Các sàn giao dịch tiền mã hóa hàng đầu tại Micronesia
Kể từ hôm nay, CoinGecko theo dõi 41 sàn giao dịch tiền mã hóa được thành lập tại Micronesia, có tổng khối lượng giao dịch là 30 Tỷ $ trong 24 giờ qua.
| # | Sàn giao dịch |
Trust Score
Trust Score là một thuật toán xếp hạng do CoinGecko phát triển để đánh giá tính hợp pháp về khối lượng giao dịch của một sàn giao dịch. Trust Score được tính toán dựa trên một loạt các chỉ số như tính thanh khoản, quy mô hoạt động, điểm an ninh mạng, v.v. Để biết thêm chi tiết, hãy đọc phương pháp tính toán đầy đủ của chúng tôi.
|
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coinbase Exchange
Sàn giao dịch có (các) hoạt động kiểm tra của bên thứ 3 đối với tài sản
|
10/10
|
BTC20.734,5683
|
|
| 2 |
Kraken
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
10/10
|
BTC11.652,9230
|
|
| 3 |
Bitstamp by Robinhood
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
10/10
|
BTC3.222,2217
|
|
| 4 |
Gate
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
10/10
|
BTC21.286,9463
|
|
| 5 |
BingX
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
9/10
|
BTC10.042,5212
|
|
| 6 |
HashKey Exchange
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
9/10
|
BTC726,8075
|
|
| 7 |
Gemini
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
9/10
|
BTC335,1573
|
|
| 8 |
HashKey Global
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
9/10
|
BTC8,4427
|
|
| 9 |
Bullish
Sàn giao dịch có (các) hoạt động kiểm tra của bên thứ 3 đối với tài sản
|
8/10
|
BTC10.991,2209
|
|
| 10 |
Binance US
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
8/10
|
BTC230,6346
|
|
| 11 |
CoinW
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
8/10
|
BTC23.817,9805
|
|
| 12 |
Giới thiệu về WhiteBIT
Sàn giao dịch có (các) hoạt động kiểm tra của bên thứ 3 đối với tài sản
|
8/10
|
BTC19.996,0257
|
|
| 13 |
BitMart
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
8/10
|
BTC32.639,3113
|
|
| 14 |
Bitfinex
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
8/10
|
BTC2.653,2235
|
|
| 15 |
Backpack Exchange
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
8/10
|
BTC121,0798
|
|
| 16 |
BitMEX
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
7/10
|
BTC2,5487
|
|
| 17 |
P2B
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
7/10
|
BTC11.051,8924
|
|
| 18 |
Pionex
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
7/10
|
BTC49.735,4988
|
|
| 19 |
Gate US
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
7/10
|
BTC2,8537
|
|
| 20 |
7/10
|
BTC120,5646
|
|
|
| 21 |
Toobit
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
7/10
|
BTC17.797,1557
|
|
| 22 |
CEX.IO
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
7/10
|
BTC635,7439
|
|
| 23 |
AscendEX (BitMax)
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
7/10
|
BTC19.329,6867
|
|
| 24 |
VALR
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
7/10
|
BTC362,5318
|
|
| 25 |
7/10
|
BTC16,9518
|
|
|
| 26 |
7/10
|
BTC13.805,6371
|
|
|
| 27 |
6/10
|
BTC91,2164
|
|
|
| 28 |
6/10
|
BTC6,2749
|
|
|
| 29 |
6/10
|
BTC355,1978
|
|
|
| 30 |
Biconomy.com
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
6/10
|
BTC37.500,3372
|
|
| 31 |
5/10
|
BTC0,1926702369637766
|
|
|
| 32 |
EXMO
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
5/10
|
BTC1.121,0343
|
|
| 33 |
5/10
|
BTC484,3305
|
|
|
| 34 |
4/10
|
BTC12,7590
|
|
|
| 35 |
4/10
|
BTC2.265,1743
|
|
|
| 36 |
4/10
|
BTC132,1475
|
|
|
| 37 |
3/10
|
BTC0,1197915878130666
|
|
|
| 38 |
3/10
|
BTC0,2712883471533519
|
|
|
| 39 |
3/10
|
BTC0,0952708266298208
|
|
|
| 40 |
LATOKEN
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
3/10
|
BTC304,1425
|
|
| 41 |
2/10
|
BTC13.423,7666
|
|
|
Hiển thị 1 đến 41 trong số 41 kết quả
Hàng
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai