Tiền ảo: 21.101
Sàn giao dịch: 1.496
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,743T $ 2.1%
Lưu lượng 24 giờ: 89,529B $
Gas: 0.058 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Token quản trị Liquid Staking hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Token quản trị Liquid Staking hôm nay là $900 Triệu, thay đổi -2.1% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$917.507.506
Vốn hóa 2.1%
$99.845.615
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Filters
Quick Filters - try these out! Quick Filters
Market Cap
to
Fully Diluted Valuation
to
Market Cap / FDV
to
24h Volume
to
24h Price Changes
to
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
136 LDO
Lido DAO
LDO
Mua
$0,3773 0.4% 0.1% 1.6% 27.8% $35.401.556 $314.688.601 $377.256.012 0.8341513228543005 lido dao (LDO) 7d chart
164 JTO
Jito
JTO
Mua
$0,4395 0.2% 2.6% 4.0% 20.7% $23.334.009 $228.758.547 $439.561.856 0.5204240167 jito (JTO) 7d chart
346 BR
Bedrock
BR
$0,2492 0.5% 7.0% 12.7% 10.7% $1.649.246 $72.960.287 $249.294.830 0.292666666 bedrock (BR) 7d chart
408 KNTQ
Kinetiq
KNTQ
$0,2058 0.1% 2.1% 1.8% 78.8% $1.767.329 $57.733.236 $205.840.061 0.28047619048 kinetiq (KNTQ) 7d chart
466 BFC
Bifrost
BFC
$0,03465 0.3% 6.3% 217.1% 263.3% $9.033.734 $48.205.736 $82.068.430 0.587384649307991 bifrost (BFC) 7d chart
509 ANKR
Ankr Network
ANKR
$0,004317 0.3% 4.0% 1.1% 26.5% $5.832.268 $43.155.687 $43.155.687 1.0 ankr network (ANKR) 7d chart
542 RPL
Rocket Pool
RPL
$1,75 0.0% 2.3% 2.8% 25.6% $1.593.866 $39.973.655 $39.973.655 1.0 rocket pool (RPL) 7d chart
727 FRAX
Frax (prev. FXS)
FRAX
Mua
$0,2775 0.3% 0.9% 6.3% 6.7% $379.667 $25.978.457 $27.659.462 0.9392249873276782 frax (prev. fxs) (FRAX) 7d chart
743 CLOUD
Cloud
CLOUD
$0,04124 0.3% 6.2% 38.2% 91.4% $1.267.322 $25.136.464 $41.236.477 0.609568672 cloud (CLOUD) 7d chart
994 DINERO
Dinero
DINERO
$0,01169 0.0% 0.1% 11.2% 7.2% $57,31 $14.766.023 $14.766.023 1.0 dinero (DINERO) 7d chart
1180 MNDE
Marinade
MNDE
$0,01911 0.3% 1.4% 3.0% 0.9% $112.040 $10.441.173 $13.376.271 0.7805742681968945 marinade (MNDE) 7d chart
1240 QI
BENQI
QI
$0,001315 0.1% 2.9% 1.5% 1.9% $606.875 $9.474.502 $9.474.502 1.0 benqi (QI) 7d chart
1330 SD
Stader
SD
$0,1147 0.0% 1.1% 6.7% 11.1% $303.548 $8.282.399 $13.770.231 0.6014712994345834 stader (SD) 7d chart
1401 SDT
Stake DAO
SDT
$0,1073 0.3% 1.5% 0.0% 27.5% $2.719,98 $7.339.068 $7.527.097 0.9750197298063602 stake dao (SDT) 7d chart
1431 TREE
Treehouse
TREE
$0,04480 1.2% 12.1% 3.5% 28.0% $16.562.427 $6.986.848 $44.752.358 0.156122449 treehouse (TREE) 7d chart
1842 HAEDAL
Haedal Protocol
HAEDAL
$0,01957 0.8% 4.3% 5.0% 19.2% $1.274.586 $3.816.240 $19.570.461 0.195 haedal protocol (HAEDAL) 7d chart
2114 XPRT
Persistence One
XPRT
$0,009698 0.0% 28.9% 23.2% 330.2% $17.325,58 $2.617.147 $2.618.581 0.9994524135095544 persistence one (XPRT) 7d chart
2261 SWISE
StakeWise
SWISE
$0,002905 0.3% 6.6% 4.3% 27.7% $1.429,63 $2.191.789 $2.905.188 0.7544394850942561 stakewise (SWISE) 7d chart
2348 COOK
mETH Protocol
COOK
