Tiền ảo: 17.449
Sàn giao dịch: 1.488
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,15T $ 0.9%
Lưu lượng 24 giờ: 94,969B $
Gas: 0.122 GWEI
Chênh lệch
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Abstract Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Abstract Ecosystem dưới đây.
Điểm nổi bật
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
22 LINK
Chainlink
LINK
Mua
$7,33 0.3% 2.5% 6.8% 20.9% $246.342.283 $5.486.726.129 $7.334.215.139 0.75 chainlink (LINK) 7d chart
118 PENGU
Pudgy Penguins
PENGU
Mua
$0,006258 0.7% 9.1% 5.1% 25.0% $82.991.382 $393.376.476 $497.536.248 0.79 pudgy penguins (PENGU) 7d chart
GTBTC
Gate Wrapped BTC
GTBTC
$60.148,48 0.1% 1.2% 4.8% 19.9% $191.060 $208.153.367 $208.153.367 1.0 gate wrapped btc (GTBTC) 7d chart
237 FRXUSD
Frax USD
FRXUSD
$1,00 0.0% 0.1% 0.1% 0.1% $8.156.479 $113.867.304 $113.868.871 1.0 frax usd (FRXUSD) 7d chart
USDC.E
Stargate Bridged USDC
USDC.E
$0,9994 0.1% 0.0% 0.0% 0.0% $1.997.239 $35.423.755 $35.423.755 1.0 stargate bridged usdc (USDC.E) 7d chart
638 REKT
Rekt
REKT
$0.076968 0.1% 1.1% 13.6% 41.2% $394.816 $29.311.690 $29.311.690 1.0 rekt (REKT) 7d chart
854 YGG
Yield Guild Games
YGG
$0,02273 0.4% 4.0% 10.7% 38.7% $3.606.739 $18.119.464 $22.734.817 0.8 yield guild games (YGG) 7d chart
972 ORDER
Orderly
ORDER
$0,03497 0.1% 4.2% 6.9% 32.8% $9.187.227 $13.767.975 $35.013.565 0.39 orderly (ORDER) 7d chart
WFRAX
Wrapped FRAX
WFRAX
$0,2426 0.0% 1.8% 7.8% 39.2% $73.090,18 $13.259.130 $13.259.130 1.0 wrapped frax (WFRAX) 7d chart
WETH
L2 Standard Bridged WETH (Abstract)
WETH
$1.579,14 0.1% 1.4% 7.2% 23.0% $411.506 $4.077.437 $4.077.437 1.0 l2 standard bridged weth (abstract) (WETH) 7d chart
USDT
Abstract Bridged USDT (Abstract)
USDT
$0,9975 0.0% 0.0% 0.4% 0.1% $271.063 $1.645.914 $1.645.914 1.0 abstract bridged usdt (abstract) (USDT) 7d chart
2419 ABSTER
Abster
ABSTER
$0,001608 0.1% 3.6% 3.9% 4.9% $2.622,05 $1.593.126 $1.593.126 1.0 abster (ABSTER) 7d chart
2674 GUILD
BlockchainSpace
GUILD
$0,002645 0.0% 0.8% 0.5% 0.8% $506,89 $1.204.677 $2.644.776 0.46 blockchainspace (GUILD) 7d chart
3206 FROTH
Froth
FROTH
$0,0007073 0.5% 3.4% 6.8% 45.8% $40,71 $692.361 $692.361 1.0 froth (FROTH) 7d chart
3739 BIG
Bigcoin
BIG
$0,04087 0.0% 0.6% 4.8% 19.7% $137,33 $416.875 $416.875 1.0 bigcoin (BIG) 7d chart
4006 GOD
God The Dog
GOD
