Sàn giao dịch tập trung
Kanga Global
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC62,5653
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
19.8%
4/10
Điểm tin cậy
Trust Score là một thuật toán xếp hạng do CoinGecko phát triển để đánh giá tính hợp pháp về khối lượng giao dịch của một sàn giao dịch. Trust Score được tính toán dựa trên một loạt các chỉ số như tính thanh khoản, quy mô hoạt động, điểm an ninh mạng, v.v. Để biết thêm chi tiết, hãy đọc phương pháp tính toán đầy đủ của chúng tôi.
Thị trường giao ngay
| # | Tiền ảo | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ETH/USDT | $1.864,59 | 0.15% | 178.428 $ | 454.298 $ | $189.670 | 4.54% |
Gần đây
|
|
| 2 | BTC/USDT | $63.126,46 | 0.25% | 650.274 $ | 1.020.239 $ | $144.202 | 3.45% |
Gần đây
|
|
| 3 | BTC/USDC | $63.089,42 | 0.27% | 606.438 $ | 651.577 $ | $109.123 | 2.61% |
Gần đây
|
|
| 4 | BTC/PLN | $63.151,50 | 0.91% | 711.465 $ | 932.607 $ | $107.843 | 2.58% |
Gần đây
|
|
| 5 | WBTC/BTC | $62.954,87 | 0.08% | 2.114.801 $ | 1.688.104 $ | $105.250 | 2.52% |
Gần đây
|
|
| 6 | KNG/USDC | $0,9589 | 0.14% | 955 $ | 3.823 $ | $99.971,51 | 2.39% |
Gần đây
|
|
| 7 | USDT/PLN | $1,01 | 0.56% | 258.995 $ | 363.892 $ | $95.097,17 | 2.27% |
Gần đây
|
|
| 8 | BTC/USD | $63.128,29 | 1.49% | 979.959 $ | 2.030.646 $ | $89.695,79 | 2.15% |
Gần đây
|
|
| 9 | ETH/BTC | $1.861,56 | 0.38% | 38.699 $ | 132.765 $ | $85.213,57 | 2.04% |
Gần đây
|
|
| 10 | USDC/PLN | $1,01 | 0.51% | 128.370 $ | 150.548 $ | $84.196,37 | 2.01% |
Gần đây
|
|
| 11 | ASTER/USDC | $0,6020 | 2.51% | 2.573 $ | 2.553 $ | $82.382,31 | 1.97% |
Gần đây
|
|
| 12 | ETH/USDC | $1.865,10 | 0.27% | 202.861 $ | 228.538 $ | $70.917,50 | 1.7% |
Gần đây
|
|
| 13 | ETH/PLN | $1.864,46 | 0.77% | 361.878 $ | 441.323 $ | $70.695,43 | 1.69% |
Gần đây
|
|
| 14 | LINK/USDT | $8,29 | 2.03% | 63.083 $ | 48.348 $ | $64.034,88 | 1.53% |
Gần đây
|
|
| 15 | AAVE/PLN | $93,04 | 3.75% | 769 $ | 916 $ | $59.720,91 | 1.43% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
|
| 16 | WLD/USDT | $0,3158 | 1.82% | 2.189 $ | 2.906 $ | $55.432,22 | 1.33% |
Gần đây
|
|
| 17 | WLD/USDC | $0,3162 | 2.53% | 2.775 $ | 3.699 $ | $54.803,27 | 1.31% |
Gần đây
|
|
| 18 | WLD/PLN | $0,3179 | 2.56% | 2.948 $ | 3.927 $ | $53.947,41 | 1.29% |
Gần đây
|
|
| 19 | KNG/USDT | $0,9651 | 1.50% | 382 $ | 150 $ | $52.363,22 | 1.25% |
Gần đây
|
|
| 20 | ZEC/USDC | $472,69 | 2.04% | 22.153 $ | 10.534 $ | $51.736,44 | 1.24% |
Gần đây
|
|
| 21 | BTC/EUR | $63.185,06 | 0.51% | 538.954 $ | 746.059 $ | $50.541,12 | 1.21% |
Gần đây
|
|
| 22 | USDT/USD | $0,9985 | 1.40% | 95.458 $ | 101.909 $ | $49.934,51 | 1.19% |
Gần đây
|
|
| 23 | AAVE/USDC | $92,37 | 2.98% | 5.264 $ | 6.198 $ | $49.545,87 | 1.19% |
Gần đây
|
|
| 24 | XRP/USDC | $1,08 | 1.02% | 36.160 $ | 33.653 $ | $49.532,70 | 1.18% |
Gần đây
|
|
| 25 | USDT/EUR | $1,00 | 0.52% | 294.903 $ | 280.366 $ | $49.329,21 | 1.18% |
Gần đây
|
|
