Tiền ảo: 17.449
Sàn giao dịch: 1.488
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,169T $ 1.2%
Lưu lượng 24 giờ: 84,181B $
Gas: 0.101 GWEI
Không quảng cáo

Các loại tiền mã hóa hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
# Danh mục Tăng mạnh nhất 1g 24g 7ng Vốn hóa Khối lượng trong 24h # của tiền ảo 7 ngày qua
401
Gate Fun Ecosystem
0.0% 0.0% 0.0% - - 0
402
Hệ sinh thái Ethereum
- - - - - 4759 -
403
Hệ sinh thái BNB Chain
- - - - - 3338 -
404
Hệ sinh thái Solana
- - - - - 5584 -
405
Base Ecosystem
- - - - - 2214 -
406
Hệ sinh thái Polygon
- - - - - 849 -
407
Hệ sinh thái Arbitrum
- - - - - 738 -
408
Hệ sinh thái Avalanche
- - - - - 420 -
409
Hệ sinh thái Fantom
- - - - - 140 -
410
Hệ sinh thái Optimism
- - - - - 241 -
411
TON Ecosystem
- - - - - 196 -
412
Sui Ecosystem
- - - - - 154 -
413
Hệ sinh thái Gnosis Chain
- - - - - 108 -
414
Hệ sinh thái Cronos
- - - - - 107 -
415
Tron Ecosystem
- - - - - 93 -
416
Osmosis Ecosystem
- - - - - 117 -
417
Chiliz Ecosystem
- - - - - 63 -
418
HyperEVM Ecosystem
- - - - - 149 -
419
Blast Ecosystem
- - - - - 90 -
420
Hệ sinh thái Cardano
- - - - - 84 -
421
Bittensor Ecosystem
- - - - - 137 -
422
Bitcoin Ecosystem
- - - - - 32 -
423
Sonic Ecosystem
- - - - - 99 -
424
Hệ sinh thái Harmony
- - - - - 72 -
425
Linea Ecosystem
- - - - - 86 -
426
Energi Ecosystem
- - - - - 105 -
427
Hệ sinh thái Klaytn
- - - - - 58 -
428
Mantle Ecosystem
- - - - - 72 -
429
Hệ sinh thái Aptos
- - - - - 64 -
430
Berachain Ecosystem
- - - - - 74 -
431
Hệ sinh thái Near Protocol
- - - - - 75 -
432
XRP Ledger Ecosystem
- - - - - 36 -
433
Monad Ecosystem
- - - - - 74 -
434
Abstract Ecosystem
- - - - - 58 -
435
Hedera Ecosystem
- - - - - 53 -
436
Bitcichain Ecosystem
- - - - - 4 -
437
Hệ sinh thái Algorand
- - - - - 39 -
438
Plume Network Ecosystem
- - - - - 59 -
439
Scroll Ecosystem
- - - - - 42 -
440
Hệ sinh thái Celo
- - - - - 52 -
441
Stellar Ecosystem
- - - - - 44 -
442
Hệ sinh thái Metis
- - - - - 28 -
443
Hyperliquid Ecosystem
- - - - - 48 -
444
Hệ sinh thái Cosmos
- - - - - 24 -
445
Sei Network Ecosystem
- - - - - 42 -
446
Hệ sinh thái Tezos
- - - - - 14 -
447
X Layer Ecosystem
- - - - - 34 -
448
Starknet Ecosystem
- - - - - 41 -
449
Hệ sinh thái Moonriver
- - - - - 23 -
450
Hệ sinh thái MultiversX
- - - - - 37 -
451
Sora Ecosystem
- - - - - 43 -
452
Hệ sinh thái máy tính mạng Internet
- - - - - 32 -
453
Core Ecosystem
- - - - - 34 -
454
Mode Ecosystem
- - - - - 35 -
455
Plasma Ecosystem
- - - - - 38 -
456
Hệ sinh thái Polkadot
- - - - - 22 -
457
Aurora Ecosystem
- - - - - 30 -
458
Ronin Ecosystem
- - - - - 33 -
459
Hệ sinh thái Terra
- - - - - 17 -
