Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Token Yearn Vault hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Token Yearn Vault hôm nay là $-, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$0,00
Vốn hóa
0.0%
$24,92
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
🚀 Tăng mạnh nhất
Hiện không có loại tiền mã hóa nào tăng nhiều.
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
WETH yVault
YVWETH
|
$1.987,42 | 0.5% | 3.1% | 6.3% | 18.4% | $18,15 | $6.645.144 | $6.645.144 | 1.0 |
|
|||
SUSHI yVault
YVSUSHI
|
$0,2046 | 0.3% | 0.5% | 10.8% | 15.3% | $0,00 | - | $5.586,30 |
|
||||
UNI yVault
YVUNI
|
$2,92 | 2.4% | 11.4% | 16.2% | 17.5% | $0,00 | - | $49.091,09 |
|
||||
USDT yVault
YVUSDT
|
$1,14 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $0,00 | - | $4.515.044 |
|
||||
USDC yVault
YVUSDC
|
$1,18 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $0,00 | - | $5.303.723 |
|
||||
Aave yVault
YVAAVE
|
$77,23 | 0.4% | 6.5% | 18.9% | 18.1% | $0,00 | - | $11.362,60 |
|
||||
YFI yVault
YVYFI
|
$2.038,92 | 0.2% | 5.3% | 4.4% | 19.7% | $0,00 | - | $305.946 |
|
||||
COMP yVault
YVCOMP
|
$48,44 | - | - | - | - | $0,00 | - | $2.976,23 |
|
||||
Staked Yearn CRV Vault
ST-YCRV
|
$0,6223 | 0.7% | 4.3% | 27.1% | 6.0% | $6,77 | - | $10.297.365 |
|
||||
TUSD yVault
YVTUSD
|
$1,05 | 0.0% | 0.1% | 0.1% | 0.1% | $0,00 | - | $7.120,88 |
|
||||
LINK yVault
YVLINK
|
$8,39 | 0.1% | 0.6% | 4.6% | 15.2% | $0,00 | - | $92.957,05 |
|
||||
RAI yVault
YVRAI
|
$2,02 | 0.4% | 4.0% | 4.3% | 34.5% | $0,00 | - | $3.817,60 |
|
||||
sUSD yVault
YVSUSD
|
$0,3552 | 2.9% | 3.1% | 36.1% | 46.1% | $0,00 | - | $776,08 |
|
||||
1INCH yVault
YV1INCH
|
$0,08063 | 0.1% | 1.4% | 7.2% | 19.0% | $0,00 | - | $5.501,10 |
|
||||
WBTC yVault
YVWBTC
|
$67.659,99 | 0.3% | 0.6% | 5.2% | 14.9% | $0,00 | - | $3.135.329 |
|
||||
SNX yVault
YVSNX
|
$0,2862 | 0.3% | 1.3% | 3.9% | 21.4% | $0,00 | - | $23.272,26 |
|
||||
LUSD yVault
YVLUSD
|
$1,24 | 0.0% | 0.0% | 0.2% | 0.4% | $0,00 | - | $3.098,00 |
|
||||
HEGIC yVault
YVHEGIC
|
$0,01326 | 3.2% | 2.8% | 6.5% | 18.6% | $0,00 | - | $2.269,71 |
|
||||
Hiển thị 1 đến 18 trong số 18 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Token Yearn Vault hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Token Yearn Vault hàng đầu bao gồm WETH yVault, SUSHI yVault, UNI yVault và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Token Yearn Vault hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Token Yearn Vault hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai