Tiền ảo: 17.453
Sàn giao dịch: 1.488
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,17T $ 0.0%
Lưu lượng 24 giờ: 77,329B $
Gas: 0.119 GWEI
Xóa quảng cáo

Các danh mục tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất

Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
# Danh mục Tăng mạnh nhất 1g 24g 7ng Vốn hóa Khối lượng trong 24h # của tiền ảo 7 ngày qua
1
World Liberty Financial Portfolio
0.1% 0.5% 3.4% 16
2
Stablecoin
0.0% 0.3% 0.1% 400
3
USD Stablecoin
0.0% 0.3% 0.1% 195
4
Fiat-backed Stablecoin
0.0% 0.1% 0.4% 152
5
Nền tảng hợp đồng thông minh
0.2% 1.2% 5.2% 668
6
Lớp 1 (L1)
0.2% 1.2% 5.0% 434
7
Real World Assets (RWA)
0.1% 0.2% 4.5% 1163
8
Các sản phẩm mã hóa
0.1% 0.3% 1.2% 874
9
Cổ phiếu mã hóa
0.4% 0.4% 1.9% 649
10
Reality Ecosystem
0.0% 0.0% 0.0% - 1
11
Proof of Work (PoW)
0.1% 1.1% 4.9% 140
12
Made in USA
0.0% 1.6% 3.6% 286
13
Meme
0.1% 0.6% 15.7% 5595
14
Proof of Stake (PoS)
0.0% 1.5% 4.8% 141
15
Base Native
0.1% 0.9% 1.4% 565
16
GENIUS Act Compliant Stablecoin
0.0% 0.0% 1.4% 6
17
MiCA-Compliant Stablecoin
0.0% 0.1% 1.4% 12
18
CoinList Launchpad
0.1% 5.7% 1.4% 71
19
Tài chính phi tập trung (DeFi)
0.0% 2.7% 3.3% 1611
20
Governance
0.1% 0.1% 7.7% 246
21
Token dựa trên sàn giao dịch
0.1% 0.6% 3.8% 353
22
Binance Alpha Spotlight
0.2% 2.7% 6.3% 405
23
Alleged SEC Securities
0.1% 0.3% 2.7% 37
24
Trí tuệ nhân tạo (AI)
0.0% 2.1% 7.0% 1386
25
Privacy
0.0% 0.7% 8.4% 136
26
Made in China
0.1% 0.4% 2.5% 33
27
Sàn giao dịch phi tập trung (DEX)
0.1% 0.1% 6.2% 345
28
YZi Labs (Prev. Binance Labs) Portfolio
0.7% 3.6% 2.3% 160
29
Trump-Affiliated
0.1% 0.2% 2.2% 4
30
Cơ sở hạ tầng
0.1% 2.1% 5.0% 301
31
Khai thác lợi suất
0.2% 5.0% 2.4% 179
32
Sàn giao dịch tập trung (CEX)
0.1% 0.7% 3.2% 75
33
Perpetuals
0.0% 0.2% 6.7% 108
34
Stablecoin Issuer
0.0% 1.7% 0.5% 44
35
Phái sinh
0.4% 0.4% 7.7% 123
36
Binance Launchpool
0.2% 1.3% 2.5% 60
37
Index Coop Defi Index
0.0% 7.0% 5.3% 10
38
Cho vay/mượn
0.1% 10.0% 8.0% 75
39
Dog-Themed
0.1% 1.4% 9.0% 558
40
4chan-Themed
0.1% 1.5% 9.4% 77
41
NFT
0.4% 2.7% 3.9% 498
42
Zero Knowledge (ZK)
0.0% 1.0% 14.4% 105
43
Privacy Infrastructure
0.0% 0.2% 9.1% 70
44
Binance HODLer Airdrops
0.2% 2.5% 3.7% 46
45
Optimism Superchain Ecosystem
0.2% 0.0% 11.0% 17
46
DePIN
0.3% 1.7% 4.8% 238
47
Elon Musk-Inspired
0.1% 1.2% 9.1% 99
48
Chain Abstraction
0.1% 0.9% 10.1% 13
49
Solana Meme
0.2% 4.8% 3.6% 1929
50
Trò chơi (GameFi)
0.2% 1.2% 10.6% 817
51
Four.meme Ecosystem (BNB Memes)
0.2% 4.1% 1.8% 170
52
Lớp 2 (L2)
0.0% 0.9% 8.7% 139
53
Tiền ẩn danh
0.1% 0.5% 7.7% 49
54
Công cụ tạo lập thị trường tự động (AMM)
0.3% 2.4% 2.8% 78
55
RWA Protocol
0.1% 2.0% 6.2% 87
56
Cross-chain Communication
0.2% 1.7% 6.7% 67