$0,002009 0.0% 0.0% 9.5% 17.4% $22.344,67 $1.928.185 $10.042.632 0.19199999999999998 meth protocol (COOK) 7d chart
2409 HPO
Hipo Governance Token
HPO
$0,002318 0.1% 19.3% 9.8% 6.7% $736,61 $1.801.627 $2.264.965 0.7954328791845545 hipo governance token (HPO) 7d chart
2452 VNO
Veno Finance
VNO
$0,003243 0.4% 1.4% 0.6% 15.0% $776,14 $1.728.377 $6.194.983 0.27899629140307164 veno finance (VNO) 7d chart
2735 REX33
Etherex Liquid Staking Token
REX33
$0,01154 0.2% 0.9% 5.3% 63.5% $88,61 $1.249.656 $1.249.656 0.9999999999999991 etherex liquid staking token (REX33) 7d chart
2907 SDFXN
Stake DAO FXN
SDFXN
$30,96 1.4% 7.8% 20.2% 131.1% $6.626,74 $1.022.698 $1.022.698 1.0 stake dao fxn (SDFXN) 7d chart
3092 ECHO
Echo Protocol
ECHO
$0,003902 0.7% 0.5% 4.7% 16.1% $4.952,86 $812.089 $3.901.459 0.20814999999999997 echo protocol (ECHO) 7d chart
3247 LOOP
Looping Collective
LOOP
$0,002651 0.3% 1.9% 6.4% 1.1% $75,08 $700.564 $2.651.507 0.26421368336358236 looping collective (LOOP) 7d chart
3325 STRD
Stride
STRD
$0,01699 0.5% 3.5% 9.6% 13.5% $533,56 $645.387 $645.387 1.0 stride (STRD) 7d chart
3726 RBW
Rainbow Token
RBW
$0,0004528 0.0% 1.4% 0.8% 27.5% $0,1399 $452.667 $452.777 0.9997552720329015 rainbow token (RBW) 7d chart
3686 BNC
Bifrost
BNC
$0,01195 0.0% 1.4% 1.8% 19.3% $429.917 $448.163 $956.479 0.4685547 bifrost (BNC) 7d chart
3744 AMI
Amnis Finance
AMI
$0,0007275 3.0% 1.5% 22.7% 37.5% $48.673,18 $420.341 $727.513 0.5777777777777777 amnis finance (AMI) 7d chart
4321 FIS
Stafi
FIS
$0,001589 5.3% 6.1% 11.4% 8.2% $17.837,54 $247.329 $247.329 1.0 stafi (FIS) 7d chart
STLOOP
Staked LOOP
STLOOP
$0,001844 0.0% 0.0% 47.3% 0.0% $5,40 $194.971 $194.971 0.9999999999999999 staked loop (STLOOP) 7d chart
4894 PNDO
Pondo
PNDO
$0,0001560 1.2% 2.7% 49.4% 42.6% $802,23 $155.963 $155.963 1.0 pondo (PNDO) 7d chart
SWELL
Layerzero Bridged Swell
SWELL
$0,0007237 0.4% 2.0% 4.6% 15.0% $27.122,02 $52.582,88 $52.582,88 1.0 layerzero bridged swell (SWELL) 7d chart
6215 MILK
MilkyWay
MILK
$0,00004340 0.0% 4.9% 14.3% 3.0% $2,30 $52.077,31 $52.077,31 1.0 milkyway (MILK) 7d chart
5670 PSTAKE
pSTAKE Finance
PSTAKE
$0,0001083 0.0% 22.3% 24.9% 116.5% $15,43 $47.627,06 $54.164,62 0.879302084 pstake finance (PSTAKE) 7d chart
6306 SMILEE
Smilee
SMILEE
$0,02240 0.0% 1.4% 1.0% 12.1% $19,92 $44.800,65 $224.003 0.2 smilee (SMILEE) 7d chart
6269 MSTR
Monsterra
MSTR
$0,0004517 0.0% 1.2% 6.2% 68.9% $94,89 $44.587,51 $44.587,51 1.0 monsterra (MSTR) 7d chart
6590 BALPHA
bAlpha
BALPHA
$2,02 0.0% 1.0% 2.5% 31.7% $20,18 $36.324,86 $36.324,86 1.0 balpha (BALPHA) 7d chart
BLZE
Blaze
BLZE
$0,00005403 0.0% 0.5% 4.6% 18.3% $276,83 - $540.280 blaze (BLZE) 7d chart
YND
YieldNest
YND
$0,0004068 0.4% 2.2% 0.4% 4.2% $124,50 - $406.809 yieldnest (YND) 7d chart
Hiển thị 1 đến 40 trong số 40 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Token quản trị Liquid Staking hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Token quản trị Liquid Staking hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Token quản trị Liquid Staking hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.