Sàn giao dịch phân quyền
ChangeNOW
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC412,3699
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
140.2%
379
Tiền ảo
✨ Danh sách mới niêm yết
Không có danh sách mới niêm yết vào lúc này.
Thị trường giao ngay
| # | Tiền ảo | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,99681718084044469234427589593400270823909110079328124344282616576 | - | - | - | $11.982.119 | 41.14% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 2 | $70.747,34 | - | - | - | $10.109.066 | 34.71% |
Gần đây
|
||
| 3 | $0,99713772218032231871205479299776849958196753829113592542665502088 | - | - | - | $2.105.614 | 7.23% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 4 | $2.160,89 | - | - | - | $1.503.060 | 5.16% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 5 | $90,80 | - | - | - | $1.006.956 | 3.46% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 6 | $56,41 | - | - | - | $398.299 | 1.37% |
Gần đây
|
||
| 7 | $0,305604423641070505373047253535124441867512685239388978466550858 | - | - | - | $369.339 | 1.27% |
Gần đây
|
||
| 8 | $240,69 | - | - | - | $257.739 | 0.88% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 9 | $637,17 | - | - | - | $162.203 | 0.56% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 10 | $0,3187275622936765733740283168271062914607931461505004284724548102 | - | - | - | $147.835 | 0.51% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 11 | $1,41 | - | - | - | $146.036 | 0.5% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 12 | $1,79 | - | - | - | $129.095 | 0.44% |
Gần đây
|
||
| 13 | $4.494,89 | - | - | - | $108.972 | 0.37% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 14 | $1,01 | - | - | - | $100.595 | 0.35% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 15 | $1,32 | - | - | - | $90.743,00 | 0.31% |
Gần đây
|
||
| 16 | $0,09503524676219082160356999171727145883744876375388772933411679504 | - | - | - | $56.602,00 | 0.19% |
Gần đây
|
||
| 17 | $0,1737120657933255270481481732001954618698758911890589906887459784 | - | - | - | $47.125,00 | 0.16% |
Gần đây
|
||
| 18 | $1,40 | - | - | - | $36.031,00 | 0.12% |
Gần đây
|
||
| 19 | $1,00 | - | - | - | $32.393,00 | 0.11% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 20 | $7,03 | - | - | - | $25.766,00 | 0.09% |
Gần đây
|
||
| 21 | $0,0035583172955266035429775239916185235699402528655250776556610457672 | - | - | - | $23.447,00 | 0.08% |
Gần đây
|
||
| 22 | $40,23 | - | - | - | $20.350,00 | 0.07% |
Gần đây
|
||
| 23 | $0,0001760791615046821557838698331788397976779409055053 | - | - | - | $17.758,00 | 0.06% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 24 | $0,09428163917412433864354485502546370946493432395119797829695081788 | - | - | - | $17.633,00 | 0.06% |
Gần đây
|
||
| 25 | $21,05 | - | - | - | $16.333,00 | 0.06% |
Gần đây
|
||
| 26 | $9,60 | - | - | - | $14.700,00 | 0.05% |
Gần đây
|
||
| 27 | $1,01 | - | - | - | $14.688,00 | 0.05% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 28 | $0,95271385212460466617698113062973693467263495462735142357207675516 | - | - | - | $14.482,00 | 0.05% |
Gần đây
|
||
| 29 | $476,87 | - | - | - | $14.058,00 | 0.05% |
Gần đây
|
||
| 30 | $70.425,30 | - | - | - | $12.061,00 | 0.04% |
Gần đây
|
||
| 31 | $0,036584699512635873186742466005542481169348411731289111075525860196 | - | - | - | $11.957,00 | 0.04% |
Gần đây
|
||
| 32 | $0,26639182574754796021950658618256332022740713427593156239274218638 | - | - | - | $11.672,00 | 0.04% |
Gần đây
|
||
| 33 | $6,23 | - | - | - | $10.907,00 | 0.04% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 34 | $0,2366965262841185776030468980420532898818280522801908049628640443 | - | - | - | $9.202,00 | 0.03% |
Gần đây
|
||
| 35 | $9,21 | - | - | - | $9.001,00 | 0.03% |
Gần đây
|
||
| 36 | $0,0040251666319475632230841799768747258590137477375465183967393852128 | - | - | - | $7.570,00 | 0.03% |
Gần đây
|
||
| 37 | $4.522,84 | - | - | - | $6.515,00 | 0.02% |
Gần đây
|
||
| 38 | $0,161233185815060286902080497155876293271012981954346070856072336952 | - | - | - | $6.416,00 | 0.02% |