57
Quantum-Resistant
0.0% 1.1% 13.3% 20
58
Danh tính
0.6% 4.2% 19.0% 64
59
Data Availability
0.2% 0.4% 13.5% 14
60
Tokenized Private Credit
0.0% 0.2% 0.2% 2
61
Nền tảng huy động vốn
0.1% 8.8% 35.3% 200
62
Binance Launchpad
0.4% 5.9% 3.3% 34
63
Binance Wallet IDO
2.3% 6.6% 2.8% 60
64
Dự ngôn
0.0% 1.9% 7.1% 50
65
x402 Ecosystem
0.1% 2.1% 6.9% 124
66
AI Agents
0.4% 1.2% 7.2% 632
67
Liquid Staking
0.4% 3.9% 1.7% 232
68
Tokenized Commodities
0.0% 1.8% 2.5% 46
69
Vàng mã hóa
0.0% 1.5% 2.2% 29
70
AI Framework
0.1% 2.9% 7.2% 146
71
Crypto-backed Stablecoin
0.0% 0.7% 4.1% 85
72
Frog-Themed
0.1% 2.4% 12.0% 131
73
Phân tích
0.0% 9.4% 41.6% 171
74
Neobank
0.2% 2.0% 11.0% 21
75
Pump.fun Ecosystem
0.1% 3.3% 0.8% 2842
76
Token quản trị Liquid Staking
0.7% 7.9% 0.3% 40
77
The Boy’s Club
0.1% 2.4% 12.4% 184
78
Layer 0 (L0)
0.1% 0.3% 9.1% 17
79
Cybersecurity
0.9% 3.1% 51.3% 35
80
Chơi để kiếm tiền
0.1% 0.4% 5.7% 246
81
PolitiFi
0.3% 3.3% 7.2% 89
82
Rollup
0.0% 0.7% 9.6% 30
83
Echo Launchpad
0.1% 10.9% 55.2% 2
84
AI Applications
1.7% 6.6% 4.0% 262
85
Vũ trụ ảo
0.2% 2.8% 7.6% 147
86
AI Agent Launchpad
0.3% 3.3% 5.0% 131
87
Gaming Blockchains
0.0% 1.1% 3.7% 40
88
Lưu trữ
0.1% 3.2% 3.1% 45
89
IP Meme
0.2% 5.7% 3.5% 31
90
Airdropped Tokens by NFT Projects
0.2% 5.4% 2.2% 14
91
Bridge Governance Tokens
0.3% 2.7% 12.0% 21
92
Bitcoin Fork
0.1% 2.6% 0.5% 5
93
Privacy Blockchain
0.1% 0.2% 5.8% 42
94
Restaking
0.1% 1.6% 5.6% 66
95
Payment Solutions
0.0% 0.9% 0.4% 119
96
Ondo Tokenized Assets
0.0% 0.8% 7.1% 438
97
0.1% 1.0% 3.6% 107
98
Gaming Utility Token
0.2% 0.2% 0.7% 121
99
Thể thao
0.2% 0.2% 11.5% 99
100
Intent
0.9% 3.4% 19.3% 14
Hiển thị 1 đến 100 trong số 728 kết quả
Hàng
Các danh mục hàng đầu theo vốn hóa thị trường
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả danh mục
0.0%
$2.169.753.331.126
Stablecoin
0.3%
Token dựa trên sàn giao dịch
0.7%
Tài chính phi tập trung (DeFi)
2.7%
Real World Assets (RWA)
0.2%
Meme
0.5%
Trí tuệ nhân tạo (AI)
2.1%
Lớp 2 (L2)
0.9%
Trò chơi (GameFi)
1.4%
Tất cả danh mục
Token dựa trên sàn giao dịch
Tài chính phi tập trung (DeFi)
Real World Assets (RWA)
Trí tuệ nhân tạo (AI)
Biểu đồ vốn hóa thị trường các ngành tiền mã hóa
Biểu đồ hiệu suất của các ngành tiền mã hóa chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các ngành chính theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Cách nắm bắt sớm câu chuyện tiền mã hóa với CoinGecko
Trong video này, chúng tôi sẽ hướng dẫn cách:
  1. Phát hiện danh mục và token thịnh hành
  2. Áp dụng bộ lọc để hiển thị các dự án đầy hứa hẹn
  3. Sử dụng bản đồ nhiệt và biểu đồ để theo dõi đà câu chuyện theo thời gian
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.