Tiền ảo: 17.868
Sàn giao dịch: 1.509
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,276T $ 0.6%
Lưu lượng 24 giờ: 61,945B $
Gas: 0.049 GWEI
Chênh lệch
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Tokenized Commodities hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Tokenized Commodities hôm nay là $5 Tỷ, thay đổi 1.3% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$5.015.055.670
Vốn hóa 1.3%
$235.917.618
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
36 XAUT
Tether Gold
XAUT
Mua
$4.020,47 0.1% 0.6% 2.6% 1.0% $139.159.165 $2.463.458.847 $2.845.036.743 0.8658794491092566 tether gold (XAUT) 7d chart
42 PAXG
PAX Gold
PAXG
Mua
$4.024,75 0.1% 0.5% 2.4% 1.0% $90.563.737 $1.791.497.963 $1.791.497.963 1.0 pax gold (PAXG) 7d chart
118 KAU
Kinesis Gold
KAU
Mua
$129,07 0.1% 0.7% 1.8% 0.2% $37.862,33 $307.983.623 $515.360.658 0.5976079428044269 kinesis gold (KAU) 7d chart
156 KAG
Kinesis Silver
KAG
$57,36 0.0% 0.2% 3.2% 0.0% $200.052 $213.472.671 $210.594.099 1.0136688151979505 kinesis silver (KAG) 7d chart
XAUT0
Tether Gold Tokens
XAUT0
$4.022,16 0.1% 0.6% 2.6% 1.1% $3.535.688 $109.988.452 $741.951.964.856.992 1.4824201130729235e-07 tether gold tokens (XAUT0) 7d chart
306 PGOLD
Pleasing Gold
PGOLD
Mua
$4.057,19 0.0% 1.0% 0.5% 1.1% $10,42 $79.135.313 $79.135.313 1.0 pleasing gold (PGOLD) 7d chart
354 XAUM
Matrixdock Gold
XAUM
$4.026,26 0.1% 0.4% 2.5% 0.7% $336.202 $65.747.490 $65.747.490 1.0 matrixdock gold (XAUM) 7d chart
618 GGBR
Goldfish Gold
GGBR
$4,02 0.1% 0.9% 2.2% 1.2% $96.235,62 $30.954.123 $100.484.784 0.3080478598183791 goldfish gold (GGBR) 7d chart
1012 GLDY
Streamex GLDY
GLDY
$4.021,07 0.0% 0.6% 2.4% 1.1% - $12.375.743 $12.375.743 1.0 streamex gldy (GLDY) 7d chart
1195 XU3O8
Uranium
XU3O8
$5,38 0.1% 0.3% 0.5% 1.2% $540.545 $8.612.203 $8.612.203 1.0 uranium (XU3O8) 7d chart
1229 DGLD
Gold Token SA DGLD Tokenized Gold
DGLD
$4.045,91 0.0% 0.2% 1.2% 0.3% $2.139,11 $8.111.405 $8.111.405 1.0 gold token sa dgld tokenized gold (DGLD) 7d chart
1306 VEREM
Verified Emeralds
VEREM
$2,87 0.0% 9.7% 11.7% 35.8% $82.987,04 $7.169.085 $143.381.713 0.049999993876483434 verified emeralds (VEREM) 7d chart
1448 VNXAU
VNX Gold
VNXAU
$129,61 0.4% 0.6% 0.2% 1.5% $35.789,58 $5.715.999 $5.715.999 1.0 vnx gold (VNXAU) 7d chart
1514 XGZ
GoldZip Gold
XGZ
$129,37 0.0% 0.5% 2.3% 1.0% $242.935 $5.045.290 $5.045.290 1.0 goldzip gold (XGZ) 7d chart
1515 CGO
Comtech Gold
CGO
$129,33 0.5% 0.3% 2.6% 0.8% $812.761 $5.040.492 $5.040.492 1.0 comtech gold (CGO) 7d chart
1667 XAGM
Matrixdock Silver
XAGM
$59,58 0.0% 0.5% 4.8% 1.2% $3.834,72 $3.932.543 $3.932.543 1.0 matrixdock silver (XAGM) 7d chart
2062 GOLDAO
Gold DAO
GOLDAO
$0,003144 0.3% 3.3% 8.5% 8.5% $1.110,46 $2.132.989 $2.132.989 1.0 gold dao (GOLDAO) 7d chart
2132 XNK
Kinka
XNK
$4.014,33 0.0% 0.7% 2.6% 1.3% $58.801,94 $1.934.909 $1.934.909 1.0 kinka (XNK) 7d chart
2621 TGLD
Tenbin Gold
TGLD
$4.026,07 0.0% 1.0% 1.8% 4.7% $10,86 $1.040.003 $1.040.003 1.0 tenbin gold (TGLD) 7d chart
3127 GLDT