Gần đây
|
||
| 39 | $0,003584663266756835080222170829899993110486051792523598465710337984 | - | - | - | $6.111,00 | 0.02% |
Gần đây
|
||
| 40 | $0,0081726737409739540868840722251657704742802184379484502162314603472 | - | - | - | $6.096,00 | 0.02% |
Gần đây
|
||
| 41 | $0,31248729408351129542124774407229368030760330061907661792454631332 | - | - | - | $5.544,00 | 0.02% |
Gần đây
|
||
| 42 | $0,031598626282407083686947041001229782116929787636715974382663930652 | - | - | - | $4.737,00 | 0.02% |
Gần đây
|
||
| 43 | $1,02 | - | - | - | $3.587,00 | 0.01% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 44 | $0.0562033372225418202903885365388491042766355757625599878367049381536 | - | - | - | $3.460,00 | 0.01% |
Gần đây
|
||
| 45 | $0,640212455661993997242411359841918597238087912490760753080363483 | - | - | - | $3.348,00 | 0.01% |
Gần đây
|
||
| 46 | $0.0759685269970048897867491232415739665879357790918680916353953598036 | - | - | - | $2.949,00 | 0.01% |
Gần đây
|
||
| 47 | $0,4022363200592845362109347288733058523896376271013923548653230373 | - | - | - | $2.825,00 | 0.01% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 48 | $0,0121355102598878234989015609841090930065244971267873356731182273752 | - | - | - | $2.479,00 | 0.01% |
Gần đây
|
||
| 49 | $0,0958858304868559015811822926923780011869704614670896002234211617 | - | - | - | $2.444,00 | 0.01% |
Gần đây
|
||
| 50 | $4,06 | - | - | - | $2.157,00 | 0.01% |
Gần đây
|
||
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về ChangeNOW
ChangeNOW là gì?
ChangeNOW là một sàn giao dịch tiền mã hóa phi tập trung được thành lập vào năm 2017. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 379 loại tiền ảo và 383 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch ChangeNOW trong 24h được báo cáo ở mức 29.125.138 $, thay đổi 140.18% trong 24 giờ qua. Cặp được giao dịch nhiều nhất là USDT/BTC với khối lượng giao dịch trong 24h là 11.982.119 $.
Trang web
Email
ID API
Địa chỉ
Newtonlaan 115, Utrecht, 3584 BH, Netherlands
# Tiền ảo
379
# Cặp
383
Năm thành lập
2017
Mã quốc gia thành lập
Saint Vincent and the Grenadines
Phí
Nạp tiền
These are the possible ones: network fee for the deposit transaction from a customer's wallet; network fee for transferring coins to our liquidity provider; trading fees that our liquidity providers charge; network fee for sending the exchanged funds to the customer.
Phí
These are the possible ones: network fee for the deposit transaction from a customer's wallet; network fee for transferring coins to our liquidity provider; trading fees that our liquidity providers charge; network fee for sending the exchanged funds to the customer.
Ký gửi tiền pháp định
CAD AUD HKD EUR GBP USD RON BOB, THB, PLN, ARS, PEN, CAD, BDT, AUD, KRW, HKD, TWD, AED, BRL, CHF, CLP, CZK, DKK, EUR, GBP, GTQ, HRK, HUF, IDR, ILS, INR, JPY, KES, MXN, MYR, NGN, NOK, NZD, PHP, RSD, RUB, SEK, SGD, TRY, UAH, USD, VND, ZAR
Rút tiền
These are the possible ones: network fee for the deposit transaction from a customer's wallet; network fee for transferring coins to our liquidity provider; trading fees that our liquidity providers charge; network fee for sending the exchanged funds to the customer.
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Your card must comply with the requirements of our purchase provider, Simplex: the card must be issued by VISA or MasterCard. It may be a pre-paid (make sure to check if your pre-paid card is eligible for crypto-related purchases). Wire transfers, American Express and Discover cards are not accepted. There are several requirements from our fiat purchase provider, Simplex: your pre-paid card must be eligible for international transactions; it must be enrolled to the 3DSecure program; your pre-paid card issuer must allow cryptocurrency-related transactions.
Giao dịch đòn bẩy
Không
Sàn giao dịch có phí
Có
ChangeNOW Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
-
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
90th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-