Sàn giao dịch phân quyền
Nado
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC10.717,3115
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
131.0%
BTC1.032,1036
Hợp đồng mở trong 24h
75
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BTC/USDT0
|
$77.663,00 | 3.1% | 77683,9 USDT0 | +0,027% | 0.0% |
0,030%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$20.060.776 | $463.989.614 | Gần đây |
ETH/USDT0
|
$2.245,55 | 3.4% | 2246,36 USDT0 | +0,036% | 0.0% |
0,030%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$12.798.390 | $133.590.432 | Gần đây |
HYPE/USDT0
|
$93,05 | 7.9% | 93,04 USDT0 | -0,003% | 0.0% |
0,030%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$5.355.730 | $89.580.523 | Gần đây |
XAUT/USDT0
|
$3.976,60 | 1.4% | 3976,64 USDT0 | +0,001% | 0.0% |
0,030%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$4.068.271 | $1.697.108 | Gần đây |
SOL/USDT0
|
$96,88 | 3.5% | 96,93 USDT0 | +0,051% | 0.0% |
0,016%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.689.904 | $60.561.420 | Gần đây |
ZEC/USDT0
|
$1.262,34 | 0.2% | 1262,32 USDT0 | -0,002% | 0.0% |
0,030%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.754.930 | $18.315.141 | Gần đây |
XAG/USDT0
|
$50,61 | 4.4% | 50,53 USDT0 | -0,152% | 0.0% |
0,095%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.215.097 | $1.109.296 | Gần đây |
|
BNB/USDT0
|
$702,09 | 4.9% | 702,57 USDT0 | +0,069% | 0.0% |
-0,101%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$2.063.087 | $5.842.929 | Gần đây |
SPY/USDT0
|
$763,48 | 1.0% | 762,88 USDT0 | -0,079% | 0.0% |
0,049%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.703.008 | $1.294.358 | Gần đây |
XRP/USDT0
|
$1,25 | 3.2% | 1,25 USDT0 | +0,004% | 0.01% |
0,030%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.536.336 | $2.824.295 | Gần đây |
LIT/USDT0
|
$2,83 | 4.5% | 2,83 USDT0 | +0,004% | 0.0% |
0,030%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.509.009 | $4.804.103 | Gần đây |
NEAR/USDT0
|
$4,34 | 2.0% | 4,34 USDT0 | -0,035% | 0.0% |
0,030%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.503.751 | $3.195.848 | Gần đây |
QQQ/USDT0
|
$699,12 | 2.8% | 698,74 USDT0 | -0,055% | 0.0% |
0,066%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.250.727 | $1.726.808 | Gần đây |
ENA/USDT0
|
$0,1871 | 7.8% | 0,19 USDT0 | +0,123% | 0.01% |
0,030%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.165.083 | $4.753.285 | Gần đây |
XMR/USDT0
|
$597,24 | 0.2% | 597,04 USDT0 | -0,033% | 0.03% |
0,053%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.088.885 | $545.848 | Gần đây |
ZRO/USDT0
|
$1,73 | 4.2% | 1,73 USDT0 | +0,532% | 0.03% |
0,067%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$919.498 | $1.296.179 | Gần đây |
PUMP/USDT0
|
$0,004129 | 5.4% | 0,00413033 USDT0 | +0,032% | 0.02% |
0,030%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$871.223 | $2.746.551 | Gần đây |
MON/USDT0
|
$0,01988 | 4.0% | 0,02 USDT0 | +0,035% | 0.06% |
-0,058%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$849.042 | $514.095 | Gần đây |
|
GOOGL/USDT0
|
$282,05 | 2.7% | 281,91 USDT0 | -0,050% | 0.0% |
0,113%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$808.581 | $1.623.284 | Gần đây |
WTI/USDT0
|
$104,18 | 2.7% | 104,19 USDT0 | +0,010% | 0.0% |
-0,053%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$792.959 | $906.997 | Gần đây |
AAVE/USDT0
|
$125,63 | 5.6% | 125,85 USDT0 | +0,175% | 0.02% |
0,030%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$759.842 | $722.307 | Gần đây |
UNI/USDT0
|
$6,95 | 2.7% | 6,95 USDT0 | -0,046% | 0.0% |
0,030%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$653.954 | $1.410.648 | Gần đây |
SUI/USDT0
|
$0,8927 | 3.3% | 0,89 USDT0 | +0,073% | 0.02% |
0,030%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$554.847 | $385.505 | Gần đây |
SPCX/USDT0
|
$138,30 | 3.5% | 138,18 USDT0 | -0,085% | 0.01% |
0,066%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$548.208 | $8.014.729 | Gần đây |
|
MRVL/USDT0
|
$206,03 | 7.5% | 206,01 USDT0 | -0,011% | 0.05% |
0,153%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$508.274 | $267.730 | Gần đây |
XPL/USDT0
|
$0,07574 | 2.1% | 0,08 USDT0 | -0,017% | 0.04% |
0,030%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$463.104 | $503.267 | Gần đây |
TAO/USDT0
|
$234,43 | 6.7% | 234,34 USDT0 | -0,039% | 0.02% |
-0,065%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$457.612 | $1.524.436 | Gần đây |