| 26 | BTC/EURC | $63.070,83 | 1.29% | 594.221 $ | 759.891 $ | $48.405,43 | 1.16% |
Gần đây
|
|
| 27 | ENA/PLN | $0,08899 | 1.99% | 2.493 $ | 1.751 $ | $44.373,52 | 1.06% |
Gần đây
|
|
| 28 | ZEC/PLN | $474,30 | 2.10% | 17.808 $ | 11.852 $ | $41.358,61 | 0.99% |
Gần đây
|
|
| 29 | ENA/USDT | $0,08859 | 1.95% | 2.496 $ | 3.229 $ | $40.935,50 | 0.98% |
Gần đây
|
|
| 30 | ENA/USDC | $0,08846 | 2.01% | 3.029 $ | 1.997 $ | $40.121,70 | 0.96% |
Gần đây
|
|
| 31 | LINK/USDC | $8,30 | 2.08% | 40.058 $ | 65.737 $ | $38.855,38 | 0.93% |
Gần đây
|
|
| 32 | ETH/EURC | $1.863,30 | 0.36% | 502.792 $ | 995.149 $ | $34.822,63 | 0.83% |
Gần đây
|
|
| 33 | ETH/EUR | $1.871,71 | 0.51% | 43.215 $ | 604.148 $ | $34.368,03 | 0.82% |
Gần đây
|
|
| 34 | ETC/USDT | $6,63 | 1.73% | 1.534 $ | 2.507 $ | $32.575,51 | 0.78% |
Gần đây
|
|
| 35 | ETC/PLN | $6,65 | 2.55% | 2.066 $ | 2.171 $ | $31.448,95 | 0.75% |
Gần đây
|
|
| 36 | ARB/PLN | $0,08198 | 2.12% | 2.376 $ | 2.221 $ | $28.165,81 | 0.67% |
Gần đây
|
|
| 37 | XAUT/USDC | $4.047,86 | 1.98% | 22.829 $ | 22.018 $ | $25.831,90 | 0.62% |
Gần đây
|
|
| 38 | XAUT/PLN | $4.070,16 | 1.97% | 26.667 $ | 24.988 $ | $25.310,79 | 0.61% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
|
| 39 | ARB/USDT | $0,08163 | 2.06% | 2.336 $ | 2.164 $ | $24.772,76 | 0.59% |
Gần đây
|
|
| 40 | SOL/USDC | $73,18 | 1.37% | 151.257 $ | 132.950 $ | $24.327,40 | 0.58% |
Gần đây
|
|
| 41 | SOL/PLN | $73,23 | 2.01% | 153.104 $ | 201.550 $ | $24.267,42 | 0.58% |
Gần đây
|
|
| 42 | JASMY/USDT | $0,004317 | 3.20% | 447 $ | 213 $ | $23.017,00 | 0.55% |
Gần đây
|
|
| 43 | KNG/PLN | $0,9729 | 0.80% | 227 $ | 1.038 $ | $22.001,48 | 0.53% |
Gần đây
|
|
| 44 | ADA/PLN | $0,1886 | 2.09% | 7.173 $ | 6.385 $ | $21.659,18 | 0.52% |
Gần đây
|
|
| 45 | ADA/USDC | $0,1880 | 2.06% | 6.645 $ | 6.533 $ | $19.550,33 | 0.47% |
Gần đây
|
|
| 46 | SOL/USDT | $73,14 | 0.88% | 208.193 $ | 103.560 $ | $19.305,97 | 0.46% |
Gần đây
|
|
| 47 | BNB/PLN | $586,45 | 2.00% | 103.132 $ | 216.866 $ | $19.108,57 | 0.46% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
|
| 48 | BNB/USDC | $582,73 | 2.02% | 76.966 $ | 106.025 $ | $18.704,77 | 0.45% |
Gần đây
|
|
| 49 | BAND/USDT | $0,1548 | 2.23% | 287 $ | 640 $ | $18.321,22 | 0.44% |
Gần đây
|
|
| 50 | LINK/PLN | $8,30 | 1.64% | 227.496 $ | 77.499 $ | $18.157,98 | 0.43% |
Gần đây
|
|
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Kanga Global
Kanga Global là gì?
Kanga Global là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung được thành lập vào năm 2018 và được đăng ký tại Costa Rica. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 184 loại tiền ảo và cặp giao dịch 296. Khối lượng giao dịch Kanga Global 24h được báo cáo là 3.948.990 $, thay đổi -19.79% trong 24 giờ qua. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với Kanga Global. Cặp được giao dịch nhiều nhất là ETH/USDT với khối lượng giao dịch trong 24h là 189.349 $.
