Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Kaspa Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Kaspa Ecosystem dưới đây.
Điểm nổi bật
🔥 Thịnh hành
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 78 |
Kaspa
KAS
|
Mua
|
$0,02803 | 0.2% | 0.7% | 5.0% | 8.4% | $10.291.612 | $770.590.343 | $771.880.075 | 1.0 |
|
|
| 1952 |
Nacho the Kat
NACHO
|
$0.059700 | 1.8% | 0.6% | 9.1% | 3.5% | $63.769,29 | $2.783.959 | $2.783.959 | 1.0 |
|
||
| 2340 |
ZEAL
ZEAL
|
$0,007138 | 0.5% | 0.8% | 6.9% | 24.0% | $3.155,26 | $1.713.178 | $1.713.178 | 1.0 |
|
||
| 3160 |
Kaspy
KASPY
|
$0.052188 | 0.0% | 14.8% | 10.3% | 7.5% | $25.419,31 | $724.004 | $724.004 | 1.0 |
|
||
| 4341 |
KANGO
KANGO
|
$0.068699 | 0.3% | 2.0% | 1.0% | 11.3% | $54.188,27 | $249.673 | $249.673 | 1.0 |
|
||
| 4539 |
Konan of Kaspa
KONAN
|
$0.067417 | 0.2% | 8.9% | 4.1% | 122.4% | $56.478,79 | $212.878 | $212.878 | 1.0 |
|
||
| 4595 |
Kasper
KASPER
|
$0.057088 | 1.3% | 1.4% | 29.0% | 20.2% | $56.168,18 | $203.424 | $203.424 | 1.0 |
|
||
| 4959 |
Kroak on Kaspa
KROAK
|
$0,0002279 | 0.2% | 23.4% | 23.8% | 119.8% | $28.202,98 | $157.259 | $157.259 | 1.0 |
|
||
| 5177 |
Bitcoin the Turtle
SLOW
|
$0,006768 | 0.1% | 0.0% | 1.8% | 24.9% | $53.445,91 | $133.034 | $137.376 | 0.97 |
|
||
| 5504 |
Krex
KREX
|
$0.055309 | 0.2% | 4.0% | 10.6% | 26.9% | $27.548,61 | $109.620 | $109.620 | 1.0 |
|
||
| 6914 |
Burt
BURT
|
$0,00004737 | 0.7% | 0.8% | 2.1% | 13.0% | $7.841,08 | $47.371,57 | $47.371,57 | 1.0 |
|
||
| 7136 |
PPKAS
PPKAS
|
$0,00004318 | 1.6% | 2.0% | 12.4% | 62.9% | $4.851,66 | $41.567,94 | $105.633 | 0.39 |
|
||
| 9168 |
BOMO
BOMO
|
$0.074992 | 0.1% | 2.0% | 2.1% | 1.9% | $78.196,96 | $13.976,20 | $13.976,20 | 1.0 |
|
||
Hiển thị 1 đến 13 trong số 13 kết quả
Hàng