Tiền ảo: 17.449
Sàn giao dịch: 1.488
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,159T $ 2.4%
Lưu lượng 24 giờ: 92,33B $
Gas: 0.065 GWEI
Chênh lệch
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Plasma Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Plasma Ecosystem dưới đây.
Điểm nổi bật
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
22 LINK
Chainlink
LINK
Mua
$7,35 0.2% 3.6% 6.7% 19.4% $241.422.649 $5.501.722.538 $7.354.261.136 0.75 chainlink (LINK) 7d chart
25 USDE
Ethena USDe
USDE
$0,9980 0.0% 0.0% 0.1% 0.1% $102.228.801 $4.461.103.668 $4.461.103.668 1.0 ethena usde (USDE) 7d chart
USDT0
USDT0
USDT0
$0,9987 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $146.933.636 $4.059.143.142 $4.059.143.142 1.0 usdt0 (USDT0) 7d chart
WEETH
Wrapped eETH
WEETH
$1.730,17 0.2% 2.6% 7.7% 21.6% $9.163.967 $2.799.631.160 $2.799.631.160 1.0 wrapped eeth (WEETH) 7d chart
SUSDE
Ethena Staked USDe
SUSDE
$1,23 0.0% 0.0% 0.1% 0.2% $9.730.650 $1.702.661.912 $1.702.661.912 1.0 ethena staked usde (SUSDE) 7d chart
RSETH
Kelp DAO Restaked ETH
RSETH
$1.690,34 0.2% 3.7% 7.5% 21.6% $970.264 $875.288.350 $875.288.350 1.0 kelp dao restaked eth (RSETH) 7d chart
93 GHO
GHO
GHO
Mua
$0,9977 0.0% 0.0% 0.1% 0.1% $5.423.495 $597.658.993 $597.658.993 1.0 gho (GHO) 7d chart
SYRUPUSDT
syrupUSDT
SYRUPUSDT
$1,13 0.0% 0.0% 0.1% 0.3% $239.743 $490.489.559 $490.489.559 1.0 syrupusdt (SYRUPUSDT) 7d chart
SUSDAI
Staked USDai
SUSDAI
$1,09 0.0% 0.1% 0.1% 0.5% $4.190.017 $297.373.422 $297.373.422 1.0 staked usdai (SUSDAI) 7d chart
173 USDAI
USDai
USDAI
$0,9996 0.0% 0.3% 0.0% 0.0% $971.868 $193.294.033 $193.294.033 1.0 usdai (USDAI) 7d chart
XAUT0
Tether Gold Tokens
XAUT0
$4.077,07 0.1% 1.8% 1.7% 7.4% $1.386.051 $112.450.576 $112.450.576 1.0 tether gold tokens (XAUT0) 7d chart
337 FLUID
Fluid
FLUID
Mua
$0,8862 0.1% 3.3% 11.6% 40.0% $2.226.017 $69.757.649 $88.640.801 0.79 fluid (FLUID) 7d chart
SYZUSD
Staked Yuzu USD
SYZUSD
$1,04 0.0% 0.0% 0.0% 0.3% $1.182,20 $50.882.266 $50.882.266 1.0 staked yuzu usd (SYZUSD) 7d chart
WXPL
Wrapped XPL
WXPL
$0,1073 1.4% 6.5% 8.6% 26.1% $13.691.169 $46.383.888 $46.383.888 1.0 wrapped xpl (WXPL) 7d chart
473 MHYPER
Midas mHYPER
MHYPER
$1,11 0.0% 0.1% 0.2% 0.8% $433,50 $44.895.226 $44.895.226 1.0 midas mhyper (MHYPER) 7d chart
YZUSD
Yuzu USD
YZUSD
$0,9987 0.0% 0.0% 0.0% 0.1% $39.706,79 $44.626.483 $44.626.483 1.0 yuzu usd (YZUSD) 7d chart
WAPLAUSDT0
Wrapped Aave Plasma USDT0
WAPLAUSDT0
$1,03 0.0% 0.1% 0.0% 0.3% $35.256,09 $41.357.695 $41.357.695 1.0 wrapped aave plasma usdt0 (WAPLAUSDT0) 7d chart