$0,0003309 0.0% 0.7% 7.4% 32.0% $586,01 $328.027 $328.027 1.0 god the dog (GOD) 7d chart
4196 KONA
KONA
KONA
$19,81 0.7% 18.9% 66.2% 307.6% $3.316,65 $280.526 $280.526 1.0 kona (KONA) 7d chart
4422 ABX
Aborean
ABX
$0,0009683 0.1% 1.9% 24.2% 23.0% $1.806,34 $234.032 $998.185 0.23 aborean (ABX) 7d chart
4439 LOL
LOL Land
LOL
$0,0001912 - 1.7% 18.0% 45.6% $1,26 $231.250 $956.094 0.24 lol land (LOL) 7d chart
4567 POLLY
Polly
POLLY
$0,0002104 0.1% 0.7% 4.5% 33.3% $59,24 $210.124 $210.124 1.0 polly (POLLY) 7d chart
4792 CHAD
CHAD Token
CHAD
$0,00003574 - - - - $71,37 $178.681 $178.681 1.0 chad token (CHAD) 7d chart
ABSETH
Abstract Liquid Staked ETH
ABSETH
$1.630,46 0.1% 1.3% 6.9% 22.8% $124,58 $153.637 $153.637 1.0 abstract liquid staked eth (ABSETH) 7d chart
5354 RETSBA
RETSBA
RETSBA
$0,0001497 0.2% 1.4% 15.0% 24.2% $561,98 $122.551 $127.125 0.96 retsba (RETSBA) 7d chart
5467 SMOL
SMOL
SMOL
$0,0001347 - - - - $31,70 $113.503 $117.738 0.96 smol (SMOL) 7d chart
6036 GBLUE
gBLUE
GBLUE
$4,95 0.1% 1.7% 1.1% 40.1% $707,22 $78.967,99 $78.967,99 1.0 gblue (GBLUE) 7d chart
6090 GRIND
GRIND
GRIND
$0.069776 - - - - $15,90 $76.035,16 $76.035,16 1.0 grind (GRIND) 7d chart
6164 NOOT
Noot Noot
NOOT
$0,00007296 0.2% 1.8% 8.0% 27.9% $28,79 $72.963,69 $72.963,69 1.0 noot noot (NOOT) 7d chart
6903 ABBY
Absters Girl
ABBY
$0,00004832 - - - - $8,34 $48.071,90 $48.071,90 1.0 absters girl (ABBY) 7d chart
7251 CHENGU
Chengu
CHENGU
$0,00003982 - - - - $4,39 $39.467,62 $39.467,62 1.0 chengu (CHENGU) 7d chart
7266 GALAXIS
GALAXIS Token
GALAXIS
$0,00002306 - - - - $7,07 $39.119,14 $153.846 0.25 galaxis token (GALAXIS) 7d chart
7295 GUGO
Gugo
GUGO
$0,00003892 - - - - $6,40 $38.532,62 $38.532,62 1.0 gugo (GUGO) 7d chart
7555 CYCLOPS
DITH'S CAT
CYCLOPS
$0,00003341 0.1% 1.9% 8.5% 45.0% $326,93 $33.086,72 $33.086,72 1.0 dith's cat (CYCLOPS) 7d chart
7646 BORNE
BORNE
BORNE
$0,001205 0.0% 1.3% 2.6% 19.1% $4,84 $31.468,98 $207.952 0.15 borne (BORNE) 7d chart
7663 BANDIT
Luca Netz's Dog
BANDIT
$0,00003151 - - - - $47,66 $31.216,86 $31.216,86 1.0 luca netz's dog (BANDIT) 7d chart
7984 PDGYSTR
PudgyStrategy
PDGYSTR
$0,00002627 - - - - $160,80 $26.271,58 $26.271,58 1.0 pudgystrategy (PDGYSTR) 7d chart
8125 PLANB
Plan Bee
PLANB
$0,00002456 - - - - $8,04 $24.317,63 $24.317,63 1.0 plan bee (PLANB) 7d chart
8383 TYAG
Thank You Abstract God
TYAG
