Tiền ảo: 21.097
Sàn giao dịch: 1.496
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,737T $ 0.5%
Lưu lượng 24 giờ: 104,94B $
Gas: 0.056 GWEI
Xóa quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Tokenized Commodities hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Tokenized Commodities hôm nay là $5 Tỷ, thay đổi 0.1% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$5.364.560.377
Vốn hóa 0.1%
$317.751.103
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Filters
Quick Filters - try these out! Quick Filters
Market Cap
to
Fully Diluted Valuation
to
Market Cap / FDV
to
24h Volume
to
24h Price Changes
to
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
39 XAUT
Tether Gold
XAUT
Mua
$4.349,91 0.0% 0.0% 1.8% 0.2% $171.556.964 $2.665.696.940 $3.078.600.540 0.8658794491092566 tether gold (XAUT) 7d chart
47 PAXG
PAX Gold
PAXG
Mua
$4.355,26 0.0% 0.0% 1.8% 0.4% $132.740.822 $1.885.405.355 $1.885.405.355 1.0 pax gold (PAXG) 7d chart
129 KAU
Kinesis Gold
KAU
Mua
$138,17 1.5% 1.3% 1.9% 1.7% $202.282 $329.694.233 $550.907.571 0.5984565300146 kinesis gold (KAU) 7d chart
156 KAG
Kinesis Silver
KAG
$64,60 1.4% 1.1% 1.6% 0.4% $253.166 $240.444.712 $237.378.324 1.0129177287479447 kinesis silver (KAG) 7d chart
XAUT0
Tether Gold Tokens
XAUT0
$4.355,17 0.0% 0.3% 2.0% 0.3% $8.720.978 $119.888.589 $118.772.442 1.0093973544224621 tether gold tokens (XAUT0) 7d chart
299 GGBR
Goldfish Gold
GGBR
$4,36 0.2% 0.0% 1.0% 3.1% $78.903,43 $87.834.354 $108.935.021 0.806300425471535 goldfish gold (GGBR) 7d chart
307 PGOLD
Pleasing Gold
PGOLD
Mua
$4.361,41 0.0% 0.0% 1.8% 0.0% $4,04 $85.069.139 $85.069.139 1.0 pleasing gold (PGOLD) 7d chart
355 XAUM
Matrixdock Gold
XAUM
$4.346,01 0.0% 0.1% 2.0% 0.7% $454.462 $70.975.196 $70.975.196 1.0 matrixdock gold (XAUM) 7d chart
1050 GLDY
Streamex GLDY
GLDY
$4.353,36 0.0% 0.0% 2.5% 0.6% - $13.398.456 $13.398.456 1.0 streamex gldy (GLDY) 7d chart
1136 BKN
Brickken
BKN
$0,1157 1.3% 4.2% 45.1% 88.8% $165.429 $11.457.054 $17.359.173 0.66 brickken (BKN) 7d chart
1167 DGLD
Digital Gold
DGLD
$4.378,37 0.0% 0.9% 0.4% 1.1% $34,35 $10.560.381 $10.560.381 1.0 digital gold (DGLD) 7d chart
1270 XU3O8
Uranium
XU3O8
$5,61 0.2% 0.9% 0.3% 4.4% $476.278 $8.975.252 $8.975.252 1.0 uranium (XU3O8) 7d chart
1346 VEREM
Verified Emeralds
VEREM
$3,14 3.7% 10.6% 25.8% 43.6% $169.911 $7.848.278 $156.965.579 0.04999999387648344 verified emeralds (VEREM) 7d chart
1502 VNXAU
VNX Gold
VNXAU
$140,12 0.0% 0.4% 1.0% 1.1% $21.275,67 $6.165.369 $6.165.369 1.0 vnx gold (VNXAU) 7d chart
1586 XGZ
GoldZip Gold
XGZ
$140,06 0.1% 0.0% 1.9% 0.5% $384.370 $5.462.248 $5.462.248 1.0 goldzip gold (XGZ) 7d chart
1691 XAGM
Matrixdock Silver
XAGM
$65,42 0.2% 1.8% 2.5% 0.3% $8.778,71 $4.777.678 $4.777.678 1.0 matrixdock silver (XAGM) 7d chart
1710 GOLDAO
Gold DAO
GOLDAO
$0,006865 0.4% 13.4% 20.2% 68.1% $3.348,53 $4.656.531 $4.656.531 1.0 gold dao (GOLDAO) 7d chart
1923 CGO
Comtech Gold
CGO
$138,58 0.0% 1.0% 1.7% 1.6% $889.579 $3.329.513 $3.329.513 1.0 comtech gold (CGO) 7d chart
2248 XAUH
Herculis Gold Coin
XAUH
$139,81 0.0% 0.1% 2.2% 0.0% $212.133 $2.167.592 $2.167.592 1.0 herculis gold coin (XAUH) 7d chart
2258 STT
SilverTimes Token
STT
$65,16 0.0% 0.9% 2.6% 0.0% $32.617,13 $2.135.283 $2.135.283 1.0 silvertimes token (STT) 7d chart
2145 XNK
Kinka
XNK
$4.013,83 0.0% 0.2% 2.7% 0.1% $34.085,42 $1.934.665 $1.934.665 1.0 kinka (XNK) 7d chart
2387 SILV
Dominion Silver
SILV
$19,21 34.0% 13.2% 70.8% 0.0% $583.148 $1.796.758 $1.796.758 1.0 dominion silver (SILV) 7d chart
