Tiền ảo: 22.204
Sàn giao dịch: 1.510
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,898T $ 0.3%
Lưu lượng 24 giờ: 95,352B $
Tham lam & Sợ hãi: Sợ hãi (40)
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới

Top Tokenized Aerospace & Defense Stocks by Market Cap

Partnered With Bitget
The Aerospace & Defense industry has a market cap of $1,844 Nghìn tỷ today, with $15,21 Triệu in tokenized market cap.
# Tên Giá Giá token hóa 24h % 7 ngày % 30 ngày % % chênh lệch giá Vốn hóa Vốn hóa được token hóa Khối lượng 24h được token hóa Khối lượng Perps 24h Hợp đồng mở Perps 24h 7 ngày qua
1 General Electric
General Electric
GE
Mua
$309,83 $309,73 0.5% 1.1% 4.3% 0.0% $321.470.327.480 $2.409.610 $995.068 $14.531.196 $8.954.060 General Electric 7d chart
2 RTX
RTX
RTX
Mua
$185,89 $186,67 0.8% 1.9% 5.2% 0.4% $250.528.367.600 $89.351,15 $4.975,14 $2.626.414 $3.275.303 RTX 7d chart
3 Rolls-Royce Holdings PLC
Rolls-Royce Holdings PLC
RYCEY
Mua
$18,41 - 0.7% 5.8% 4.5% - $153.417.894.000 - - - - Rolls-Royce Holdings PLC 7d chart
4 Boeing
Boeing
BA
Mua
$191,02 $190,65 0.0% 1.4% 9.2% 0.2% $150.972.920.735 $1.457.314 $537.815 $3.329.755 $5.396.938 Boeing 7d chart
5 Lockheed
Lockheed
LMT
Mua
$514,01 $514,13 0.9% 1.2% 1.8% 0.0% $118.627.213.950 $4.232.132 $45.691,58 $16.740.604 $9.172.198 Lockheed 7d chart
6 General Dynamics
General Dynamics
GD
Mua
$337,01 $336,52 1.5% 0.9% 5.6% 0.1% $91.182.237.280 $1.884,13 $122,53 $565.984 $1.217.314 General Dynamics 7d chart
7 Howmet Aerospace
Howmet Aerospace
HWM
Mua
$220,96 $221,79 2.1% 3.8% 3.8% 0.4% $88.406.505.105 $1.268,74 $1.103,91 - - Howmet Aerospace 7d chart
8 Northrop Grumman
Northrop Grumman
NOC
Mua
$485,02 $487,04 0.9% 1.9% 6.6% 0.4% $68.901.301.930 $28.573,87 $69,15 $398.399 $7.389.922 Northrop Grumman 7d chart
9 TransDigm
TransDigm
TDG
Mua
$1.106,90 - 0.4% 1.3% 2.9% - $61.908.749.210 - - - - TransDigm 7d chart
10 Honeywell Aerospace
Honeywell Aerospace
HONA
Mua
$157,30 $155,36 0.4% 1.0% 0.5% 1.2% $49.845.540.880 $10,53 $30,43 $1.474.480 $1.105.872 Honeywell Aerospace 7d chart
11 L3Harris Technologies
L3Harris Technologies
LHX
Mua
$238,12 $238,45 0.5% 0.9% 3.4% 0.1% $44.358.443.350 $240,62 $0,008293 - - L3Harris Technologies 7d chart
12 Heico Common Stock
Heico Common Stock
HEI
Mua
$297,11 - 0.4% 1.5% 6.0% - $41.517.522.570 - - - - Heico Common Stock 7d chart
13 Rocket Lab
Rocket Lab
RKLB
Mua
$64,86 $64,88 4.2% 10.9% 3.2% 0.0% $38.797.954.800 $6.092.412 $829.499 $116.518.500 $68.006.755 Rocket Lab 7d chart
14 Axon Enterprise
Axon Enterprise
AXON
Mua
$415,02 $437,67 1.8% 0.8% 13.5% 5.5% $33.450.773.200 $4.750,47 $9,92 $1.660.533 $3.090.687 Axon Enterprise 7d chart
15 Hanwha Aerospace
Hanwha Aerospace
012450.KS
Mua
$640,72 - 4.0% 15.7% 20.0% - $33.035.721.100 - - $363.226 $773.858 Hanwha Aerospace 7d chart
16 Heico Corporation Class A
Heico Corporation Class A
HEI.A
Mua
$222,89 - 0.1% 0.9% 5.6% - $31.146.019.770 - - - - Heico Corporation Class A 7d chart
17 Elbit Systems Ltd
Elbit Systems Ltd
ESLT
Mua
$653,87 - 0.3% 7.8% 10.2% - $30.633.622.100 - - - - Elbit Systems Ltd 7d chart
18 ATI
ATI
ATI
Mua
$187,99 - 2.0% 3.0% 5.4% - $25.655.131.770 - - - - ATI 7d chart
