Eli Lilly
LLY
#15
Biểu đồ giá Eli Lilly (LLY)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 0.7% | 5.6% | 9.2% | 8.1% | 55.5% |
Công cụ chuyển đổi LLY
Giá lịch sử của Eli Lilly
| Phạm vi trong 24g | $1.240,01 – $1.257,51 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $1.158,41 – $1.275,09 |
| Dải 52 tuần | $794,20 – $1.292,20 |
Thống kê cổ phiếu
| Giá đóng cửa | $1.259,04 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | 1,178T $ |
Thống kê được token hóa
| Giá | $1.248,67 (-0.15%) |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | 9,21M $ |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | 2,371M $ |
| Khối lượng Perps 24h | 68,271M $ |
| Hợp đồng mở Perps 24h | 403,269M $ |
| Nhà phát hành | |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | LLYON |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | LLYB |
| Token | |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | LLYX |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | WLLYX |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | LLY |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | LLY |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | LLYC |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | RLLY |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | LLY |
Thông tin
| Trang web |
lilly.com
|
|---|---|
| Lĩnh vực |
Health Care
|
| Ngành |
Pharmaceuticals
|
| ID API | |
| Loại tài sản | Cổ phiếu |
| Quốc gia | 🇺🇸 United States |
Eli Lilly(LLY) có hiệu suất như thế nào?
Eli Lilly (LLY) giảm 0.7% hôm nay, giao dịch ở mức $1.250,61 với phạm vi hàng ngày từ $1.240,01 đến $1.257,51. Trong năm qua, Eli Lilly đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $1.292,20 và mức thấp nhất là $794,20, và tăng 16.1% từ đầu năm đến nay.
Giá trị vốn hóa thị trường của Eli Lilly (LLY) là bao nhiêu?
Eli Lilly (LLY) có vốn hóa là $1,18T, trong khi Eli Lilly được token hóa có tổng vốn hóa là $9,21M. Để xem LLY so sánh với các cổ phiếu khác, hãy xem danh sách các cổ phiếu được xếp hạng theo vốn hóa của CoinGecko.
Các nhà phát hành khác nhau của Eli Lilly (LLY) được token hóa là ai?
Hiện có 8 nhà phát hành của Eli Lilly được token hóa trên CoinGecko. Ondo Finance của LLYON là cổ phiếu được token hóa Eli Lilly phổ biến nhất với vốn hóa là $5,42M, tiếp theo là BTech Holdings Limited của LLYB với vốn hóa là $1,34M.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Eli Lilly (LLY) được token hóa là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Eli Lilly (LLY) được token hóa là $2,37M trong 24 giờ qua, tăng 11.55% so với ngày hôm trước. Cổ phiếu được token hóa LLY được giao dịch nhiều nhất là BTech Holdings Limited của LLYB, chiếm 45% tổng khối lượng.
Tôi có thể mua Eli Lilly được token hóa (LLY) ở đâu?
Có thể giao dịch Eli Lilly (LLY) được token hóa trên sàn giao dịch tập trung và phi tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch LLY được token hóa là LBank, trong đó cặp giao dịch sôi động nhất LLYB/USDT có khối lượng giao dịch là $1,04M trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm MEXC và Aerodrome Slipstream 3.
Can I get tokenized Eli Lilly data via API?
Yes. Use GET /rwas/eli-lilly to get tokenized Eli Lilly's latest aggregated market data, including price, market cap and volume, as well as perpetual volume and open interest. For historical data, use GET /rwas/eli-lilly/market_chart. Get started with the CoinGecko API, or explore our full range of RWA endpoints.
Thị trường Eli Lilly
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
1.247,40 $ | 0,14% | 174.655 $ | 174.463 $ | 1.044.162,40 $ | 43,00% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
1.253,09 $ | 0,36% | 70.980 $ | 20.222 $ | 845.336,76 $ | 34,81% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
1.254,09 $ | 0,78% | 340 $ | 74.693 $ | 157.053,55 $ | 6,47% |
Gần đây
|
||
| 4 |
DEX
|
1.250,97 $ | 0,60% | 5.084 $ | 5.068 $ | 107.551,54 $ | 4,43% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
1.282,95 $ | 1,58% | 59 $ | 32 $ | 54.967,48 $ | 2,26% |
Gần đây
|
||
| 6 |
DEX
|
1.249,53 $ | 0,63% | 1.594 $ | 1.589 $ | 39.171,74 $ | 1,61% |
Gần đây
|
||
| 7 |
DEX
|
1.248,69 $ | 0,62% | 1.196 $ | 1.193 $ | 27.706,84 $ | 1,14% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
1.247,56 $ | 0,14% | 165.086 $ | 163.123 $ | 26.137,78 $ | 1,08% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
1.248,79 $ | 0,12% | 196.402 $ | 157.478 $ | 25.073,76 $ | 1,03% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
1.257,69 $ | 0,60% | 475 $ | 1.283 $ | 20.156,97 $ | 0,83% |
Gần đây
|
||
Token Eli Lilly
| # | Token | Chuỗi | Nhà phát hành | Giá | % chênh lệch giá | Vốn hóa | Khối lượng giao dịch 24h | Khối lượng Perps 24h | Hợp đồng mở Perps 24h |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
RLLY
|
Arbitrum One
|
Reality
|
$1.250,36 | 0.0% | $38,99K | $134,46 | - | - | |
| 1 |
LLYON
|
Ethereum
|
Ondo Finance
|
$1.253,25 | 0.2% | $5,42M | $1,06M | $112,79K | $5,26M |
| 2 |
LLYB
|
BNB Smart Chain
|
|
$1.249,43 | 0.1% | $1,34M | $1,08M | - | - |
| 3 |
LLYX
|
Arbitrum One
|
xStocks
|
$1.247,72 | 0.2% | $1,08M | $13,58K | - | - |
| 4 |
LLY
|
Robinhood
|
Robinhood Assets (Jersey) Limited
|
$1.249,78 | 0.1% | $870,46K | $93,36K | - | - |
| 5 |
LLY
|
Solana
|
Backpack Securities
|
$1.250,69 | 0.0% | $235,06K | $23,15K | - | - |
| 6 |
LLYC
|
Base
|
Coinbase
|
$1.250,97 | 0.0% | $227,54K | $107,55K | - | - |
| 7 |
RLLY
|
Arbitrum One
|
Reality
|
$1.250,36 | 0.0% | $38,99K | $134,46 | - | - |
| 8 |
LLY
|
Ethereum
|
Dinari
|
$1.257,31 | - | $5,65K | - | - | - |
| 9 |
WLLYX
|
Arbitrum One
|
xStocks
|
- | - | - | - | - | - |
Ondo Finance
xStocks
Robinhood Assets (Jersey) Limited
Backpack Securities
Coinbase
Reality
Dinari
Wrapped Eli Lilly xStock
Eli Lilly • Robinhood Token
Eli Lilly and Company (Backpack Securities)
Eli Lilly Tokenized Stock (Reality)
Eli Lilly (bStocks Tokenized Stock)