Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Stacks Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Stacks Ecosystem dưới đây.
Điểm nổi bật
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Wrapped STX (Velar)
WSTX
|
$3,65 | 0.0% | 2976.4% | 2672.9% | 2105.7% | $703,11 | $3.651.596.672 | $3.651.596.672 | 1.0 |
|
|||
| 146 |
Stacks
STX
|
Mua
|
$0,1231 | 0.1% | 2.8% | 6.6% | 25.7% | $6.137.952 | $228.629.727 | $228.632.483 | 0.9999879443068115 |
|
|
sBTC
SBTC
|
$63.541,90 | 0.0% | 0.5% | 1.4% | 2.4% | $297.985 | $156.232.417 | $156.233.589 | 0.9999925008125542 |
|
|||
| 739 |
Zest Protocol
ZEST
|
$0,1509 | 0.2% | 3.8% | 33.0% | 33.2% | $3.135.429 | $22.029.730 | $150.888.560 | 0.14600000000000002 |
|
||
USDCx (Stacks)
USDCX
|
$0,9999 | 0.1% | 0.0% | 0.3% | 0.7% | $700.179 | $13.270.603 | $13.270.603 | 1.0 |
|
|||
| 1630 |
SatoshAI
SAI
|
$0,002177 | 0.0% | 2711.4% | 2701.3% | 2038.0% | $1,10 | $4.114.493 | $4.571.659 | 0.9 |
|
||
| 2061 |
Hermetica USDh
USDH
|
$1,00 | 0.0% | 0.0% | 0.4% | 0.7% | $1.298,12 | $2.134.762 | $2.134.762 | 1.0 |
|
||
| 2270 |
ALEX Lab
ALEX
|
$0,001657 | 0.4% | 4.8% | 13.7% | 2.5% | $89.032,21 | $1.597.960 | $1.656.623 | 0.9645886263850265 |
|
||
| 2482 |
Velar
VELAR
|
$0,003457 | 95.8% | 8.8% | 23.9% | 35.6% | $773,26 | $1.224.830 | $3.457.403 | 0.35426302926740194 |
|
||
| 2946 |
LEO
LEO
|
Mua
|
$0,00007456 | 0.2% | 7.6% | 11.3% | 10.7% | $7.011,72 | $708.305 | $745.584 | 0.95 |
|
|
| 3823 |
Welshcorgicoin
WELSH
|
$0,00002747 | 0.1% | 6.8% | 16.0% | 17.1% | $354,12 | $274.678 | $274.678 | 1.0 |
|
||
| 3832 |
Flat Earth
FLAT
|
$0,0003532 | 0.0% | 98.7% | 6.5% | 91.9% | $2,72 | $266.568 | $266.568 | 1.0 |
|
||
| 4477 |
Skullcoin
SKULL
|
$0.057285 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $1,10 | $145.708 | $145.708 | 1.0 |
|
||
| 5786 |
NotaStrategy
NASTY
|
$0.059778 | 1.0% | 4.7% | 5.1% | 26.1% | $46,39 | $47.733,85 | $51.186,25 | 0.9325520534861509 |
|
||
| 6091 |
Nothing
NOT
|
$0.095936 | 0.0% | 4.2% | 8.2% | 32.5% | $4,78 | $31.741,57 | $52.818,96 | 0.6009502878626111 |
|
||
Stacking DAO Stacked Stacks
STSTX
|
$0,1445 | 0.2% | 3.2% | 8.4% | 25.9% | $11.566,48 | - | $8.473.122 |
|
||||
Allbridge Bridged USDC (Stacks)
AEUSDC
|
$1,00 | 0.0% | 0.4% | 0.4% | 0.6% | $2.163,27 | - | - |
|
||||
XLink Bridged BTC
ABTC
|
$62.444,79 | 0.0% | 3.8% | 6.4% | 0.0% | $9,96 | - | - |
|
||||
Stacking DAO Stacked Stacks BTC
STSTXBTC
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Droid
DROID
|
$0,00001943 | 0.0% | 0.3% | 1.8% | 0.4% | $2,12 | - | $19.429,69 |
|
||||
Hiển thị 1 đến 20 trong số 20 kết quả
Hàng