19 Arxis
Arxis
ARXS
Mua
$47,80 - 0.2% 4.4% 8.9% - $19.955.900.940 - - - - Arxis 7d chart
20 Woodward
Woodward
WWD
Mua
$332,57 $327,77 0.9% 0.1% 1.4% 1.4% $19.814.520.600 $310,24 $308,79 - - Woodward 7d chart
21 Carpenter Technology
Carpenter Technology
CRS
Mua
$377,02 - 2.8% 3.9% 15.9% - $18.733.900.195 - - - - Carpenter Technology 7d chart
22 Curtiss-Wright
Curtiss-Wright
CW
Mua
$504,18 - 1.6% 6.8% 9.8% - $18.624.242.970 - - - - Curtiss-Wright 7d chart
23 FTAI Aviation
FTAI Aviation
FTAI
Mua
$164,03 - 3.6% 1.5% 11.8% - $16.833.988.380 - - - - FTAI Aviation 7d chart
24 Textron
Textron
TXT
Mua
$75,84 $76,40 2.3% 0.1% 6.7% 0.7% $13.043.893.590 $76,40 $73,78 - - Textron 7d chart
25 Embraer S.A. (ADR)
Embraer S.A. (ADR)
EMBJ
Mua
$72,01 - 1.2% 5.2% 4.6% - $12.815.303.857 - - - - Embraer S.A. (ADR) 7d chart
26 BWX Technologies
BWX Technologies
BWXT
Mua
$139,78 $139,48 2.7% 2.3% 6.8% 0.2% $12.804.833.555 $5.283,63 $99,41 $5.909,51 $2.761,92 BWX Technologies 7d chart
27 Moog Inc. (Class A)
Moog Inc. (Class A)
MOG.A
Mua
$379,21 - 4.4% 0.8% 4.2% - $12.013.230.240 - - - - Moog Inc. (Class A) 7d chart
28 Moog Inc. (Class B)
Moog Inc. (Class B)
MOG.B
Mua
$368,34 - 0.2% 4.2% 0.6% - $11.669.011.200 - - - - Moog Inc. (Class B) 7d chart
29 Huntington Ingalls Industries
Huntington Ingalls Industries
HII
Mua
$263,79 $264,09 0.4% 1.0% 5.7% 0.1% $10.393.148.700 $30.871,22 $28,62 - - Huntington Ingalls Industries 7d chart
30 Leonardo DRS
Leonardo DRS
DRS
Mua
$35,65 $35,96 1.7% 2.7% 1.2% 0.9% $9.508.926.960 $338,44 $19,58 - - Leonardo DRS 7d chart
31 Kratos Defense and Security Solutions
Kratos Defense and Security Solutions
KTOS
Mua
$41,71 $42,36 1.7% 1.5% 10.8% 1.6% $7.821.459.200 $7.272,33 $137,41 $1.285.353 $1.144.052 Kratos Defense and Security Solutions 7d chart
32 AeroVironment
AeroVironment
AVAV
Mua
$131,52 $132,37 4.2% 6.1% 9.9% 0.6% $6.656.328.420 $58.590,95 $1.457,68 $1.945.787 $2.062.992 AeroVironment 7d chart
33 StandardAero
StandardAero
SARO
Mua
$19,97 - 5.5% 5.1% 16.9% - $6.639.758.370 - - - - StandardAero 7d chart
34 Archer Aviation
Archer Aviation
ACHR
Mua
$4,72 $4,71 4.3% 0.4% 15.4% 0.3% $3.585.387.960 $43.414,24 $141.911 $1.285.148 $1.188.080 Archer Aviation 7d chart
35 Firefly Aerospace
Firefly Aerospace
FLY
Mua
$19,43 $19,49 3.0% 14.1% 7.6% 0.3% $3.187.223.820 $67.676,86 $2.535,15 $1.380.287 $534.977 Firefly Aerospace 7d chart
36 Intuitive Machines
Intuitive Machines
LUNR
Mua
$12,79 $12,71 2.6% 10.7% 11.2% 0.6% $2.775.685.800 $176.550 $158.648 $4.500.151 $18.955.881 Intuitive Machines 7d chart
37 Redwire
Redwire
RDW
Mua
$9,19 $9,16 3.6% 12.2% 13.2% 0.2% $2.193.677.433 $292.058 $1.287.170 $4.562.076 $30.780.028 Redwire 7d chart
38 Red Cat Holdings
Red Cat Holdings
RCAT
Mua
$5,40 $5,36 6.2% 15.2% 32.4% 0.7% $816.966.000 $109.731 $5.793,27 $67.350,91 $1.109.786 Red Cat Holdings 7d chart
39 Virgin Galactic
Virgin Galactic
SPCE
Mua
$2,71 $2,70 5.6% 11.1% 6.8% 0.5% $363.328.220 $10.003,51 $135,15 $26.910,02 $1.095.993 Virgin Galactic 7d chart
Hiển thị 1 đến 39 trong số 39 kết quả
Hàng
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ và Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.