Tiền ảo: 18.405
Sàn giao dịch: 1.492
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,256T $ 0.7%
Lưu lượng 24 giờ: 45,661B $
Gas: 0.0 GWEI
Xóa quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Hedera Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Hedera Ecosystem dưới đây.
Điểm nổi bật
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
5 USDC
USDC
USDC
$1,00 0.1% 0.1% 0.1% 0.1% $7.857.450.867 $71.954.399.490 $71.957.623.113 0.999955201081151 usdc (USDC) 7d chart
WBTC
Wrapped Bitcoin
WBTC
$63.309,26 0.1% 0.4% 1.3% 2.1% $70.842.042 $7.352.242.785 $7.352.242.785 1.0 wrapped bitcoin (WBTC) 7d chart
18 LINK
Chainlink
LINK
Mua
$8,78 0.0% 0.5% 8.0% 5.6% $189.679.237 $6.566.595.930 $8.777.698.421 0.748099970424884 chainlink (LINK) 7d chart
USDT0
USDT0
USDT0
$0,9994 0.1% 0.1% 0.0% 0.0% $66.021.729 $4.062.059.187 $4.062.059.187 1.0 usdt0 (USDT0) 7d chart
29 HBAR
Hedera
HBAR
Mua
$0,06529 0.2% 1.3% 4.1% 3.0% $38.841.246 $2.859.175.622 $3.264.562.739 0.8758219247631686 hedera (HBAR) 7d chart
586 FINS
FINS
FINS
$0,04067 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $42.644,51 $34.347.046 - fins (FINS) 7d chart
760 DOVU
DOVU
DOVU
$0,002039 43.7% 8.6% 0.9% 76.9% $22.122,63 $20.391.951 $20.391.951 1.0 dovu (DOVU) 7d chart
WETH
Stargate Bridged WETH
WETH
$1.880,24 0.1% 0.2% 0.6% 0.2% $288.758 $13.874.137 $13.874.137 1.0 stargate bridged weth (WETH) 7d chart
1009 XSGD
XSGD
XSGD
$0,7818 0.1% 0.2% 0.3% 1.0% $178.614 $12.246.940 $12.246.940 1.0 xsgd (XSGD) 7d chart
1049 SAUCE
SaucerSwap
SAUCE
$0,01220 41.4% 10.3% 5.2% 7.7% $22.324,95 $11.185.463 $12.196.474 0.9171063046740839 saucerswap (SAUCE) 7d chart
WHBAR
Wrapped HBAR (SaucerSwap)
WHBAR
$0,06540 41.8% 12.9% 4.4% 4.1% $590.825 $8.101.251 $8.101.251 1.0 wrapped hbar (saucerswap) (WHBAR) 7d chart
1528 AUDD
Australian Digital Dollar
AUDD
$0,7096 0.5% 0.7% 0.9% 1.6% $5.857,86 $4.836.509 $4.836.509 1.0 australian digital dollar (AUDD) 7d chart
1870 PACK
HashPack
PACK
$0,004123 42.9% 18.9% 4.4% 9.4% $3.256,05 $2.739.241 $4.122.727 0.664424506172837 hashpack (PACK) 7d chart
2073 GIB
༼ つ ◕_◕ ༽つ
GIB
$0,002062 42.1% 13.0% 8.5% 24.2% $3.516,48 $2.020.353 $2.020.353 1.0 ༼ つ ◕_◕ ༽つ (GIB) 7d chart
2161 HSUITE
HubSuite
HSUITE
$0,00007905 41.9% 10.8% 3.1% 10.0% $292,29 $1.771.759 $3.025.579 0.5855934823138748 hubsuite (HSUITE) 7d chart
2497 BTC.ℏ
Bitcoin.ℏ
BTC.ℏ
