Tiền ảo: 17.872
Sàn giao dịch: 1.508
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,268T $ 0.3%
Lưu lượng 24 giờ: 62,298B $
Gas: 0.054 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Bất động sản hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Bất động sản hôm nay là $100 Triệu, thay đổi -3.1% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$114.586.010
Vốn hóa 3.1%
$2.526.152
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
543 PRO
Propy
PRO
$0,3733 0.1% 3.1% 1.4% 8.6% $779.333 $37.309.810 $37.309.810 1.0 propy (PRO) 7d chart
547 RNT
Reental
RNT
$0,2672 0.0% 0.8% 9.3% 9.7% $9.499,19 $36.819.050 $53.436.810 0.6890203677769637 reental (RNT) 7d chart
1280 EL
ELYSIA
EL
$0,001107 0.3% 1.8% 12.7% 11.0% $635.981 $7.532.946 $7.532.946 1.0 elysia (EL) 7d chart
1342 REG
RealToken Ecosystem Governance
REG
$0,01375 0.1% 3.4% 11.0% 81.1% $16,13 $6.896.397 $6.896.402 0.999999351893686 realtoken ecosystem governance (REG) 7d chart
1401 BKN
Brickken
BKN
$0,06480 0.2% 9.0% 6.4% 7.1% $176.377 $6.345.082 $9.705.670 0.6537499733333333 brickken (BKN) 7d chart
1437 PRCL
Parcl
PRCL
$0,005979 0.0% 0.5% 5.1% 14.5% $145.648 $5.978.514 $5.978.511 1.000000578098146 parcl (PRCL) 7d chart
1467 IMO
IMO
IMO
$0,4066 0.3% 0.1% 1.2% 24.7% $28.080,91 $5.569.268 $7.044.876 0.7905416583747163 imo (IMO) 7d chart
2172 ESX
EstateX
ESX
$0,0002649 0.4% 3.4% 17.7% 37.1% $7.852,28 $1.854.224 $1.854.224 1.0 estatex (ESX) 7d chart
2208 PROPS
Propbase
PROPS
$0,003584 0.0% 4.7% 8.7% 12.2% $645.694 $1.783.222 $4.303.421 0.4143731595899165 propbase (PROPS) 7d chart
2443 REAL
Defactor
REAL
Mua
$0,004925 0.1% 1.8% 2.1% 9.0% $67,10 $1.309.654 $1.319.745 0.9923543397897363 defactor (REAL) 7d chart
2663 BST
Blocksquare
BST
$0,01482 0.5% 8.6% 0.3% 15.7% $75.257,94 $1.013.008 $1.013.008 1.0 blocksquare (BST) 7d chart
3618 HTS
Home3
HTS
$0,003993 0.0% 4.2% 11.2% 17.9% $486,61 $356.657 $385.198 0.9259067357512953 home3 (HTS) 7d chart
3591 SABAI
Sabai Protocol
SABAI
$0,0005898 0.0% 2.2% 6.4% 54.3% $11,28 $328.824 $1.562.858 0.21039940158301496 sabai protocol (SABAI) 7d chart
3889 RWA
Xend Finance
RWA
$0,001324 0.1% 0.1% 0.4% 31.3% $441,65 $264.754 $264.754 1.0 xend finance (RWA) 7d chart
4094 LEOX
LEOX
LEOX
$0,004271 0.0% 1.4% 1.6% 55.3% $196,94 $216.362 $216.362 1.0 leox (LEOX) 7d chart
4191 LNDX
LandX Governance Token
LNDX
$0,01459 0.0% 1.8% 0.1% 5.3% $10.729,39 $192.371 $1.046.236 0.18386935219692055 landx governance token (LNDX) 7d chart
4200 REM
REM Token
REM
$0,0009912 0.1% 1.8% 2.6% 14.7% $6.956,72 $190.866 $990.221 0.192751078024235 rem token (REM) 7d chart
4234 HIFI
Hifi Finance
HIFI
$0,001350 0.0% 2.4% 25.4% 54.3% $994,44 $185.894 $191.650 0.9699662926056466 hifi finance (HIFI) 7d chart
4673 LYP
Lympid
LYP
$0,003196 0.2% 0.3% 0.7% 0.5% $1.008,71 $122.491 $318.964 0.3840266858122142 lympid (LYP) 7d chart
5108 GC
GCoin
GC
$0,0008307 0.5% 1.8% 0.7% 26.4% $231,09 $83.069,79 $83.069,79 1.0 gcoin (GC) 7d chart
5337 RKEY
Rkey
RKEY
$0,0001349 0.0% 82.1% 85.6% 88.9% $819,54 $72.350,13 $133.716 0.5410728442181572 rkey (RKEY) 7d chart
5997 UBXS
UBXS
UBXS
$0,0004339 0.0% 0.8% 1.0% 10.4% $1,88 $35.968,75 $35.968,75 1.0 ubxs (UBXS) 7d chart
6089 BERRY
Rentberry
BERRY
$0,0001101 0.0% 14.3% 14.3% 37.1% $5,50 $33.187,47 $33.187,47 1.0 rentberry (BERRY) 7d chart
6083 LAND
Landshare
LAND
$0,004358 0.2% 15.5% 20.1% 82.4% $457,51 $32.893,13 $33.231,88 0.9898065635646456 landshare (LAND) 7d chart
6251 RNB
Rentible
RNB
$0,002877 0.3% 0.7% 0.7% 11.7% $2,01 $28.765,88 $28.765,88 1.0 rentible (RNB) 7d chart
6126 APP
RWAX
APP
$0,00001045 0.0% 1.7% 0.6% 77.3% $0,4594 $21.791,40 $31.340,32 0.6953149939779846
7205 RECC
Real Estate Crypto Crowfunding
RECC
$0.058837 0.0% 3.4% 0.8% 2.4% $1,16 $8.588,98 $8.588,94 1.0000046719516151 real estate crypto crowfunding (RECC) 7d chart
Hiển thị 1 đến 27 trong số 27 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Bất động sản hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Bất động sản hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Bất động sản hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.