Rolls-Royce Holdings PLC
RYCEY
#124
Biểu đồ giá Rolls-Royce Holdings PLC (RYCEY)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 1.3% | 1.0% | 7.1% | 5.7% | 17.8% |
Công cụ chuyển đổi RYCEY
Giá lịch sử của Rolls-Royce Holdings PLC
| Phạm vi trong 24g | - |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $17,87 – $18,41 |
| Dải 52 tuần | $13,28 – $21,27 |
Thống kê cổ phiếu
| Giá trị vốn hóa thị trường | 150,918B $ |
|---|
Thống kê được token hóa
| Giá | - |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | - |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | - |
| Khối lượng Perps 24h | - |
| Hợp đồng mở Perps 24h | - |
| Nhà phát hành | |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | ARYCEY |
Thông tin
| Trang web |
rolls-royce.com
|
|---|---|
| Lĩnh vực |
Industrials
|
| Ngành |
Aerospace & Defense
|
| Loại tài sản | Cổ phiếu |
| Quốc gia | 🇺🇸 United States |
Rolls-Royce Holdings PLC(RYCEY) có hiệu suất như thế nào?
Rolls-Royce Holdings PLC (RYCEY) tăng 1.3% hôm nay, giao dịch ở mức $18,11 với phạm vi hàng ngày từ - đến -. Trong năm qua, Rolls-Royce Holdings PLC đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $21,27 và mức thấp nhất là $13,28, và tăng 15.2% từ đầu năm đến nay.
Giá trị vốn hóa thị trường của Rolls-Royce Holdings PLC (RYCEY) là bao nhiêu?
Rolls-Royce Holdings PLC (RYCEY) có vốn hóa là $150,92B. Để xem RYCEY so sánh với các cổ phiếu khác, hãy xem danh sách các cổ phiếu được xếp hạng theo vốn hóa của CoinGecko.
Các nhà phát hành khác nhau của Rolls-Royce Holdings PLC (RYCEY) được token hóa là ai?
Anchored Capital Ltd (BVI) là nhà phát hành duy nhất của Rolls-Royce Holdings PLC được token hóa trên CoinGecko. Token của họ, ARYCEY, có vốn hóa là -.
Tôi có thể mua Rolls-Royce Holdings PLC được token hóa (RYCEY) ở đâu?
Rolls-Royce Holdings PLC (RYCEY) được token hóa hiện không có sẵn để giao dịch trên bất kỳ sàn giao dịch nào được niêm yết trên CoinGecko. Hãy kiểm tra lại sau – thông tin sẽ được cập nhật khi hoạt động giao dịch được khôi phục.
Thị trường Rolls-Royce Holdings PLC
Token Rolls-Royce Holdings PLC
| # | Token | Chuỗi | Nhà phát hành | Giá | % chênh lệch giá | Vốn hóa | Khối lượng giao dịch 24h | Khối lượng Perps 24h | Hợp đồng mở Perps 24h |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ARYCEY
|
Monad
|
Anchored Capital Ltd (BVI)
|
- | - | - | - | - | - |
Anchored Capital Ltd (BVI)