Tiền ảo: 17.449
Sàn giao dịch: 1.488
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,151T $ 0.2%
Lưu lượng 24 giờ: 95,908B $
Gas: 0.072 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium

Các mã tăng giá trong các danh mục tiền mã hóa

Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
# Danh mục Tăng mạnh nhất 1g 24g 7ng Vốn hóa Khối lượng trong 24h # của tiền ảo 7 ngày qua
1
Fighting Games
1.0% 48.2% 4.0% 6
2
topblast.lol Ecosystem
0.6% 45.6% 53.9% 4
3
Arcade Games
0.2% 42.7% 44.9% 39
4
TRY Stablecoin
0.1% 33.4% 3.3% 4
5
Printr Launchpad
3.4% 28.3% 7.4% 9
6
bStocks Ecosystem
0.0% 25.9% 98.6% 6
7
Yield Tokenization Product
0.0% 24.4% 56.8% 5
8
Telegram Apps
0.1% 24.1% 18.2% 142
9
Believe.app Ecosystem
6.1% 23.3% 45.5% 43
10
Thông tin liên lạc
0.4% 20.6% 9.1% 21
11
Cookie Launchpad
2.1% 19.6% 3.5% 2
12
Echo Launchpad
0.5% 16.5% 6.1% 2
13
Commodities Meme
0.5% 14.9% 0.2% 7
14
Phân tích
0.5% 13.8% 4.0% 171
15
Nền tảng huy động vốn
0.7% 12.2% 4.9% 200
16
Spore.fun Ecosystem
1.3% 11.0% 1.9% 1
17
Token quản trị Liquid Staking
0.9% 10.7% 2.0% 40
18
VPN
0.4% 10.2% 11.2% 7
19
Zodiac-Themed
0.8% 10.1% 6.9% 12
20
DeFAI
1.4% 9.9% 8.6% 178
21
Poolz Finance Launchpad
0.7% 9.5% 0.5% 17
22
Market-Making Solution
0.8% 8.4% 10.4% 7
23
Cho vay/mượn
0.4% 7.8% 5.7% 75
24
Social Money
0.8% 7.6% 0.8% 164
25
Name Service
0.5% 7.4% 3.3% 13
26
Hyperunit Ecosystem
0.3% 7.1% 1.1% 7
27
TikTok Meme
1.5% 6.9% 6.9% 31
28
AI Applications
0.6% 6.8% 0.5% 262
29
Nút mạng chính
0.4% 6.7% 4.8% 22
30
Christmas Themed
1.1% 6.7% 126.8% 12
31
Pháp lý
0.2% 6.7% 6.2% 5
32
America.fun Launchpad
1.0% 6.6% 1.3% 5
33
MetaDAO Launchpad
0.4% 6.2% 5.0% 10
34
Bridged USDC
0.1% 6.1% 50.4% 113
35
Index Coop Defi Index
0.9% 6.0% 1.9% 10
36
SPL22
0.1% 6.0% 5.9% 8
37
Bridged Stablecoin
0.0% 5.9% 49.9% 211
38
Ether.fi Ecosystem
1.9% 5.8% 0.5% 3
39
Impossible Launchpad
0.1% 5.6% 5.8% 8
40
Capital Launchpad (Kaito)
0.4% 5.5% 8.3% 12
41
Trò chơi (GameFi)
0.2% 5.5% 7.0% 816
42
Country-Themed Meme
1.4% 5.4% 9.9% 17
43
Liquid Staking
0.6% 5.3% 0.6% 232
44
Token Fan
0.3% 5.3% 5.5% 67
45
InfoFi
0.2% 5.2% 10.0% 12
46
Binance Wallet IDO
0.9% 5.0% 1.6% 60
47
Privacy Browser
0.2% 5.0% 3.0% 5
48
BONK.fun Ecosystem
1.7% 5.0% 1.0% 133
49
Quyền chọn
0.1% 4.9% 14.3% 22
50
Thị trường dự đoán
0.2% 4.9% 14.5% 69
51
Orynth Ecosystem
3.6% 4.8% 23.4% 4
52
Pump.fun Creator
1.0% 4.7% 11.3% 8
53
Inscriptions
2.3% 4.7% 2.1% 33
54
Cờ bạc
0.1% 4.7% 14.0% 107
55
Midas Liquid Yield Tokens
0.2% 4.6% 25.1% 22
56
Khai thác lợi suất
0.8% 4.6% 2.3% 179
57
CoinList Launchpad
0.8% 4.6% 0.8% 71
58
Runes
0.6% 4.5% 2.3% 17
59
Jupiter DTF Launchpad