460
Manta Network Ecosystem
- - - - - 25 -
461
Ink Ecosystem
- - - - - 39 -
462
Archway Ecosystem
- - - - - 19 -
463
Unichain Ecosystem
- - - - - 39 -
464
Stacks Ecosystem
- - - - - 21 -
465
Kava Ecosystem
- - - - - 21 -
466
Hệ sinh thái XDC
- - - - - 26 -
467
Huobi ECO Chain Ecosystem
- - - - - 22 -
468
Kaspa Ecosystem
- - - - - 13 -
469
Fuse Ecosystem
- - - - - 20 -
470
Fraxtal Ecosystem
- - - - - 26 -
471
Viction Ecosystem
- - - - - 22 -
472
Polygon zkEVM Ecosystem
- - - - - 25 -
473
Soneium Ecosystem
- - - - - 30 -
474
Hệ sinh thái IoTeX
- - - - - 21 -
475
Injective Ecosystem
- - - - - 15 -
476
Terra Classic Ecosystem
- - - - - 23 -
477
Radix Ecosystem
- - - - - 19 -
478
Flare Network Ecosystem
- - - - - 24 -
479
World Chain Ecosystem
- - - - - 28 -
480
Merlin Chain Ecosystem
- - - - - 18 -
481
Hệ sinh thái Canto
- - - - - 9 -
482
Katana Ecosystem
- - - - - 27 -
483
Etherlink Ecosystem
- - - - - 23 -
484
Hệ sinh thái Zilliqa
- - - - - 5 -
485
ZetaChain Ecosystem
- - - - - 12 -
486
Secret Ecosystem
- - - - - 20 -
487
Hệ sinh thái EthereumPoW
- - - - - 3 -
488
Rootstock Ecosystem
- - - - - 25 -
489
Hệ sinh thái KardiaChain
- - - - - 5 -
490
Shibarium Ecosystem
- - - - - 13 -
491
Milkomeda (Cardano) Ecosystem
- - - - - 14 -
492
Telos Ecosystem
- - - - - 9 -
493
ApeChain Ecosystem
- - - - - 12 -
494
Astar Ecosystem
- - - - - 15 -
495
Dogechain Ecosystem
- - - - - 12 -
496
Hệ sinh thái Velas
- - - - - 14 -
497
BOB Network Ecosystem
- - - - - 18 -
498
Evmos Ecosystem
- - - - - 11 -
499
Flow EVM Ecosystem
- - - - - 14 -
500
Swellchain Ecosystem
- - - - - 14 -
Hiển thị 401 đến 500 trong số 728 kết quả
Hàng
Các danh mục hàng đầu theo vốn hóa thị trường
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả danh mục
1.2%
$2.169.087.876.133
Stablecoin
0.3%
Token dựa trên sàn giao dịch
1.1%
Tài chính phi tập trung (DeFi)
3.2%
Real World Assets (RWA)
0.1%
Meme
1.0%
Trí tuệ nhân tạo (AI)
2.1%
Lớp 2 (L2)
0.9%
Trò chơi (GameFi)
5.3%
Tất cả danh mục
Token dựa trên sàn giao dịch
Tài chính phi tập trung (DeFi)
Real World Assets (RWA)
Trí tuệ nhân tạo (AI)
Biểu đồ vốn hóa thị trường các ngành tiền mã hóa
Biểu đồ hiệu suất của các ngành tiền mã hóa chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các ngành chính theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Cách nắm bắt sớm câu chuyện tiền mã hóa với CoinGecko
Trong video này, chúng tôi sẽ hướng dẫn cách:
  1. Phát hiện danh mục và token thịnh hành
  2. Áp dụng bộ lọc để hiển thị các dự án đầy hứa hẹn
  3. Sử dụng bản đồ nhiệt và biểu đồ để theo dõi đà câu chuyện theo thời gian
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.