Sàn giao dịch phân quyền
BBX
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC6.066,1103
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
0.0%
BTC1.754,5307
Hợp đồng mở trong 24h
132
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BTC/USDT
|
$80.781,97 | 0.0% | 80907,9 USDT | +0,027% | 0.0% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$35.293.209 | $216.500.447 | Gần đây |
ETH/USDT
|
$2.348,50 | 0.0% | 2352,45 USDT | +0,039% | 0.0% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$27.527.178 | $235.820.388 | Gần đây |
HYPE/USDT
|
$81,23 | 0.0% | 81,38 USDT | +0,052% | 0.0% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$16.359.769 | $2.613.251 | Gần đây |
ZEC/USDT
|
$1.309,60 | 0.0% | 1312,28 USDT | +0,075% | 0.0% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$7.848.693 | $2.087.753 | Gần đây |
SOL/USDT
|
$101,72 | 0.0% | 101,92 USDT | +0,066% | 0.0% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$5.955.300 | $1.980.611 | Gần đây |
GOLD/USDT
|
$4.033,63 | 0.0% | 4038,93 USDT | +0,002% | 0.0% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.980.592 | $149.684 | Gần đây |
XRP/USDT
|
$1,32 | 0.0% | 1,33 USDT | 0,000% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.601.028 | $183.206 | Gần đây |
SKHYNIX/USDT
|
$1.113,87 | 0.0% | 1113,83 USDT | -0,133% | 0.0% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.255.446 | $4.143.143 | Gần đây |
WTIOIL/USDT
|
$101,44 | 0.0% | 101,63 USDT | +0,059% | 0.01% |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$2.011.797 | $2.189.730 | Gần đây |
|
MU/USDT
|
$969,21 | 0.0% | 970,09 USDT | -0,038% | 0.0% |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.981.448 | $1.541.098 | Gần đây |
SILVER/USDT
|
$53,88 | 0.0% | 53,97 USDT | +0,044% | 0.01% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.811.960 | $165.234 | Gần đây |
|
SNDK/USDT
|
$1.365,64 | 0.0% | 1367,23 USDT | -0,013% | 0.06% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.718.159 | $5.043.994 | Gần đây |
PUMP/USDT
|
$0,004337 | 0.0% | 0,00435 USDT | +0,161% | 0.07% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.680.571 | $222.828 | Gần đây |
SPCX/USDT
|
$150,04 | 0.0% | 150,12 USDT | -0,073% | 0.01% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.677.996 | $1.716.241 | Gần đây |
|
GOOGL/USDT
|
$325,46 | 0.0% | 325,86 USDT | -0,006% | 0.0% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.445.871 | $1.002.071 | Gần đây |
NVDA/USDT
|
$218,84 | 0.0% | 219,16 USDT | +0,018% | 0.0% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.312.185 | $900.379 | Gần đây |
DOGE/USDT
|
$0,07958 | 0.0% | 0,08 USDT | +0,038% | 0.06% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.179.725 | $213.205 | Gần đây |
|
DRAM/USDT
|
$52,76 | 0.0% | 52,82 USDT | -0,019% | 0.09% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.169.992 | $128.877 | Gần đây |
ENA/USDT
|
$0,2054 | 0.0% | 0,21 USDT | +0,122% | 0.16% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.146.021 | $1.456.939 | Gần đây |
|
INTC/USDT
|
$95,50 | 0.0% | 95,6 USDT | -0,021% | 0.05% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.070.177 | $197.373 | Gần đây |
ZRO/USDT
|
$1,71 | 0.0% | 1,72 USDT | +0,087% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$903.370 | $477.209 | Gần đây |
VVV/USDT
|
$24,40 | 0.0% | 24,43 USDT | +0,008% | 0.0% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$885.050 | $383.015 | Gần đây |
LIT/USDT
|
$3,02 | 0.0% | 3,03 USDT | +0,202% | 0.0% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$758.949 | $27.628,00 | Gần đây |
|
SOXL/USDT
|
$103,84 | 0.0% | 103,89 USDT | -0,077% | 0.01% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$623.201 | $1.789.302 | Gần đây |
|
BNB/USDT
|
$744,37 | 0.0% | 745,12 USDT | -0,028% | 0.0% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$615.553 | $1.858.053 | Gần đây |
NEAR/USDT
|
$4,67 | 0.0% | 4,68 USDT | +0,107% | 0.09% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$592.133 | $175.207 | Gần đây |
|
META/USDT
|
$621,98 | 0.0% | 622,67 USDT | -0,018% | 0.09% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$567.099 | $14.438,00 | Gần đây |
