Các loại tiền mã hóa hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Danh sách các danh mục tiền mã hóa này xếp hạng các phân ngành lớn nhất theo vốn hóa. Lưu ý: Một số đồng tiền mã hóa có thể chồng chéo trên nhiều danh mục. Nhận dữ liệu danh mục tiền mã hóa qua API CoinGecko
Xem hướng dẫn 3 phút của chúng tôi để tìm hiểu cách sử dụng các danh mục CoinGecko.
Điểm nổi bật
👀 Theo dõi

Đăng nhập để bắt đầu theo dõi danh mục
| # | Danh mục | Tăng mạnh nhất | 1g | 24g | 7ng | Vốn hóa | Khối lượng trong 24h | # của tiền ảo | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 701 |
COTI Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 702 |
Combo Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 703 |
PlatON Network Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 704 |
CrossFi Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 705 |
Redstone Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
Hiển thị 701 đến 705 trong số 705 kết quả
Hàng
Các danh mục hàng đầu theo vốn hóa thị trường
| Tên | 24g | Giá trị vốn hóa thị trường |
|---|---|---|
|
Tất cả danh mục
|
1.5%
|
$2.771.165.172.903
|
|
Stablecoin
|
0.2%
|
|
|
Token dựa trên sàn giao dịch
|
1.5%
|
|
|
Real World Assets (RWA)
|
0.6%
|
|
|
Tài chính phi tập trung (DeFi)
|
3.1%
|
|
|
Meme
|
3.6%
|
|
|
Trí tuệ nhân tạo (AI)
|
2.2%
|
|
|
Lớp 2 (L2)
|
4.9%
|
|
|
Trò chơi (GameFi)
|
2.2%
|
|
Biểu đồ vốn hóa thị trường các ngành tiền mã hóa
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị trên các ngành tiền mã hóa lớn bao gồm Stablecoin, Token dựa trên sàn giao dịch, Real World Assets (RWA), và các ngành khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của các ngành tiền mã hóa chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các ngành chính theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai