Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Vàng mã hóa hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Vàng mã hóa hôm nay là $5 Tỷ, thay đổi -1.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$4.783.119.200
Vốn hóa
1.0%
$225.788.800
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🚀 Tăng mạnh nhất
Hiện không có loại tiền mã hóa nào tăng nhiều.
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 |
Tether Gold
XAUT
|
Mua
|
$4.022,56 | 0.1% | 1.3% | 1.5% | 1.1% | $130.617.896 | $2.465.121.111 | $2.846.956.483 | 0.8658794491092565 |
|
|
| 43 |
PAX Gold
PAXG
|
Mua
|
$4.025,34 | 0.0% | 1.3% | 1.3% | 1.1% | $89.999.868 | $1.792.098.218 | $1.792.098.218 | 1.0 |
|
|
| 122 |
Kinesis Gold
KAU
|
Mua
|
$129,95 | 0.0% | 1.0% | 0.4% | 2.6% | $47.502,48 | $310.095.196 | $518.894.034 | 0.5976079428044269 |
|
|
|
Tether Gold Tokens
XAUT0
|
$4.023,18 | 0.0% | 1.4% | 1.5% | 1.2% | $3.462.964 | $110.202.250 | $742.145.590.223.043 | 1.484914172160482e-07 |
|
|||
| 306 |
Pleasing Gold
PGOLD
|
Mua
|
$4.060,41 | 0.0% | 0.9% | 0.4% | 1.2% | $9,18 | $79.198.575 | $79.198.575 | 1.0 |
|
|
| 361 |
Matrixdock Gold
XAUM
|
$4.025,99 | 0.1% | 1.3% | 1.4% | 0.1% | $332.353 | $65.619.718 | $65.619.718 | 1.0 |
|
||
| 623 |
Goldfish Gold
GGBR
|
$4,01 | 0.1% | 1.6% | 1.4% | 1.5% | $84.603,14 | $30.850.471 | $100.148.304 | 0.3080478598183791 |
|
||
| 1017 |
Streamex GLDY
GLDY
|
$4.041,29 | 0.0% | 1.1% | 0.9% | 1.2% | - | $12.437.990 | $12.437.990 | 1.0 |
|
||
| 1240 |
Gold Token SA DGLD Tokenized Gold
DGLD
|
$4.045,85 | 0.0% | 0.4% | 0.7% | 0.6% | $12.468,08 | $8.111.299 | $8.111.299 | 1.0 |
|
||
| 1453 |
VNX Gold
VNXAU
|
$130,11 | 0.1% | 0.6% | 0.7% | 0.6% | $36.871,90 | $5.737.661 | $5.737.661 | 1.0 |
|
||
| 1524 |
Comtech Gold
CGO
|
$129,26 | 0.0% | 1.3% | 1.4% | 2.2% | $814.118 | $5.040.979 | $5.040.979 | 1.0 |
|
||
| 1525 |
GoldZip Gold
XGZ
|
$129,18 | 0.0% | 1.4% | 1.4% | 1.2% | $112.706 | $5.037.862 | $5.037.862 | 1.0 |
|
||
| 2143 |
Kinka
XNK
|
$4.026,08 | 0.0% | 1.4% | 1.3% | 0.4% | $68.982,94 | $1.940.573 | $1.940.573 | 1.0 |
|
||
| 2650 |
Tenbin Gold
TGLD
|
$4.026,14 | 0.0% | 1.4% | 0.1% | 4.7% | $21,10 | $1.040.020 | $1.040.020 | 1.0 |
|
||
| 3128 |
Gold Token
GLDT
|
$1,01 | 0.2% | 1.2% | 3.9% | 11.2% | $1.525,87 | $598.474 | $598.474 | 1.0 |
|
||
| 4220 |
Gold fGLD (finest Tokenized Gold)
FGLD
|
$123,89 | 2.5% | 1.3% | 6.2% | 9.5% | $247,78 | $191.041 | $191.041 | 1.0 |
|
||
| 7567 |
Gold rStock
GLDR
|
$0,09993 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 100.0% | $0.056120 | $13,87 | $13,87 | 1.0 | |||
Quorium
QGOLD
|
$4.023,35 | 0.0% | 1.3% | 1.4% | 0.1% | $185.509 | - | $2.306.290.849 |
|
||||
Gram Gold
GRAMG
|
$129,89 | 0.1% | 1.5% | 1.0% | 1.1% | $2.874,58 | - | $6.234,64 |
|
||||
Dinari GLD
GLD.D
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - | |||||
STBL Gold
STBLG
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - | |||||
TER
TER
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Bingold
BIGOD
|
$58.277,32 | 0.0% | 0.8% | 0.9% | 2.4% | $24,19 | - | $145.693.301.553 |
|
||||
JP Gold Coin
JPGC
|
$130,80 | 0.0% | 0.0% | 13.0% | 0.2% | $39,24 | - | $1.383.356.997 |
|
||||
Token Teknoloji A.Ş. ONS Gold
ONSG
|
$4.044,80 | 0.0% | 1.2% | 1.2% | 1.3% | $8.053,60 | - | $404.480 |
|
||||
thGOLD
THGOLD
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - | |||||
UGOLD Inc.
UGOLD
|
$4.048,11 | 0.0% | 0.0% | 0.9% | 0.1% | $161,92 | - | $16.192.438.575 |
|
||||
STRATO GOLDST Tokenized Gold
GOLDST
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Staked Tenbin Gold
STGLD
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Hiển thị 1 đến 29 trong số 29 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Vàng mã hóa hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Vàng mã hóa hàng đầu bao gồm Tether Gold, PAX Gold, Kinesis Gold và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Vàng mã hóa hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Vàng mã hóa hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.