$0,2140 42.0% 12.2% 2.2% 3.7% $239,75 $1.155.568 $4.494.870 0.25708600000000004 bitcoin.ℏ (BTC.ℏ) 7d chart
2544 BONZO
Bonzo Finance
BONZO
$0,007926 1.2% 12.3% 6.8% 0.1% $5.886,40 $1.080.669 - bonzo finance (BONZO) 7d chart
2837 KARATE
Karate Combat
KARATE
$0,00001191 5.1% 40.1% 30.7% 32.2% $1,09 $793.929 $1.310.321 0.6059043011636365 karate combat (KARATE) 7d chart
USDC[HTS]
Hashport Bridged USDC (Hedera)
USDC[HTS]
$0,6477 41.9% 12.8% 5.5% 4.8% $3.310,02 $754.164 - hashport bridged usdc (hedera) (USDC[HTS]) 7d chart
3073 STEAM
STEAM
STEAM
$0,002092 41.9% 19.0% 10.8% 4.6% $6.557,37 $580.496 $2.092.222 0.27745437602999995 steam (STEAM) 7d chart
3235 GRELF
GRELF
GRELF
$0,07174 42.1% 12.6% 4.5% 4.9% $18,03 $478.281 $478.281 1.0 grelf (GRELF) 7d chart
3338 XPACK
xPACK
XPACK
$0,003317 7.2% 35.2% 30.4% 31.1% $11,60 $449.033 $449.033 1.0 xpack (XPACK) 7d chart
3477 JAM
Tune.Fm
JAM
$0,00001247 41.9% 14.6% 10.1% 11.1% $1.099,16 $370.506 $473.903 0.7818192283157895 tune.fm (JAM) 7d chart
3560 XBONZO
xBONZO
XBONZO
$0,008642 40.6% 12.2% 6.9% 1.1% $313,07 $331.564 $331.564 1.0 xbonzo (XBONZO) 7d chart
3949 TRUST
TRUST
TRUST
$0,0004388 48.2% 1.3% 20.7% 5.3% $1.032,73 $219.481 $43.878.646 0.0050019999999999995 trust (TRUST) 7d chart
USDT[HTS]
Hashport Bridged USDT (Hedera)
USDT[HTS]
$0,6664 41.9% 13.0% 5.1% 3.9% $1,99 $185.799 - hashport bridged usdt (hedera) (USDT[HTS]) 7d chart
4159 HCHF
Hedera Swiss Franc
HCHF
$1,30 41.9% 0.7% 1.4% 3.3% $64,35 $181.410 $181.410 1.0 hedera swiss franc (HCHF) 7d chart
4305 HST
HeadStarter
HST
$0,0009282 0.0% 3.6% 6.6% 17.2% $1,65 $174.884 $2.320.507 0.07536471917221851 headstarter (HST) 7d chart
4308 DOSA
Dosa the Demon
DOSA
$0,0001590 41.9% 13.6% 1.5% 2.2% $748,65 $155.818 $155.818 1.0 dosa the demon (DOSA) 7d chart
4369 KBL
Kabila
KBL
$0,0006405 41.9% 12.4% 3.6% 7.5% $102,21 $146.213 - kabila (KBL) 7d chart
4881 ORBIT
Orbit
ORBIT
$0,0004394 0.0% 1.9% 2.6% 22.9% $32,76 $106.922 $439.399 0.24333690967498162 orbit (ORBIT) 7d chart
5092 GC
GCoin
GC
$0,0007178 41.9% 0.2% 7.4% 21.6% $73,15 $71.777,00 $71.777,00 1.0 gcoin (GC) 7d chart
5333 SMACKM
SMACKM
SMACKM
$0,00008195 0.0% 18.3% 16.3% 8.6% $10,19 $66.846,20 $81.947,13 0.8157235051715918 smackm (SMACKM) 7d chart
5247 DINO
DINO
DINO
$0,00006333 41.8% 12.9% 3.6% 8.3% $1,28 $62.067,99 $62.067,99 1.0 dino (DINO) 7d chart
5464 MFM
Meme Millionaires
MFM
$0,00006910 2.4% 34.5% 34.3% 41.3% $8,69 $54.658,21 $60.702,86 0.9004223383772758 meme millionaires (MFM) 7d chart
