Sàn giao dịch tập trung
Zoomex (Futures)
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC77.631,4293
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
16.4%
BTC8.056,6523
Hợp đồng mở trong 24h
733
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BTC/USDT
|
$82.726,23 | 0.3% | 82823,62 USDT | +0,036% | 0.0% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$262.106.640 | $2.533.654.553 | Gần đây |
ETH/USDT
|
$2.431,18 | 0.4% | 2432,24 USDT | -0,038% | 0.0% |
0,008%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$99.404.742 | $814.920.476 | Gần đây |
SOL/USDT
|
$104,90 | 1.4% | 105,02 USDT | +0,030% | 0.02% |
-0,007%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$32.220.150 | $159.113.640 | Gần đây |
BTC/USD
|
$82.515,44 | 0.3% | 82445,54 USD | -0,003% | 0.0% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$28.839.808 | $78.321.883 | Gần đây |
XRP/USDT
|
$1,34 | 0.4% | 1,34 USDT | +0,015% | 0.01% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$14.997.535 | $121.521.791 | Gần đây |
HYPE/USDT
|
$78,78 | 2.6% | 78,82 USDT | -0,034% | 0.0% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$13.186.500 | $262.072.466 | Gần đây |
ZEC/USDT
|
$1.265,32 | 0.4% | 1265,34 USDT | -0,080% | 0.0% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$9.670.019 | $160.353.139 | Gần đây |
NEAR/USDT
|
$4,99 | 0.7% | 4,99 USDT | -0,056% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$9.219.850 | $110.127.336 | Gần đây |
ETH/USD
|
$2.431,78 | 0.4% | 2429,48 USD | -0,013% | 0.0% |
0,008%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$8.621.874 | $18.870.641 | Gần đây |
XAUT/USDT
|
$4.090,06 | 0.5% | 4094,09 USDT | +0,017% | 0.0% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$6.789.785 | $16.997.379 | Gần đây |
XAU/USDT
|
$4.096,08 | 0.6% | 4095,94 USDT | -0,085% | 0.0% |
0,014%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$6.725.982 | $51.044.225 | Gần đây |
DOGE/USDT
|
$0,07966 | 2.3% | 0,08 USDT | -0,025% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$6.224.131 | $27.162.844 | Gần đây |
|
BNB/USDT
|
$737,27 | 0.8% | 738,26 USDT | +0,053% | 0.0% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$5.133.001 | $13.728.121 | Gần đây |
WLD/USDT
|
$0,5451 | 6.4% | 0,54 USDT | -0,110% | 0.02% |
-0,007%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$4.759.332 | $101.006.222 | Gần đây |
SUI/USDT
|
$0,9963 | 2.6% | 1 USDT | -0,050% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$4.340.489 | $18.144.457 | Gần đây |
ENA/USDT
|
$0,1988 | 1.2% | 0,2 USDT | -0,261% | 0.01% |
0,026%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.747.315 | $44.704.713 | Gần đây |
LINK/USDT
|
$12,18 | 1.1% | 12,19 USDT | +0,008% | 0.01% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$3.543.417 | $13.520.040 | Gần đây |
LTC/USDT
|
$60,28 | 1.7% | 60,34 USDT | +0,017% | 0.02% |
-0,004%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$3.377.633 | $13.490.747 | Gần đây |
AVAX/USDT
|
$9,34 | 3.2% | 9,34 USDT | -0,032% | 0.01% |
-0,004%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$3.375.430 | $13.188.730 | Gần đây |
|
SOXL/USDT
|
$93,77 | 9.1% | 93,78 USDT | -0,075% | 0.01% |
0,035%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.136.067 | $125.368.752 | Gần đây |
ADA/USDT
|
$0,2178 | 2.4% | 0,22 USDT | 0,000% | 0.05% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.049.714 | $20.586.845 | Gần đây |
UNI/USDT
|
$7,10 | 5.0% | 7,1 USDT | -0,141% | 0.01% |
-0,008%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$3.037.901 | $14.692.735 | Gần đây |
1000PEPE/USDT
|
$0,004487 | 0.2% | 0,00449 USDT | -0,022% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.761.827 | $29.078.983 | Gần đây |
ONDO/USDT
|
$0,4410 | 2.2% | 0,44 USDT | 0,000% | 0.02% |
-0,013%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$2.751.590 | $10.552.140 | Gần đây |
AAVE/USDT
|
$149,37 | 3.2% | 149,44 USDT | -0,033% | 0.01% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$2.617.296 | $11.784.859 | Gần đây |
TRX/USDT
|
$0,3301 | 0.1% | 0,33 USDT | +0,058% | 0.03% |
-0,023%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$2.540.425 | $1.209.313 | Gần đây |
XMR/USDT
|
$653,08 | 13.3% | 651,75 USDT | -0,285% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.523.782 | $25.225.946 | Gần đây |
BCH/USDT
|
$277,49 | 2.6% | 278,07 USDT | +0,126% | 0.0% |