|
TSLA/USDT0
|
$395,10 | 2.5% | 394,72 USDT0 | -0,097% | 0.02% |
0,008%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$424.659 | $186.658 | Gần đây |
BCH/USDT0
|
$284,42 | 1.2% | 284,92 USDT0 | +0,175% | 0.01% |
-0,056%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$398.423 | $401.813 | Gần đây |
|
SNDK/USDT0
|
$1.221,40 | 10.9% | 1220,21 USDT0 | -0,097% | 0.01% |
0,125%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$381.999 | $3.884.377 | Gần đây |
FARTCOIN/USDT0
|
$0,1180 | 8.8% | 0,12 USDT0 | -0,057% | 0.06% |
0,030%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$378.937 | $324.449 | Gần đây |
DOGE/USDT0
|
$0,07575 | 3.5% | 0,08 USDT0 | +0,191% | 0.04% |
0,029%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$378.530 | $182.912 | Gần đây |
LTC/USDT0
|
$55,48 | 4.0% | 55,53 USDT0 | +0,102% | 0.01% |
0,013%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$368.396 | $210.681 | Gần đây |
JUP/USDT0
|
$0,2560 | 5.3% | 0,26 USDT0 | +0,172% | 0.03% |
0,012%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$345.479 | $537.855 | Gần đây |
|
CRCL/USDT0
|
$75,24 | 5.7% | 75,06 USDT0 | -0,243% | 0.05% |
0,074%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$333.863 | $84.731,00 | Gần đây |
|
MU/USDT0
|
$884,10 | 7.9% | 883,73 USDT0 | -0,042% | 0.0% |
0,059%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$323.991 | $812.352 | Gần đây |
CHIP/USDT0
|
$0,04407 | 8.8% | 0,04 USDT0 | +0,249% | 0.02% |
-0,016%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$313.200 | $121.564 | Gần đây |
ASTER/USDT0
|
$0,6814 | 3.0% | 0,69 USDT0 | +0,789% | 0.0% |
-0,013%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$307.722 | $243.712 | Gần đây |
LINK/USDT0
|
$11,12 | 4.0% | 11,15 USDT0 | +0,295% | 0.02% |
0,023%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$301.860 | $364.313 | Gần đây |
|
MSFT/USDT0
|
$528,62 | 1.8% | 528,16 USDT0 | -0,087% | 0.0% |
0,057%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$296.816 | $133.832 | Gần đây |
ONDO/USDT0
|
$0,3921 | 5.2% | 0,39 USDT0 | -0,050% | 0.01% |
0,030%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$293.498 | $629.204 | Gần đây |
|
META/USDT0
|
$615,45 | 0.7% | 615,46 USDT0 | +0,002% | 0.01% |
0,032%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$290.381 | $253.789 | Gần đây |
MEGA/USDT0
|
$0,04658 | 2.8% | 0,05 USDT0 | -0,236% | 0.09% |
-0,017%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$274.234 | $138.618 | Gần đây |
KPEPE/USDT0
|
$0,005177 | 5.9% | 0,0051755 USDT0 | -0,029% | 0.06% |
0,030%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$262.314 | $1.286.886 | Gần đây |
WLD/USDT0
|
$0,4036 | 4.3% | 0,41 USDT0 | +0,992% | 0.03% |
-0,062%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$231.926 | $209.927 | Gần đây |
NVDA/USDT0
|
$207,60 | 3.2% | 207,61 USDT0 | +0,007% | 0.0% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$226.231 | $273.215 | Gần đây |
|
INTC/USDT0
|
$68,52 | 26.1% | 68,39 USDT0 | -0,189% | 0.06% |
0,128%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$220.312 | $920.909 | Gần đây |
AVAX/USDT0
|
$8,59 | 1.4% | 8,59 USDT0 | -0,041% | 0.03% |
-0,040%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$209.348 | $222.084 | Gần đây |
|
AMZN/USDT0
|
$228,85 | 9.1% | 227,69 USDT0 | -0,508% | 0.04% |
0,061%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$196.654 | $225.467 | Gần đây |
EURUSD/USDT0
|
$1,12 | 0.5% | 1,12 USDT0 | +0,028% | 0.06% |
0,179%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$163.815 | $135.740 | Gần đây |
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Nado
Nado là gì?
Nado là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2025. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 75 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Nado 24h được báo cáo ở mức 830.255.926 $, thay đổi 131.02345843822266% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 79.955.701 $, thay đổi 4.92% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với Nado. Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USDT0 với khối lượng giao dịch trong 24h là 463.989.615 $.
Trang web
Cộng đồng
ID API
Địa chỉ
-
Năm thành lập
2025
Mã quốc gia thành lập
Panama
Phí
Phí
0.035%
Ký gửi tiền pháp định
-
Rút tiền
$1 for Withdrawals
Giao dịch đòn bẩy
Có
Sàn giao dịch có phí
Có
Nado Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.317%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-