$0,00002145 - - - - $1,89 $21.266,66 $21.266,66 1.0 thank you abstract god (TYAG) 7d chart
8398 BOOST
Boost
BOOST
$0,00003442 5.5% 5.2% 7.4% 2.7% $78,50 $21.121,55 $34.423,16 0.61 boost (BOOST) 7d chart
8756 PEENGU
Peengu
PEENGU
$0,00001767 0.1% 0.3% 6.4% 22.6% $1,58 $17.416,92 $17.416,92 1.0 peengu (PEENGU) 7d chart
8923 $GROW
Grow
$GROW
$0.061598 - - - - $9,93 $15.976,45 $15.976,45 1.0 grow ($GROW) 7d chart
9155 CHAD
ABSCHAD
CHAD
$0,00001435 - - - - $2,72 $14.231,31 $14.231,31 1.0 abschad (CHAD) 7d chart
9283 UWU69
UWU 69
UWU69
$0,00001340 0.1% 0.7% 31.5% 58.8% $29,54 $13.277,68 $13.277,68 1.0 uwu 69 (UWU69) 7d chart
9507 PEARL
Kona Pearl
PEARL
$0,001249 0.3% 30.6% 44.8% 57.6% $2.916,46 $11.923,97 $11.923,97 1.0 kona pearl (PEARL) 7d chart
9641 YUP
Yup
YUP
$0,00001122 - - - - $4,18 $11.109,76 $11.109,76 1.0 yup (YUP) 7d chart
9755 RWA
Rich Whale Alliance
RWA
$0,00001089 - - - - $1,15 $10.448,70 $10.448,70 1.0 rich whale alliance (RWA) 7d chart
9802 HUDDLE
We Will Huddle
HUDDLE
$0,00001026 - - - - $44,63 $10.167,11 $10.167,11 1.0 we will huddle (HUDDLE) 7d chart
10355 LAMBOW
Based Lambow
LAMBOW
$0.057508 - - - - $18,84 $7.507,69 $7.507,69 1.0 based lambow (LAMBOW) 7d chart
10416 $PICO
Pico
$PICO
$0.057251 - - - - $5,44 $7.250,69 $7.250,69 1.0 pico ($PICO) 7d chart
10551 PENGURU
Penguru
PENGURU
$0.057869 - - - - $42,73 $6.692,91 $6.692,91 1.0 penguru (PENGURU) 7d chart
10694 ICY
Icy
ICY
$0.058385 - - - - $30,86 $6.307,70 $6.307,70 1.0 icy (ICY) 7d chart
10808 GLORP
ABSGLORP
GLORP
$0.055918 - - - - $7,43 $5.878,05 $5.878,05 1.0 absglorp (GLORP) 7d chart
10872 SMP
SMP7700
SMP
$0.055721 - - - - $11,64 $5.664,05 $5.664,05 1.0 smp7700 (SMP) 7d chart
11055 $CHESTER
Chester
$CHESTER
$0.055219 - - - - $45,78 $5.081,52 $5.169,40 0.98 chester ($CHESTER) 7d chart
11404 PRQT
Prediqt
PRQT
$0.054248 - - - - $23,83 $4.213,39 $4.213,39 1.0 prediqt (PRQT) 7d chart
11423 BEARY
BEARY
BEARY
$0.054202 - - - - $17,23 $4.159,07 $4.159,07 1.0 beary (BEARY) 7d chart
11770 SPUD
SPUD
SPUD
$0.053630 - - - - $438,08 $3.314,07 $3.314,07 1.0 spud (SPUD) 7d chart
11963 CLU
CLU
CLU
$0.052923 - - - - $1,24 $2.897,70 $2.897,70 1.0 clu (CLU) 7d chart
MOON
Moonflow [OLD]
MOON
$0,00002070 0.1% 7.2% 15.5% 2.7% $139,77 - $207.280 moonflow [old] (MOON) 7d chart
Hiển thị 1 đến 58 trong số 58 kết quả
Hàng
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.