3046 GLDT
Gold Token
GLDT
$1,40 0.3% 0.2% 3.1% 27.7% $2.582,02 $835.256 $835.256 1.0000003364173837 gold token (GLDT) 7d chart
3348 TGLD
Tenbin Gold
TGLD
$4.371,26 0.0% 0.4% 1.2% 1.2% $9,81 $610.832 $610.832 0.9999999999999994 tenbin gold (TGLD) 7d chart
CPERR
Copper rStock
CPERR
$36,22 0.0% 0.0% 13.7% 0.1% $119,38 $494.087 $494.087 1.0 copper rstock (CPERR) 7d chart
3610 EXAU
Ember Gold
EXAU
$4.366,81 0.2% 0.1% 1.7% 0.0% $1.459.249 $460.783 $460.783 1.0 ember gold (EXAU) 7d chart
3766 EXAG
Ember Silver
EXAG
$64,58 0.3% 1.0% 2.4% 0.0% $992.752 $391.198 $391.198 1.0 ember silver (EXAG) 7d chart
3710 SLVR
Silver rStock
SLVR
$68,96 0.0% 3.2% 0.0% 13.8% $844,62 $221.911 $221.911 1.0 silver rstock (SLVR) 7d chart
4584 FGLD
Gold fGLD (finest Tokenized Gold)
FGLD
$133,61 0.9% 0.1% 4.5% 7.4% $133,61 $206.022 $206.022 1.0 gold fgld (finest tokenized gold) (FGLD) 7d chart
5158 GLDR
Gold rStock
GLDR
$549,57 0.0% 549870.2% 549870.2% 549870.2% $9,96 $76.155,98 $76.155,98 1.0 gold rstock (GLDR) 7d chart
6184 PPLTR
Platinum rStock
PPLTR
$99,98 0.0% 23.1% 9096162586.3% 9096162586.3% $0,03682 $57.286,81 $57.286,81 1.0 platinum rstock (PPLTR) 7d chart
6512 PALLR
Palladium rStock
PALLR
$100,00 0.0% 0.0% 0.1% 37.5% $0,9911 $46.791,95 $46.791,95 1.0 palladium rstock (PALLR) 7d chart
8300 LAB
LABS ON GOLD
LAB
$0.053684 3.3% 5.2% 19.1% 0.0% $164,63 $3.683,96 $3.683,96 1.0 labs on gold (LAB) 7d chart
8467 ONSS
Token Teknoloji A.Ş. ONS Silver
ONSS
$64,58 0.0% 0.9% 2.5% 0.6% $28.050,21 $322,90 $322,90 1.0 token teknoloji a.ş. ons silver (ONSS) 7d chart
TER
TER
TER
$0,00 - - - - - - - ter (TER) 7d chart
BIGOD
Bingold
BIGOD
$61.706,14 0.0% 0.1% 1.1% 1.0% $1,36 - $154.264.572.119 bingold (BIGOD) 7d chart
JPGC
JP Gold Coin
JPGC
$130,80 0.0% 0.0% 13.1% 0.2% $39,24 - $1.383.356.997 jp gold coin (JPGC) 7d chart
ONSG
Token Teknoloji A.Ş. ONS Gold
ONSG
$4.357,55 0.0% 0.1% 1.8% 0.5% $10.729,76 - $435.754 token teknoloji a.ş. ons gold (ONSG) 7d chart
THGOLD
thGOLD
THGOLD
$0,00 - - - - - - - thgold (THGOLD) 7d chart
UGOLD
UGOLD Inc.
UGOLD
$4.431,06 0.0% 0.5% 0.1% 2.0% $6,03 - $17.724.232.795 ugold inc. (UGOLD) 7d chart
GOLDST
Ethereum GOLDST
GOLDST
$4.352,52 0.0% 0.3% 1.6% 0.0% $5.308,10 - $3.108.567 ethereum goldst (GOLDST) 7d chart
SILVST
STRATO SILVST Tokenized Silver
SILVST
$63,82 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $7.774,74 - $2.859.851 strato silvst tokenized silver (SILVST) 7d chart
STGLD
Staked Tenbin Gold
STGLD
$0,00 - - - - - - - staked tenbin gold (STGLD) 7d chart
QGOLD
Quorium
QGOLD
$3.810,62 0.0% 193.4% 193.4% 5.2% $381,06 - $2.184.347.026 quorium (QGOLD) 7d chart
GRAMG
Gram Gold
GRAMG
$140,65 0.0% 0.5% 1.1% 0.1% $4.838,85 - $6.751,26 gram gold (GRAMG) 7d chart
GRAMS
Gram Silver
GRAMS
$2,08 0.0% 1.4% 2.1% 0.4% $11.542,77 - $7.598.556 gram silver (GRAMS) 7d chart
STBLG
STBL Gold
STBLG
$0,00 - - - - - - - stbl gold (STBLG) 7d chart
Hiển thị 1 đến 47 trong số 47 kết quả
Hàng
Danh mục Tokenized Commodities
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả Tokenized Commodities
0.1%
$5.364.560.377
Vàng mã hóa
0.0%
Tokenized Silver
1.0%
Tất cả Tokenized Commodities
Biểu đồ vốn hóa thị trường của các ngành Tokenized Commodities hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của các ngành Tokenized Commodities chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các tiểu danh mục Tokenized Commodities theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.