MSETH
Metronome Synth ETH
MSETH
$1.569,83 0.3% 2.0% 7.7% 21.9% $19.879.325 $38.961.239 $38.961.239 1.0 metronome synth eth (MSETH) 7d chart
721 EUL
Euler
EUL
$1,01 1.2% 0.1% 4.6% 17.0% $2.504.265 $24.316.297 $27.374.174 0.89 euler (EUL) 7d chart
749 TRILLIONS
Trillions
TRILLIONS
$0,02269 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $3.283.673 $22.690.717 $22.690.717 1.0 trillions (TRILLIONS) 7d chart
768 MSUSD
Metronome Synth USD
MSUSD
$0,9961 0.0% 0.0% 0.0% 0.1% $22.689.020 $21.730.219 $21.730.219 1.0 metronome synth usd (MSUSD) 7d chart
796 NBASIS
Nest Basis Vault
NBASIS
$1,06 0.0% 0.0% 0.1% 0.3% $104,50 $20.556.541 $20.556.541 1.0 nest basis vault (NBASIS) 7d chart
XUSD
Staked Stream USD
XUSD
$0,07885 - - - - $5,23 $16.109.240 $16.109.240 1.0 staked stream usd (XUSD) 7d chart
WETH
Stargate Bridged WETH
WETH
$1.576,90 0.0% 1.8% 7.5% 21.9% $1.296.129 $11.447.393 $11.447.393 1.0 stargate bridged weth (WETH) 7d chart
1263 EUROP
EURØP
EUROP
$1,16 0.0% 0.2% 0.0% 0.1% $190.210 $7.949.881 $7.949.881 1.0 eurøp (EUROP) 7d chart
1529 TRYB
BiLira
TRYB
$0,02150 - 3.1% 1.9% 1.8% $2,00 $5.119.844 $5.119.844 1.0 bilira (TRYB) 7d chart
1602 RLP
Resolv Liquidity Provider Token
RLP
$0,1762 0.0% 0.2% 6.1% 74.0% $43,60 $4.677.398 $4.677.398 1.0 resolv liquidity provider token (RLP) 7d chart
YZPP
Yuzu Protection Pool
YZPP
$1,13 0.0% 0.2% 0.0% 1.5% $40.522,47 $3.918.737 $3.918.737 1.0 yuzu protection pool (YZPP) 7d chart
2080 TREVEE
Trevee
TREVEE
$0,06321 - - - - $4.771,78 $2.382.371 $3.620.230 0.66 trevee (TREVEE) 7d chart
2646 CHUSD
Chateau USD
CHUSD
$0,9994 - 0.1% 0.1% 0.1% $1,89 $1.231.479 $1.231.479 1.0 chateau usd (CHUSD) 7d chart
WSTUSR
Resolv wstUSR
WSTUSR
$0,3530 - - - - $94,71 $725.335 $667.309 1.0 resolv wstusr (WSTUSR) 7d chart
3277 PLAZZY
Plazzy the dog
PLAZZY
$0,0006424 - - - - $314.031 $642.362 $642.362 1.0 plazzy the dog (PLAZZY) 7d chart
5542 WGC
Wild Goat Coin [OLD]
WGC
$0,00002715 0.3% 33.5% 14.3% 129.6% $66,64 $108.581 $108.581 1.0 wild goat coin [old] (WGC) 7d chart
7256 INX
Ionex Token
INX
$0,001460 0.0% 2.1% 2.1% 8.8% $206,61 $38.935,63 $145.987 0.27 ionex token (INX) 7d chart
LITH
Lithos
LITH
$0,001177 1.3% 4.1% 16.9% 112.8% $127,27 - $61.930,96 lithos (LITH) 7d chart
SCHUSD
Staked chUSD
SCHUSD
- - - - - - - - staked chusd (SCHUSD) 7d chart
USDX
Axis USD
USDX
- - - - - - - - axis usd (USDX) 7d chart
FUS
Fuseon
FUS
- - - - - - - - fuseon (FUS) 7d chart
Hiển thị 1 đến 38 trong số 38 kết quả
Hàng

Tin tức mới nhất về Plasma Ecosystem

Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.