Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Liquid Staking hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Liquid Staking hôm nay là $1 Tỷ, thay đổi -0.5% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$1.347.655.657
Vốn hóa
0.6%
$212.267.637
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
pSTAKE Staked ATOM
STKATOM
|
$2,10 | 0.1% | 15.2% | 3.5% | 6.2% | $5,08 | - | $5.716,04 |
|
||||
Liquid KSM
LKSM
|
$0,6863 | 0.0% | 6.4% | 81.9% | 0.8% | $2.375,34 | - | $126.209 |
|
||||
Voucher DOT
VDOT
|
$1,29 | 0.4% | 3.1% | 7.3% | 7.3% | $1.853,61 | - | - |
|
||||
9inch
9INCH
|
$0.063104 | 0.3% | 10.3% | 23.2% | 63.6% | $3.456,39 | - | $310.412 |
|
||||
Aurix
AUR
|
$0,2773 | 0.1% | 0.5% | 0.7% | 0.8% | $48.732,79 | - | $5.541.601 |
|
||||
Liquid Staking Token
LST
|
$115,36 | 0.4% | 0.5% | 1.8% | 2.7% | $11.067,16 | - | - |
|
||||
Ankr Staked BNB
ANKRBNB
|
$670,95 | 0.2% | 2.1% | 2.8% | 4.6% | $25,52 | - | $218.329.664 |
|
||||
ZetaEarn Staked ZETA
STZETA
|
$0,03073 | 0.0% | 1.2% | 15.0% | 14.0% | $1,40 | - | $19.102,20 |
|
||||
|
xSAUCE
XSAUCE
|
$0,01593 | 0.0% | 4.3% | 6.1% | 5.8% | $533,67 | - | $2.235.864 |
|
||||
seiyanETH
SETH
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Bridge AI
BRG
|
$0,00004496 | 0.0% | 0.0% | 2.2% | 16.5% | $37,73 | - | $449.583 |
|
||||
Xandeum SOL
XANDSOL
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Eth 2.0 Staking by Pool-X
ETH2
|
$1.879,84 | 0.0% | 1.1% | 7.6% | 14.8% | $25,18 | - | - |
|
||||
GeroWallet
GERO
|
$0,0004905 | 0.5% | 4.8% | 9.0% | 18.0% | $4,90 | - | $245.246 |
|
||||
pSTAKE Staked Bitcoin
YBTC
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Binance ETH staking
BETH
|
$2.047,66 | 0.3% | 0.5% | 29.7% | 7.7% | $2.751,26 | - | $9.088.472 |
|
||||
Accumulated Finance Staked ROSE
STROSE
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
WaxFusion Staked WAX
LSWAX
|
$0,004538 | 0.1% | 4.2% | 0.2% | 5.8% | $181,36 | - | $24.162,62 |
|
||||
aeroSOL
AEROSOL
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Folks Finance Staked xALGO
XALGO
|
$0,09777 | 0.1% | 2.2% | 11.6% | 4.6% | $943,85 | - | $978.391.735 |
|
||||
KTON
KTON
|
$1,43 | 0.0% | 1.7% | 8.9% | 14.1% | $68,16 | - | $1.710.271.080 |
|
||||
liCORE
LICORE
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
stXAI
STXAI
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Splashing Staked SEI
SPSEI
|
$0,04130 | 0.2% | 4.1% | 2.3% | 18.5% | $5.981,58 | - | $1.453.570 |
|
||||
Voucher GLMR
VGLMR
|
$0,009509 | 0.0% | 4.2% | 15.9% | 18.7% | $0,1830 | - | $4.509,88 |
|
||||
pSTAKE Staked DYDX
STKDYDX
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
qJUNO
QJUNO
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Voucher KSM
VKSM
|
$5,48 | 0.0% | 0.0% | 1.5% | 8.6% | $6,12 | - | - |
|
||||
Accumulated Finance
ACFI
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Gate Staked SOL
GTSOL
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Hiển thị 201 đến 230 trong số 230 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường của các ngành Liquid Staking hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị trên các tiểu danh mục Liquid Staking bao gồm Token quản trị Liquid Staking, Lsdfi, và các tiểu danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của các ngành Liquid Staking chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các tiểu danh mục Liquid Staking theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.