Trang web
Cộng đồng
Email
ID API
Địa chỉ
3-102-93-8308 SOCIEDAD DE RESPONSABILIDAD LIMITADA
PROVINCIA 01 SAN JOSE, CANTON 02 ESCAZU, SAN RAFAEL, DEL CENTRO COMERCIAL LA PACO, TRESCIENTOS METROS NORTE, PLAZA FLORENCIA, LOCAL DIEZ, Costa Rica
# Tiền ảo
184
# Cặp
296
Năm thành lập
2018
Mã quốc gia thành lập
Costa Rica
Phí
Nạp tiền
P2P
Phí
https://trade.kanga.global/currencies
Ký gửi tiền pháp định
EUR
PLN
USD
VND
Rút tiền
https://trade.kanga.global/currencies
Phương thức thanh toán được chấp nhận
P2P
Giao dịch đòn bẩy
Không
Sàn giao dịch có phí
Có
Kanga Global Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Trust Score của Kanga Global
Trust Score là một thuật toán xếp hạng do CoinGecko phát triển để đánh giá tính hợp pháp về khối lượng giao dịch của một sàn giao dịch. Trust Score được tính toán dựa trên một loạt các chỉ số như tính thanh khoản, quy mô hoạt động, điểm an ninh mạng, v.v. Để biết thêm chi tiết, hãy đọc phương pháp tính toán đầy đủ của chúng tôi.
4/10
Tính thanh khoản
50%
Tính thanh khoản chỉ khả năng giao dịch một tài sản mã hóa ở mức giá phản ánh giá trị nội tại của nó. Để đo lường tính thanh khoản, chúng tôi xem xét các yếu tố sau của sàn giao dịch:
(1) Tính nhất quán về khối lượng
(2) Độ sâu sổ lệnh
(3) Cổng chất lượng
Và đánh giá chúng so với một tập hợp các sàn giao dịch đáng tin cậy.
(1) Tính nhất quán về khối lượng
(2) Độ sâu sổ lệnh
(3) Cổng chất lượng
Và đánh giá chúng so với một tập hợp các sàn giao dịch đáng tin cậy.
Quy định
15%
Quy định phản ánh mức độ giám sát pháp lý mà sàn giao dịch đã tự nguyện đặt mình dưới cho hoạt động giao dịch giao ngay.
An ninh mạng
20%
Điểm an ninh mạng của một sàn giao dịch tiền điện tử được Hacken đánh giá trên cer.live.
Đánh giá này bao gồm sản phẩm, cơ sở hạ tầng, tài khoản người dùng cũng như một số khía cạnh bảo mật khác của sàn giao dịch.
Đánh giá này bao gồm sản phẩm, cơ sở hạ tầng, tài khoản người dùng cũng như một số khía cạnh bảo mật khác của sàn giao dịch.
Sự cố
10%
Sự cố đề cập đến việc liệu sàn giao dịch có gặp phải các vấn đề về bảo mật/chức năng có thể ảnh hưởng đến sự an toàn quỹ của người dùng hay không.
Bằng chứng Dự trữ
5%
Bằng chứng dự trữ (PoR) xem xét tính khả dụng của tài sản đã khai báo có thể được đánh giá công khai, quy trình chứng thực người dùng cũng như kiểm toán tài chính. Đọc thêm thông tin tại đây.
Điểm phản ánh đánh giá định tính bổ sung
Xem phương pháp
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
2.506%
Đánh giá thanh khoản
Thấp
Dựa trên khối lượng, độ sâu sổ lệnh và phân tích điểm chuẩn về số tiền ảo hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường.
Quy định
None
Không xác định được ủy quyền theo quy định.
Dữ liệu về quy định được lấy với sự hỗ trợ của AI và được xem xét theo định kỳ, điều này có thể không phản ánh trạng thái cấp phép hiện tại nhất. Chỉ có dữ liệu quy định có nguồn mạnh nhất được hiển thị. Để gửi thông tin cập nhật về quy định của sàn giao dịch, bạn có thể điền vào biểu mẫu này.
An ninh mạng

Kiểm thử thâm nhập
Kiểm tra bằng chứng dự trữ
Săn lỗi nhận thưởng
Cập nhật lần cuối: 2026-07-21 | Dữ liệu được cung cấp bởi cer.live
Sự cố
Không có sự cố nào được ghi lại
Sàn giao dịch nhận được tiền phạt 10% nếu có sự cố bảo mật xảy ra trong vòng 12 tháng qua.
Thông tin bổ sung · không được đưa vào điểm
Độ bao phủ API
Hạng
B
Dữ liệu ticker
Dữ liệu giao dịch lịch sử
Dữ liệu sổ lệnh
Giao dịch qua API
Dữ liệu OHLC
Websocket
Tài liệu công khai
Cập nhật lần cuối: 2026-05-11