Gold Token
GLDT
$0,9967 0.2% 0.5% 4.2% 13.3% $832,43 $592.592 $592.592 1.0 gold token (GLDT) 7d chart
3219 CPERR
Copper rStock
CPERR
$36,22 0.0% 0.0% 13.7% 0.1% $119,38 $494.087 $494.087 1.0
3710 SLVR
Silver rStock
SLVR
$68,96 0.0% 17157.7% 0.0% 13.8% $844,62 $221.911 $221.911 1.0 silver rstock (SLVR) 7d chart
4220 FGLD
Gold fGLD (finest Tokenized Gold)
FGLD
$123,89 2.5% 1.3% 6.2% 9.5% $247,78 $191.041 $191.041 1.0 gold fgld (finest tokenized gold) (FGLD) 7d chart
4653 PPLTR
Platinum rStock
PPLTR
$209,84 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $3,38 $120.235 $120.235 1.0
20790 PALLR
Palladium rStock
PALLR
$159,87 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $0,6547 $74.811,68 $74.811,68 1.0
7846 ONSS
Token Teknoloji A.Ş. ONS Silver
ONSS
$57,92 0.0% 0.1% 3.9% 2.0% $4.513,32 $289,71 $289,71 1.0 token teknoloji a.ş. ons silver (ONSS) 7d chart
7567 GLDR
Gold rStock
GLDR
$0,09993 0.0% 0.0% 0.0% 100.0% $0.056120 $13,87 $13,87 1.0
STT
SilverTimes Token
STT
$0,00 - - - - - - -
SIVR.D
Dinari SIVR
SIVR.D
$0,00 - - - - - - - dinari sivr (SIVR.D) 7d chart
IAU.D
Dinari IAU
IAU.D
$0,00 - - - - - - -
STBLG
STBL Gold
STBLG
$0,00 - - - - - - -
STGLD
Staked Tenbin Gold
STGLD
$0,00 - - - - - - - staked tenbin gold (STGLD) 7d chart
TER
TER
TER
$0,00 - - - - - - -
SILVST
STRATO SILVST Tokenized Silver
SILVST
$0,00 - - - - - - -
GOLDST
STRATO GOLDST Tokenized Gold
GOLDST
$0,00 - - - - - - -
UGOLD
UGOLD Inc.
UGOLD
$4.048,11 0.0% 0.0% 0.9% 0.1% $161,92 - $16.192.438.575 ugold inc. (UGOLD) 7d chart
BIGOD
Bingold
BIGOD
$58.221,85 0.0% 0.4% 1.7% 2.3% $9,14 - $145.553.360.622 bingold (BIGOD) 7d chart
JPGC
JP Gold Coin
JPGC
$130,80 0.0% 0.0% 13.1% 0.2% $39,24 - $1.383.356.997 jp gold coin (JPGC) 7d chart
THGOLD
thGOLD
THGOLD
$0,00 - - - - - - - thgold (THGOLD) 7d chart
ONSG
Token Teknoloji A.Ş. ONS Gold
ONSG
$4.038,64 0.0% 0.5% 2.5% 1.0% $3.527,41 - $403.864 token teknoloji a.ş. ons gold (ONSG) 7d chart
GLD.D
Dinari GLD
GLD.D
$0,00 - - - - - - - dinari gld (GLD.D) 7d chart
PPLT.D
Dinari PPLT
PPLT.D
$0,00 - - - - - - - dinari pplt (PPLT.D) 7d chart
PALL.D
Dinari PALL
PALL.D
$0,00 - - - - - - - dinari pall (PALL.D) 7d chart
GRAMS
Gram Silver
GRAMS
$1,86 0.2% 0.3% 4.1% 2.2% $8.025,54 - $6.785.416 gram silver (GRAMS) 7d chart
GRAMG
Gram Gold
GRAMG
$129,87 0.0% 0.6% 2.1% 0.7% $2.817,44 - $6.233,75 gram gold (GRAMG) 7d chart
QGOLD
Quorium
QGOLD
$4.022,09 0.1% 0.5% 2.5% 0.0% $186.609 - $2.304.636.725 quorium (QGOLD) 7d chart
Hiển thị 1 đến 46 trong số 46 kết quả
Hàng
Danh mục Tokenized Commodities
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả Tokenized Commodities
1.3%
$5.015.055.670
Vàng mã hóa
1.4%
Tokenized Silver
0.1%
Tất cả Tokenized Commodities
Biểu đồ vốn hóa thị trường của các ngành Tokenized Commodities hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của các ngành Tokenized Commodities chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các tiểu danh mục Tokenized Commodities theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.