Global X Copper Miners ETF
COPX
Biểu đồ giá Global X Copper Miners ETF (COPX)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.6% | 1.3% | 1.8% | 4.7% | 0.0% |
Công cụ chuyển đổi COPX
Giá lịch sử của Global X Copper Miners ETF
| Phạm vi trong 24g | $85,16 – $86,78 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $82,61 – $87,00 |
| Dải 52 tuần | $56,69 – $99,85 |
Số liệu thống kê ETF
| Close Price | $86,35 |
|---|---|
| AUM | 7,126B $ |
| NAV | $85,59 |
| Tỷ lệ P/E | 16.47 |
Thống kê được token hóa
| Giá | $86,19 (-0.26%) |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | 2,23M $ |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | 806.281 $ |
| Khối lượng Perps 24h | 447.141 $ |
| Hợp đồng mở Perps 24h | 1,414M $ |
| Nhà phát hành | |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | COPXON |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | COPXX |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | COPX |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | RCOPX |
Thông tin
| Trang web |
globalxetfs.com
|
|---|---|
| ID API | |
| Loại tài sản | ETF |
| Tổ chức phát hành | Global X |
| Ngày thành lập | 2010-04-19 |
| Chỉ số tham chiếu | Stuttgart Solactive AG Global Copper Miners (USD) |
| Tỷ lệ chi phí | 0.65% |
| Nơi đăng ký | 🇺🇸 United States |
Global X Copper Miners ETF (COPX) có hiệu suất như thế nào?
Global X Copper Miners ETF (COPX) tăng 0.6% hôm nay, giao dịch ở mức $86,42 với phạm vi hàng ngày từ $85,16 đến $86,78. Trong năm qua, Global X Copper Miners ETF đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $99,85 và mức thấp nhất là $56,69, và tăng 19.8% từ đầu năm đến nay.
Vốn hóa được token hóa của Global X Copper Miners ETF (COPX) là bao nhiêu?
Global X Copper Miners ETF (COPX) có tổng vốn hóa được token hóa là $2,23M. Để xem COPX so với các ETF khác như thế nào, hãy xem danh sách ETF được xếp hạng theo vốn hóa được token hóa của CoinGecko.
Các tổ chức phát hành khác nhau của Global X Copper Miners ETF (COPX) được token hóa là ai?
Hiện có 4 tổ chức phát hành Global X Copper Miners ETF được token hóa trên CoinGecko. COPXON của Ondo Finance là ETF được token hóa Global X Copper Miners ETF phổ biến nhất với vốn hóa là $1,51M, tiếp theo là COPXX của xStocks với vốn hóa là $421,36K.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Global X Copper Miners ETF (COPX) được token hóa là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Global X Copper Miners ETF (COPX) được token hóa là $806,28K trong 24 giờ qua, tăng 16.33% so với ngày trước đó. ETF COPX được token hóa được giao dịch nhiều nhất là COPXON của Ondo Finance, chiếm 90% tổng khối lượng.
Tôi có thể mua Global X Copper Miners ETF (COPX) được token hóa ở đâu?
Có thể giao dịch Global X Copper Miners ETF (COPX) được token hóa trên sàn giao dịch tập trung và phi tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch COPX được token hóa là LBank, trong đó cặp giao dịch sôi động nhất COPXON/USDT có khối lượng giao dịch là $543,9K trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm MEXC và Meteora.
Thị trường Global X Copper Miners ETF
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
86,19 $ | 0,06% | 373.219 $ | 397.311 $ | 543.902,64 $ | 67,44% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
86,20 $ | 0,01% | 573.308 $ | 558.383 $ | 162.038,64 $ | 20,09% |
Gần đây
|
||
| 3 |
DEX
|
86,11 $ | 0,61% | 897 $ | 894 $ | 33.325,50 $ | 4,13% |
Gần đây
|
||
| 4 |
DEX
|
85,66 $ | 0,62% | 529 $ | 528 $ | 24.834,50 $ | 3,08% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
86,10 $ | 0,20% | 29.418 $ | 65.141 $ | 20.833,51 $ | 2,58% |
Gần đây
|
||
| 6 |
DEX
|
85,77 $ | 0,61% | 1.132 $ | 1.128 $ | 13.134,12 $ | 1,63% |
Gần đây
|
||
| 7 |
DEX
|
86,04 $ | 0,67% | 128 $ | 128 $ | 2.804,28 $ | 0,35% |
Gần đây
|
||
| 8 |
DEX
|
86,21 $ | 0,66% | 118 $ | 118 $ | 2.368,96 $ | 0,29% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
87,24 $ | 0,83% | 11.174 $ | 943 $ | 1.653,94 $ | 0,21% |
Gần đây
|
||
| 10 |
DEX
|
86,04 $ | 0,90% | 31 $ | 31 $ | 833,03 $ | 0,10% |
Gần đây
|
||
Token Global X Copper Miners ETF
| # | Token | Chuỗi | Nhà phát hành | Giá | % chênh lệch giá | Vốn hóa | Khối lượng giao dịch 24h | Khối lượng Perps 24h | Hợp đồng mở Perps 24h |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
COPXON
|
Ethereum
|
Ondo Finance
|
$86,22 | 0.2% | $1,51M | $726,89K | - | - |
| 2 |
COPXX
|
Ethereum
|
xStocks
|
$87,24 | 1.0% | $421,36K | $1,65K | - | - |
| 3 |
COPX
|
Solana
|
Backpack Securities
|
$85,91 | 0.6% | $214,37K | $77,57K | - | - |
| 4 |
RCOPX
|
Arbitrum One
|
Reality
|
$86,47 | 0.1% | $85,8K | $310,21 | - | - |
Ondo Finance
xStocks
Backpack Securities
Reality
Global X Copper Miners xStock
Global X Copper Miners ETF Tokenized Stock (Reality)
Global X Copper Miners ETF (Backpack Securities)