Tiền ảo: 18.374
Sàn giao dịch: 1.507
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,256T $ 2.0%
Lưu lượng 24 giờ: 50,458B $
Gas: 0.068 GWEI
Xóa quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Mode Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Mode Ecosystem dưới đây.
Điểm nổi bật
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
19 LINK
Chainlink
LINK
Mua
$8,68 0.1% 5.3% 6.5% 8.2% $305.713.124 $6.487.630.528 $8.672.143.810 0.748099970424884 chainlink (LINK) 7d chart
24 USDE
Ethena USDe
USDE
$0,9998 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $43.306.723 $3.927.054.104 $3.927.330.123 0.9999297184144286 ethena usde (USDE) 7d chart
WEETH
Wrapped eETH
WEETH
$2.082,33 0.2% 1.6% 1.6% 4.8% $5.366.262 $3.597.813.794 $3.597.813.983 0.9999999474420753 wrapped eeth (WEETH) 7d chart
SUSDE
Ethena Staked USDe
SUSDE
$1,24 0.0% 0.0% 0.1% 0.3% $8.352.457 $1.519.196.335 $1.518.934.285 1.000172522425535 ethena staked usde (SUSDE) 7d chart
71 ENA
Ethena
ENA
Mua
$0,09003 0.1% 0.6% 0.2% 10.1% $100.641.736 $884.770.348 $1.350.364.919 0.6552083333333333 ethena (ENA) 7d chart
RSETH
Kelp DAO Restaked ETH
RSETH
$2.032,22 0.2% 1.7% 1.6% 4.9% $1.227.681 $871.397.033 $871.397.033 0.9999999999999999 kelp dao restaked eth (RSETH) 7d chart
M-BTC
Merlin's Seal BTC
M-BTC
$59.052,75 4.0% 0.6% 6.5% 9.4% $16,17 $568.302.300 $568.302.300 1.0 merlin's seal btc (M-BTC) 7d chart
SOLVBTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$64.219,28 0.0% 1.1% 0.8% 0.6% $11.825,75 $416.909.530 $416.909.530 1.0 solv protocol btc (SOLVBTC) 7d chart
UNIBTC
Universal BTC
UNIBTC
$64.015,03 0.0% 1.0% 0.4% 1.2% $289,77 $191.027.593 $191.027.593 1.0 universal btc (UNIBTC) 7d chart
249 FRXUSD
Frax USD
FRXUSD
$0,9992 0.0% 0.1% 0.0% 0.0% $1.693.872 $112.004.244 $112.026.875 0.9997979798145382 frax usd (FRXUSD) 7d chart
EZETH
Renzo Restaked ETH
EZETH
$2.043,89 0.2% 1.7% 1.6% 4.8% $23.738,87 $86.894.175 $86.894.175 1.0 renzo restaked eth (EZETH) 7d chart
WRSETH
Wrapped rsETH
WRSETH
$2.019,22 0.1% 1.3% 1.3% 4.8% $12,75 $35.777.869 $35.777.869 0.9999999999999996 wrapped rseth (WRSETH) 7d chart
573 ANKR
Ankr Network
ANKR
$0,003491 0.0% 3.1% 3.1% 5.2% $6.131.450 $34.923.540 $34.923.540 1.0 ankr network (ANKR) 7d chart
577 SFRXUSD
Frax Staked frxUSD
SFRXUSD
$1,21 0.0% 0.0% 0.1% 0.4% $586.903 $34.652.368 $34.652.376 0.999999748495605 frax staked frxusd (SFRXUSD) 7d chart
879 PEAS
Peapods Finance
PEAS
$1,73 2.7% 5.9% 57.0% 170.2% $109.400 $17.195.919 $17.195.919 1.0000000019197752 peapods finance (PEAS) 7d chart