-0,104%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$2.481.325 | $9.800.133 | Gần đây |
XAG/USDT
|
$56,26 | 1.8% | 56,23 USDT | -0,142% | 0.02% |
0,023%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.387.247 | $8.156.827 | Gần đây |
ASTER/USDT
|
$0,7085 | 1.7% | 0,71 USDT | +0,014% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.304.765 | $2.602.935 | Gần đây |
PUMPFUN/USDT
|
$0,004818 | 0.5% | 0,0048162 USDT | -0,120% | 0.02% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.304.257 | $21.603.805 | Gần đây |
SKHYNIX/USDT
|
$924,64 | 5.2% | 925,37 USDT | -0,002% | 0.0% |
0,118%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.110.309 | $23.330.025 | Gần đây |
TAO/USDT
|
$262,71 | 3.0% | 263,13 USDT | +0,080% | 0.0% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.024.429 | $146.393.800 | Gần đây |
CL/USDT
|
$99,44 | 0.3% | 99,63 USDT | +0,112% | 0.01% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.997.740 | $62.366.673 | Gần đây |
SPCX/USDT
|
$155,83 | 3.4% | 155,93 USDT | -0,019% | 0.01% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.957.896 | $34.515.954 | Gần đây |
XRP/USD
|
$1,34 | 0.3% | 1,34 USD | +0,067% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.861.672 | $3.155.946 | Gần đây |
MNT/USDT
|
$0,5546 | 3.4% | 0,56 USDT | +0,058% | 0.02% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.840.412 | $2.200.681 | Gần đây |
XLM/USDT
|
$0,1786 | 2.1% | 0,18 USDT | +0,017% | 0.06% |
0,006%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.833.730 | $25.335.928 | Gần đây |
VVV/USDT
|
$27,58 | 7.1% | 27,62 USDT | +0,081% | 0.03% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.657.051 | $5.196.572 | Gần đây |
ARB/USDT
|
$0,1814 | 3.9% | 0,18 USDT | 0,000% | 0.01% |
-0,009%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.578.578 | $11.880.037 | Gần đây |
HBAR/USDT
|
$0,08135 | 2.5% | 0,08 USDT | -0,012% | 0.01% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.558.228 | $5.314.750 | Gần đây |
GRAM/USDT
|
$1,34 | 0.7% | 1,34 USDT | +0,074% | 0.07% |
-0,010%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.531.807 | $2.014.247 | Gần đây |
CRV/USDT
|
$0,3685 | 5.0% | 0,37 USDT | 0,000% | 0.03% |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.506.809 | $5.256.242 | Gần đây |
XPL/USDT
|
$0,07924 | 0.1% | 0,08 USDT | 0,000% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.470.011 | $495.811.155 | Gần đây |
TRUMP/USDT
|
$1,77 | 0.9% | 1,78 USDT | +0,113% | 0.06% |
-0,008%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.401.924 | $13.301.055 | Gần đây |
APT/USDT
|
$0,7813 | 5.5% | 0,78 USDT | +0,026% | 0.01% |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.381.305 | $35.174.310 | Gần đây |
INJ/USDT
|
$8,27 | 5.7% | 8,28 USDT | +0,053% | 0.01% |
-0,017%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.287.620 | $8.885.517 | Gần đây |
|
MSTR/USDT
|
$146,55 | 1.9% | 146,59 USDT | -0,055% | 0.01% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.257.859 | $13.716.400 | Gần đây |
ZRO/USDT
|
$1,88 | 8.2% | 1,88 USDT | +0,043% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.255.094 | $8.473.366 | Gần đây |
GRASS/USDT
|
$0,6524 | 2.2% | 0,65 USDT | -0,060% | 0.03% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.193.707 | $3.762.146 | Gần đây |
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Zoomex (Futures)
Zoomex (Futures) là gì?
Zoomex (Futures) là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2021. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 733 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Zoomex (Futures) 24h được báo cáo ở mức 6.401.323.584 $, thay đổi 16.432841369505034% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 664.334.524 $, thay đổi 1.07% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với Zoomex (Futures). Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USDT với khối lượng giao dịch trong 24h là 2.533.654.554 $.
Trang web
Email
ID API
Địa chỉ
-
Năm thành lập
2021
Mã quốc gia thành lập
Seychelles
Phí
Phí
Maker's Fee: 0.02%; Taker's Fee: 0.06%
Ký gửi tiền pháp định
USD, JPY, EUR, CAD, MYR, HKD, TWD
Phương thức thanh toán được chấp nhận
credit card, bank transfer
Giao dịch đòn bẩy
Có
Sàn giao dịch có phí
Có
Zoomex (Futures) Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.107%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-