|
MRVL/USDT
|
$247,68 | 0.0% | 247,92 USDT | -0,032% | 0.04% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$523.275 | $157.591 | Gần đây |
|
TSLA/USDT
|
$410,66 | 0.0% | 411,42 USDT | +0,056% | 0.0% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$501.785 | $382.767 | Gần đây |
UNI/USDT
|
$7,16 | 0.0% | 7,17 USDT | +0,028% | 0.01% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$481.352 | $32.434,00 | Gần đây |
AERO/USDT
|
$0,6919 | 0.0% | 0,69 USDT | -0,014% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$457.521 | $467.294 | Gần đây |
GRAM/USDT
|
$1,24 | 0.0% | 1,24 USDT | -0,081% | 0.08% |
-0,004%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$441.456 | $493.068 | Gần đây |
|
ORCL/USDT
|
$132,16 | 0.0% | 132,26 USDT | -0,053% | 0.06% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$433.688 | $384.476 | Gần đây |
EWT/USDT
|
$108,60 | 0.0% | 108,67 USDT | -0,064% | 0.07% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$409.304 | $150.776 | Gần đây |
|
MRNA/USDT
|
$205,94 | 0.0% | 206,13 USDT | -0,039% | 0.03% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$398.907 | $363.418 | Gần đây |
KAIA/USDT
|
$0,03514 | 0.0% | 0,04 USDT | +0,028% | 0.03% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$393.100 | $692.280 | Gần đây |
LINK/USDT
|
$11,69 | 0.0% | 11,72 USDT | +0,077% | 0.06% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$378.618 | $11.508,00 | Gần đây |
1000PEPE/USDT
|
$0,004766 | 0.0% | 0,0047752 USDT | +0,061% | 0.09% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$374.822 | $35.483,00 | Gần đây |
|
CRWV/USDT
|
$60,09 | 0.0% | 60,14 USDT | -0,050% | 0.02% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$372.091 | $407.397 | Gần đây |
|
HOOD/USDT
|
$87,36 | 0.0% | 87,47 USDT | 0,000% | 0.07% |
0,006%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$370.861 | $102.835 | Gần đây |
SOLV/USDT
|
$0,005184 | 0.0% | 0,005198 USDT | +0,135% | 0.02% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$365.593 | $24.621,00 | Gần đây |
|
PONS/USDT
|
$0,3028 | 0.0% | 0,3 USDT | +0,165% | 0.1% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$343.740 | $25.227,00 | Gần đây |
MARSCOIN/USDT
|
$0,06931 | 0.0% | 0,07 USDT | -0,014% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$336.659 | $24.655,00 | Gần đây |
ADA/USDT
|
$0,2057 | 0.0% | 0,21 USDT | +0,112% | 0.11% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$331.582 | $36.964,00 | Gần đây |
NATGAS/USDT
|
$3,06 | 0.0% | 3,07 USDT | -0,033% | 0.1% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$331.532 | $206.475 | Gần đây |
|
CRCL/USDT
|
$81,30 | 0.0% | 81,44 USDT | +0,037% | 0.06% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$311.029 | $11.901,00 | Gần đây |
NIULAI/USDT
|
$0,06156 | 0.0% | 0,06 USDT | 0,000% | 0.03% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$310.018 | $20.940,00 | Gần đây |
|
MSTR/USDT
|
$142,18 | 0.0% | 142,39 USDT | +0,021% | 0.06% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$291.484 | $10.653,00 | Gần đây |
|
BE/USDT
|
$222,94 | 0.0% | 223,14 USDT | -0,040% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$284.560 | $393.845 | Gần đây |
CASHCAT/USDT
|
$0,1044 | 0.0% | 0,1 USDT | -0,115% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$275.339 | $12.971,00 | Gần đây |
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về BBX
BBX là gì?
BBX là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2018. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 132 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch BBX 24h được báo cáo ở mức 490.235.567 $, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 141.793.224 $, thay đổi 0.0% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với BBX. Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USDT với khối lượng giao dịch trong 24h là 216.500.447 $.
Trang web
ID API
Địa chỉ
-
Năm thành lập
2018
Mã quốc gia thành lập
Singapore
Phí
Ký gửi tiền pháp định
-
Giao dịch đòn bẩy
Có
Sàn giao dịch có phí
Có
BBX Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.06%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-