DAI[HTS]
Bridged Dai Stablecoin (Hashport)
DAI[HTS]
$0,7236 0.0% 12.6% 12.6% 27.4% $3,59 $47.128,34 - bridged dai stablecoin (hashport) (DAI[HTS]) 7d chart
5796 JEET
Jeeteroo
JEET
$0,00009087 41.9% 13.5% 5.2% 9.2% $279,68 $34.851,13 $90.810,45 0.38377884664282963 jeeteroo (JEET) 7d chart
6075 CLXY
Calaxy
CLXY
$0,0003768 5.5% 35.0% 36.5% 39.8% $245,18 $34.701,47 $376.751 0.09210713972320293 calaxy (CLXY) 7d chart
5944 SAUCEINU
Sauce Inu
SAUCEINU
$0.063237 0.4% 1.8% 16.3% 10.2% $4,06 $32.374,90 $32.374,90 1.0 sauce inu (SAUCEINU) 7d chart
6014 HBARBARIAN
HBARbarian
HBARBARIAN
$0.052784 41.9% 1.5% 1.5% 4.3% $14,88 $27.842,39 $27.842,39 1.0 hbarbarian (HBARBARIAN) 7d chart
7006 LEEMON
LeemonHead
LEEMON
$0.057552 41.9% 17.4% 33.3% 33.1% $121,48 $7.552,21 - leemonhead (LEEMON) 7d chart
7604 BULL
BullBar
BULL
$0.079621 0.0% 4.1% 4.1% 1.0% $33,85 $4.233,06 $4.233,06 1.0 bullbar (BULL) 7d chart
WAVAX[HTS]
Hashport Bridged wAVAX
WAVAX[HTS]
$5,16 41.9% 12.7% 3.2% 12.1% $1,25 - $32.714,05 hashport bridged wavax (WAVAX[HTS]) 7d chart
QNT[HTS]
Hashport Bridged QNT
QNT[HTS]
$16,71 41.9% 12.8% 24.6% 39.1% $33,43 - $88.242,30 hashport bridged qnt (QNT[HTS]) 7d chart
WBTC[HTS]
Bridged Wrapped Bitcoin (Hashport)
WBTC[HTS]
$21.083,83 41.9% 13.0% 8.4% 10.3% $2,77 - - bridged wrapped bitcoin (hashport) (WBTC[HTS]) 7d chart
XSAUCE
xSAUCE
XSAUCE
$0,01564 41.9% 13.2% 5.2% 7.3% $301,16 - $2.194.728 xsauce (XSAUCE) 7d chart
HBARX
HBARX
HBARX
$0,09305 42.3% 12.3% 4.2% 3.6% $17.153,74 - - hbarx (HBARX) 7d chart
BSL
BankSocial
BSL
$0,0002253 41.9% 12.7% 1.1% 10.0% $892,71 - $2.252.674 banksocial (BSL) 7d chart
DAVINCI
Davincigraph
DAVINCI
$0,001532 41.9% 1.7% 6.0% 1.0% $17,00 - $137.871 davincigraph (DAVINCI) 7d chart
HLQT
Hedera Liquity
HLQT
$0,001144 0.0% 0.2% 2.9% 15.1% $20,18 - $114.369 hedera liquity (HLQT) 7d chart
HAI
Hyzen.AI
HAI
$0,0002308 0.0% 3.9% 2.3% 1.7% $21,62 - - hyzen.ai (HAI) 7d chart
LINK[HTS]
Hashport Bridged LINK
LINK[HTS]
$3,74 0.0% 4.0% 8.8% 37.4% $8,97 - $54.976,11 hashport bridged link (LINK[HTS]) 7d chart
HGG
Hedera Guild Game
HGG
$0,0001370 0.0% 2.6% 13.4% 15.5% $430,93 - $273.947 hedera guild game (HGG) 7d chart
LYUSD
Ledgity Yield USD
LYUSD
$0,00 - - - - - - - ledgity yield usd (LYUSD) 7d chart
Hiển thị 1 đến 54 trong số 54 kết quả
Hàng
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.