WFRAX
Wrapped FRAX
WFRAX
$0,3089 0.1% 1.3% 16.9% 19.7% $98.389,97 $16.487.026 $16.487.025 1.0000000745977604 wrapped frax (WFRAX) 7d chart
ANKRETH
Ankr Staked ETH
ANKRETH
$2.367,24 0.0% 0.9% 2.3% 10.6% $23,47 $16.351.830 $16.351.830 1.0 ankr staked eth (ANKRETH) 7d chart
1306 OLAS
Autonolas
OLAS
$0,02528 0.9% 3.7% 0.2% 8.9% $117.674 $7.375.312 $13.364.170 0.5518720597432559 autonolas (OLAS) 7d chart
2254 ALEX
ALEX Lab
ALEX
$0,001741 0.1% 0.6% 9.7% 4.4% $133.141 $1.680.597 $1.740.303 0.965692017822701 alex lab (ALEX) 7d chart
WETH
L2 Standard Bridged WETH (Mode)
WETH
$1.750,45 3.0% 1.0% 5.3% 3.2% $1.051,99 $1.221.636 $1.221.599 1.0000302518271538 l2 standard bridged weth (mode) (WETH) 7d chart
USDT0
Stargate Bridged USDT0
USDT0
$0,9989 0.1% 0.2% 0.2% 0.3% $51.726,16 $1.087.039 $1.087.039 1.0 stargate bridged usdt0 (USDT0) 7d chart
OUSDT
OpenUSDT
OUSDT
$0,9993 0.0% 0.1% 0.0% 0.1% $636.714 $796.080 $796.080 1.0 openusdt (OUSDT) 7d chart
USDC
Mode Bridged USDC (Mode)
USDC
$0,9210 3.1% 0.0% 8.0% 8.2% $726,17 $561.860 $561.860 1.0 mode bridged usdc (mode) (USDC) 7d chart
3713 MODE
Mode
MODE
$0,00004182 3.6% 1.1% 0.0% 17.0% $438,93 $323.384 $418.170 0.7733333334 mode (MODE) 7d chart
USDT
Mode Bridged USDT (Mode)
USDT
$0,9212 3.0% 0.2% 8.0% 8.8% $880,98 $279.744 $279.744 1.0 mode bridged usdt (mode) (USDT) 7d chart
WBTC
Mode Bridged WBTC (Mode)
WBTC
$62.430,32 0.0% 2.7% 2.7% 1.6% $1,43 $192.419 $192.419 1.0 mode bridged wbtc (mode) (WBTC) 7d chart
7310 IONX
Charged Particles
IONX
$0,00008308 0.0% 3.4% 3.4% 13.9% $2,94 $8.307,56 $8.307,56 1.0 charged particles (IONX) 7d chart
7000 ION
Ionic Protocol
ION
$0,00002450 0.0% 1.7% 2.8% 5.6% $75,38 $7.390,07 $24.504,39 0.301581513 ionic protocol (ION) 7d chart
SDUSD
Davos Protocol Staked DUSD
SDUSD
$0,00 - - - - - - - davos protocol staked dusd (SDUSD) 7d chart
IONUSDC
Ionic USD Coin
IONUSDC
$0,00 - - - - - - - ionic usd coin (IONUSDC) 7d chart
IONUSDT
Ionic Tether USD
IONUSDT
$0,00 - - - - - - - ionic tether usd (IONUSDT) 7d chart
DACKIE
DackieSwap [OLD]
DACKIE
$0,00005112 0.1% 3.3% 3.3% 6.1% $5,15 - $6.749,51 dackieswap [old] (DACKIE) 7d chart
STONE
StakeStone ETH
STONE
$2.004,99 0.5% 1.2% 29.1% 5.0% $82.136,16 - $2.005.003.781.449 stakestone eth (STONE) 7d chart
BMX
Boardwalk [OLD]
BMX
Mua
$0,3137 0.0% 6.8% 18.8% 14.3% $2.242,50 - $850.434 boardwalk [old] (BMX) 7d chart
Hiển thị 1 đến 34 trong số 34 kết quả
Hàng
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.