Các sàn giao dịch tiền mã hóa hàng đầu tại Seychelles
Explore top cryptocurrency exchanges that support SCR deposits or are incorporated in Seychelles, ranked by CoinGecko’s Trust Score.
| # | Sàn giao dịch |
Trust Score
Trust Score là một thuật toán xếp hạng do CoinGecko phát triển để đánh giá tính hợp pháp về khối lượng giao dịch của một sàn giao dịch. Trust Score được tính toán dựa trên một loạt các chỉ số như tính thanh khoản, quy mô hoạt động, điểm an ninh mạng, v.v. Để biết thêm chi tiết, hãy đọc phương pháp tính toán đầy đủ của chúng tôi.
|
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bitget
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
10/10
|
BTC13.248,8341
|
|
| 2 |
OKX
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
10/10
|
BTC17.680,2533
|
|
| 3 |
Gate
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
9/10
|
BTC25.669,8015
|
|
| 4 |
MEXC
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
9/10
|
BTC20.284,5978
|
|
| 5 |
KuCoin
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
9/10
|
BTC15.038,9591
|
|
| 6 |
Bitcointry
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
8/10
|
BTC261,6942
|
|
| 7 |
DigiFinex
Sàn giao dịch có (các) hoạt động kiểm tra của bên thứ 3 đối với tài sản
|
8/10
|
BTC14.236,8055
|
|
| 8 |
Nonkyc.io
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
8/10
|
BTC400,6367
|
|
| 9 |
BitMEX
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
8/10
|
BTC4,0747
|
|
| 10 |
Bitrue
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
7/10
|
BTC5.872,9109
|
|
| 11 |
Zoomex
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
7/10
|
BTC5.474,5299
|
|
| 12 |
HTX
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
7/10
|
BTC17.081,4193
|
|
| 13 |
XT.COM
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
7/10
|
BTC18.327,8182
|
|
| 14 |
Hotcoin
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
7/10
|
BTC14.812,3450
|
|
| 15 |
Azbit
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
6/10
|
BTC33.314,6045
|
|
| 16 |
6/10
|
BTC19.675,3447
|
|
|
| 17 |
Dex-Trade
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
6/10
|
BTC18,6714
|
|
| 18 |
BigONE
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
5/10
|
BTC7.653,6207
|
|
| 19 |
Deepcoin
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
5/10
|
BTC8.637,4320
|
|
| 20 |
5/10
|
BTC11.302,9993
|
|
|
| 21 |
4/10
|
BTC904,9572
|
|
|
| 22 |
WOO X
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
4/10
|
BTC0,8039873889001298
|
|
| 23 |
4/10
|
BTC1,4726
|
|
|
| 24 |
OrangeX
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
4/10
|
BTC17.338,2686
|
|
| 25 |
3/10
|
BTC257,4976
|
|
|
| 26 |
2/10
|
BTC4,2357
|
|
|
Hiển thị 1 đến 26 trong số 26 kết quả
Hàng
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai