Rubrik
RBRK
#570
Biểu đồ giá Rubrik (RBRK)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 2.1% | 18.4% | 14.7% | 24.1% | 74.3% |
Công cụ chuyển đổi RBRK
Giá lịch sử của Rubrik
| Phạm vi trong 24g | $129,58 – $137,93 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $114,42 – $137,93 |
| Dải 52 tuần | $42,25 – $137,93 |
Thống kê cổ phiếu
| Giá trị vốn hóa thị trường | 28,181B $ |
|---|
Thống kê được token hóa
| Giá | - |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | - |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | - |
| Khối lượng Perps 24h | 1,274M $ |
| Hợp đồng mở Perps 24h | 1,146M $ |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | -0,0200% |
| Nhà phát hành | |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | RRBRK |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | RBRKX |
Thông tin
| Trang web |
rubrik.com
|
|---|---|
| Lĩnh vực |
Information Technology
|
| Ngành |
Systems Software
|
| Thẻ | |
| Loại tài sản | Cổ phiếu |
| Quốc gia | 🇺🇸 United States |
Rubrik(RBRK) có hiệu suất như thế nào?
Rubrik (RBRK) tăng 2.1% hôm nay, giao dịch ở mức $135,94 với phạm vi hàng ngày từ $129,58 đến $137,93. Trong năm qua, Rubrik đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $137,93 và mức thấp nhất là $42,25, và tăng 77.6% từ đầu năm đến nay.
Giá trị vốn hóa thị trường của Rubrik (RBRK) là bao nhiêu?
Rubrik (RBRK) có vốn hóa là $28,18B. Để xem RBRK so sánh với các cổ phiếu khác, hãy xem danh sách các cổ phiếu được xếp hạng theo vốn hóa của CoinGecko.
Các nhà phát hành khác nhau của Rubrik (RBRK) được token hóa là ai?
Hiện có 2 nhà phát hành của Rubrik được token hóa trên CoinGecko. Reality của RRBRK là cổ phiếu được token hóa Rubrik phổ biến nhất với vốn hóa là -, tiếp theo là xStocks của RBRKX với vốn hóa là -.
Tôi có thể mua Rubrik được token hóa (RBRK) ở đâu?
Rubrik (RBRK) được token hóa hiện không có sẵn để giao dịch trên bất kỳ sàn giao dịch nào được niêm yết trên CoinGecko. Hãy kiểm tra lại sau – thông tin sẽ được cập nhật khi hoạt động giao dịch được khôi phục.
Rubrik Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
RBRKSTOCK/...
|
135,68 $ | 0.7% | 135,58 $ | -0,206% | 0,67% | -0,0200% | 197.578 $ | 119.527,86 $ | 9,38% |
Gần đây
|
|
| 2 |
CEX
|
RBRK/USDT
|
136,02 $ | 0.5% | 136,17 $ | -0,022% | 0,56% | -0,0001% | 190 $ | 29.353,88 $ | 2,30% |
Gần đây
|
|
| 3 |
CEX
|
RBRK/USDT
|
136,09 $ | 0.0% | 136,22 $ | -0,037% | - | -0,0200% | 948.561 $ | 1.125.419,60 $ | 88,32% |
Gần đây
|
|
Reality
xStocks