0.4% 4.2% 1.1% 1
60
daos.fun Ecosystem
1.1% 4.1% 2.2% 9
61
Terminal of Truths
1.8% 4.0% 1.5% 18
62
IP Meme
1.0% 3.7% 6.0% 31
63
Bitcoin Meme
0.6% 3.7% 3.5% 9
64
Bitcoin Fork
0.4% 3.6% 1.3% 5
65
Liquid Restaking Governance Tokens
1.3% 3.5% 5.1% 15
66
Camelot Launchpad
0.0% 3.5% 1.3% 5
67
Pump Science Ecosystem
1.0% 3.5% 2.3% 5
68
Cat-Themed
0.9% 3.4% 1.4% 347
69
NFT
0.5% 3.4% 2.8% 498
70
Four.meme Ecosystem (BNB Memes)
0.3% 3.4% 1.7% 170
71
Rollups-as-a-Service (RaaS)
0.4% 3.4% 2.1% 6
72
Airdropped Tokens by NFT Projects
0.9% 3.3% 4.7% 14
73
Gaming Governance Token
0.3% 3.1% 3.2% 59
74
IDR Stablecoin
0.1% 3.0% 1.8% 2
75
NFT Launchpad
0.9% 3.0% 5.1% 8
76
Venice Ecosystem
0.5% 2.6% 5.1% 6
77
Moonshot Ecosystem
1.8% 2.5% 2.6% 30
78
Công cụ tạo lập thị trường tự động (AMM)
0.7% 2.5% 3.7% 77
79
BRC-20
0.5% 2.5% 2.1% 18
80
Binance HODLer Airdrops
0.2% 2.4% 6.0% 46
81
Appchains
0.8% 2.4% 16.3% 16
82
Tap to Earn
1.1% 2.4% 1.0% 23
83
LSDFi
0.6% 2.3% 7.3% 11
84
Bán lẻ
0.2% 2.3% 2.2% 40
85
Tài chính phi tập trung (DeFi)
0.5% 2.3% 0.6% 1610
86
Desci Meme
0.5% 2.2% 11.7% 29
87
Pump.fun Ecosystem
1.5% 2.2% 1.2% 2839
88
Payment Solutions
0.2% 2.2% 0.7% 119
89
Tổ chức phát hành tổng hợp
0.4% 2.0% 2.3% 14
90
Surge Launchpad
0.1% 2.0% 0.5% 3
91
Zoo-Themed
0.5% 1.8% 4.2% 40
92
Chinese Meme
0.3% 1.8% 7.2% 105
93
0.4% 1.7% 2.3% 107
94
PreStocks Ecosystem
1.6% 1.7% 4.5% 7
95
Anime-Themed
0.5% 1.6% 6.6% 39
96
Vàng mã hóa
0.4% 1.5% 2.8% 29
97
Token Aave
0.2% 1.5% 73.6% 151
98
Solana Meme
1.2% 1.4% 6.0% 1928
99
Binance Launchpad
0.8% 1.4% 7.4% 34
100
Lưu trữ
0.4% 1.3% 4.1% 45
Hiển thị 1 đến 100 trong số 728 kết quả
Hàng
Các danh mục hàng đầu theo vốn hóa thị trường
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả danh mục
0.2%
$2.152.066.455.992
Stablecoin
0.2%
Token dựa trên sàn giao dịch
0.2%
Tài chính phi tập trung (DeFi)
2.3%
Real World Assets (RWA)
1.6%
Meme
9.7%
Trí tuệ nhân tạo (AI)
2.0%
Lớp 2 (L2)
4.3%
Trò chơi (GameFi)
5.5%
Tất cả danh mục
Token dựa trên sàn giao dịch
Tài chính phi tập trung (DeFi)
Real World Assets (RWA)
Trí tuệ nhân tạo (AI)
Biểu đồ vốn hóa thị trường các ngành tiền mã hóa
Biểu đồ hiệu suất của các ngành tiền mã hóa chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các ngành chính theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Cách nắm bắt sớm câu chuyện tiền mã hóa với CoinGecko
Trong video này, chúng tôi sẽ hướng dẫn cách:
  1. Phát hiện danh mục và token thịnh hành
  2. Áp dụng bộ lọc để hiển thị các dự án đầy hứa hẹn
  3. Sử dụng bản đồ nhiệt và biểu đồ để theo dõi đà câu chuyện theo thời gian
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.