% | 1.1% | 7.2% | 6.2% | $3,52 | - | $218.339 |
|
||||
Wodo
WODO
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Triumph
TRI
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
CyberCrashCoin
CCC
|
$0,002180 | 0.0% | 0.1% | 0.4% | 5.2% | $32,41 | - | $2.180.387 |
|
||||
Tomato
TOMATO
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Numi Shards
NUMI
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Siriusnet
SINT
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
DUCKY
DUCKY
|
$0,1390 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $18.480,08 | - | $6.949.893.230 |
|
||||
VitalXP
VITAL
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Dice Kingdom
DK
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
LAID
LAID
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Score11
SCR
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Kokodi
KOKO
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Medoo
MEDOO
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
DROPEE
DROPEE
|
$0,001228 | 2.1% | 7.1% | 6.0% | 42.8% | $766,07 | - | $1.227.697 |
|
||||
Valannium
VALAN
|
$0,0007605 | 0.1% | 1.0% | 0.6% | 23.4% | $3,26 | - | $760.543 |
|
||||
GemHunt
GEM
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Lineup
LINEUP
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
PlayRush
$PR
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Genome Protocol
NOME
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
TYZ Token
TYZ
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
|
BetterFan
BFF
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Cyberlife
LIFE
|
$0,002899 | 0.0% | 1.5% | 1.5% | 27.3% | $53,64 | - | $289.930 |
|
||||
Super Vet
SVET
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Yooldo
YOOL
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Chronyx Studios
CHX
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Talaxeum
TALAX
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Chain Crisis
CRISIS
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Seven Deuce
SDT
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
|
Shards
SHARDS
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
GamePass Network
GPN
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Legacy Of Game
LOGX
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Coma Online
COMA
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
GAME Token
GAME
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
|
PiCO Coin
PICO
|
$0,002112 | 3.0% | 0.2% | 1.5% | 11.6% | $2,50 | - | $44.352,06 |
|
||||
Dark Arena
DARK
|
$0,0001737 | 0.0% | 0.0% | 0.4% | 43.7% | $2,66 | - | $173.732 |
|
||||
|
BlockFall
BLOCK
|
$0.055956 | 0.1% | 3.9% | 0.3% | 97.1% | $81,01 | - | $5.711,68 |
|
||||
HASHCOW
HCOW
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Hiển thị 801 đến 846 trong số 846 kết quả
Hàng
Danh mục Trò chơi (GameFi)
| Tên | 24g | Giá trị vốn hóa thị trường |
|---|---|---|
|
Tất cả Trò chơi (GameFi)
|
7.8%
|
$3.388.268.408
|
|
Chơi để kiếm tiền
|
16.3%
|
|
|
Gaming Utility Token
|
1.5%
|
|
|
Gaming Governance Token
|
2.5%
|
|
|
Rpg
|
238.9%
|
|
|
Simulation Games
|
0.4%
|
|
|
On Chain Gaming
|
1314.4%
|
|
|
Gaming Platform
|
0.1%
|
|
|
Card Games
|
1.7%
|
|
|
Axie Infinity
|
1.8%
|
|
|
Breeding
|
0.7%
|
|
Biểu đồ vốn hóa thị trường của các ngành Trò chơi (GameFi) hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị trên các tiểu danh mục Trò chơi (GameFi) bao gồm Chơi để kiếm tiền, Gaming Utility Token, và các tiểu danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của các ngành Trò chơi (GameFi) chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các tiểu danh mục Trò chơi (GameFi) theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.