Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Etherlink Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Etherlink Ecosystem dưới đây.
Điểm nổi bật
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 |
Chainlink
LINK
|
Mua
|
$8,41 | 0.5% | 2.7% | 2.5% | 5.1% | $220.260.097 | $6.291.423.930 | $8.409.870.577 | 0.7480999704248841 |
|
|
| 64 |
Spiko Amundi Overnight Swap Fund (EUR)
EURSAFO
|
$1,17 | 0.0% | 0.1% | 0.3% | 1.3% | - | $1.064.805.851 | $1.064.805.851 | 1.0 |
|
||
| 69 |
Spiko EU T-Bills Money Market Fund
EUTBL
|
Mua
|
$1,22 | 0.0% | 0.1% | 0.3% | 1.3% | - | $937.191.443 | $937.191.443 | 1.0 |
|
|
Lombard Staked BTC
LBTC
|
$64.208,84 | 0.0% | 1.5% | 0.1% | 0.0% | $390.904 | $658.181.775 | $658.181.775 | 1.0 |
|
|||
| 105 |
Curve DAO
CRV
|
Mua
|
$0,2649 | 1.9% | 9.7% | 27.4% | 27.1% | $92.239.155 | $410.138.034 | $638.726.711 | 0.6421181818048002 |
|
|
| 181 |
Spiko US T-Bills Money Market Fund
USTBL
|
Mua
|
$1,09 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.3% | - | $169.505.363 | $169.505.363 | 1.0 |
|
|
| 351 |
Midas mTBILL
MTBILL
|
$1,07 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.3% | - | $66.153.387 | $66.153.387 | 0.9999999999999999 |
|
||
|
Bridged WETH
WETH
|
$1.875,91 | 0.4% | 1.8% | 0.2% | 4.0% | $193.204 | $34.846.331 | $34.846.331 | 0.9999999999999998 |
|
|||
| 614 |
Spiko Amundi Overnight Swap Fund (GBP)
GBPSAFO
|
$1,37 | 0.0% | 0.2% | 0.7% | 1.2% | - | $31.715.246 | $31.715.246 | 1.0 |
|
||
| 864 |
Spiko UK T-Bills Money Market Fund
UKTBL
|
$1,38 | 0.0% | 0.2% | 0.7% | 0.9% | - | $17.623.020 | $17.623.020 | 1.0 |
|
||
| 1034 |
Stable Mint USD
USDSM
|
$0,9926 | 0.1% | 0.2% | 4.0% | 0.2% | $34.016,12 | $12.379.758 | $12.379.758 | 1.0 |
|
||
|
Etherlink Bridged USDC (Etherlink)
USDC
|
$0,9930 | 0.1% | 0.2% | 4.1% | 0.5% | $34.653,06 | $12.179.604 | $12.179.604 | 1.0 |
|
|||
| 1214 |
Uranium
XU3O8
|
$5,38 | 0.1% | 0.8% | 0.0% | 0.6% | $491.396 | $8.602.591 | $8.602.591 | 1.0 |
|
||
| 1236 |
Midas mRe7YIELD
MRE7YIELD
|
$1,07 | 0.0% | 0.0% | 0.2% | 0.6% | - | $8.193.397 | $8.193.397 | 1.0 |
|
||
| 1429 |
VNX Gold
VNXAU
|
$137,53 | 0.0% | 0.0% | 5.4% | 3.9% | $18.067,00 | $6.064.882 | $6.064.882 | 1.0 |
|
||
| 1521 |
Midas mBASIS
MBASIS
|
$1,21 | 0.0% | 0.1% | 0.3% | 0.8% | - | $5.092.013 | $5.092.013 | 1.0 |
|
||
Etherlink Bridged WBTC (Etherlink)
WBTC
|
$63.522,96 | 0.1% | 1.4% | 5.3% | 0.6% | $193,69 | $4.555.492 | $4.555.492 | 1.0 |
|
|||
| 1789 |
Midas mMEV
MMEV
|
$1,14 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.6% | - | $3.366.854 | $3.366.854 | 1.0 |
|
||
| 2078 |
Sogni AI
SOGNI
|
$0,0006366 | 0.6% | 1.5% | 7.1% | 17.2% | $11.341,19 | $2.119.016 | $6.360.496 | 0.33315258329115316 |
|
||
Stacy Staked XTZ
STXTZ
|
$0,2511 | 0.0% | 0.2% | 4.8% | 7.0% | $13,94 | $1.864.958 | $1.864.958 | 0.9999996227546444 |
|
|||
Wrapped XTZ
WXTZ
|
$0,1983 | 0.1% | 2.0% | 0.6% | 14.9% | $23.273,38 | $1.694.041 | $1.694.041 | 1.0 |
|
|||
| 2620 |
IDRX
IDRX
|
$0,00005627 | 0.0% | 0.1% | 0.9% | 1.2% | $5.618,53 | $1.042.963 | $1.042.963 | 1.0 |
|
||
Spiko Amundi Overnight Swap Fund (CHF)
CHFSAFO
|
$1,23 | 0.0% | 0.1% | 0.0% | 0.2% | - | - | - |
|
||||
Hiển thị 1 đến 23 trong số 23 kết quả
Hàng
Tin tức mới nhất về Etherlink Ecosystem
Chainlink giao dịch ở mức chỉ 8.22 USD, nhưng Standard Chartered dự báo tăng trưởng gấp 24 lần
BeInCrypto (Vietnamese)
khoảng 20 giờ trước
Standard Chartered đặt mục tiêu 200 USD cho Chainlink vào năm 2030
NS3 (Tiếng Việt)
khoảng 10 giờ trước
Đồng LINK của Chainlink có thể đạt giá trị 200 đô la vào năm 2030.
BSC News (Tiếng việt)
khoảng 18 giờ trước