Boba Network
Giá BOBA
Biểu đồ giá Boba Network (BOBA)
Chuyển đổi và so sánh
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.5% | 0.2% | 2.1% | 8.6% | 9.1% | 76.2% |
Công cụ chuyển đổi BOBA
Số liệu thống kê về Boba Network
| Giá trị vốn hóa thị trường | $10,312M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.99 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | $10,446M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | $2,374M |
| Hợp đồng mở | $495.282 |
| OI / Vốn hóa | 4,80% |
| Tài trợ / 8h (OI-wt) | 0,0429% |
| Khối lượng phái sinh / giao ngay (24 giờ) | 0,5× |
| Cung lưu thông | 493,599M |
| Tổng cung | 500M |
| Tổng lượng cung tối đa | 500M |
Lịch sử giá của BOBA
| Phạm vi trong 24g | $0,02075 – $0,02200 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $0,02011 – $0,02490 |
| Cao nhất mọi thời điểm |
$7,93 99.7%
|
| Thấp nhất mọi thời điểm |
$0,01678 24.5%
|
Hôm nay bạn thấy BOBA thế nào?
Bạn có thể mua Boba Network ở đâu?
Bạn có thể giao dịch token BOBA trên sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch Boba Network là Bithumb. Trên sàn giao dịch này, cặp tiền được giao dịch nhiều nhất là BOBA/KRW với khối lượng giao dịch là $69.011,16 trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm Bybit và Gate .
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Boba Network (BOBA) là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Boba Network (BOBA) là $2.374.447,03 trong 24 giờ qua, thể hiện 7,60 % tăng so với một ngày trước và báo hiệu tăng gần đây trong hoạt động thị trường. Hãy xem danh sách tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất của CoinGecko.
Giá cao nhất và thấp nhất cho Boba Network (BOBA) là bao nhiêu?
Boba Network (BOBA) đạt mức cao nhất lịch sử là $7,93 và mức thấp nhất lịch sử là $0,01678. Nó hiện đang giao dịch dưới mức cao nhất -99,70 % và trên mức giá thấp nhất 24,50 %.
Giá trị vốn hóa thị trường của Boba Network (BOBA) là bao nhiêu?
Giá trị vốn hóa thị trường của Boba Network (BOBA) là $10.312.242 và xếp thứ 1253 trên CoinGecko ngày hôm nay. Giá trị vốn hóa thị trường được tính bằng cách lấy giá token nhân với nguồn cung lưu thông của token BOBA (490 Triệu token có thể giao dịch trên thị trường ngày hôm nay).
Mức định giá pha loãng hoàn toàn của Boba Network (BOBA) là bao nhiêu?
Mức định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) của Boba Network (BOBA) là $10.445.965. Đây là biểu thị về mặt thống kê của giá trị vốn hóa thị trường tối đa, với giả định rằng số lượng tối đa 500 Triệu token BOBA đều đang lưu thông ngày hôm nay. Tùy thuộc vào cách lập lịch phát hành của token BOBA, có thể phải mất nhiều năm mới đạt được FDV.
Hiệu suất giá của Boba Network như thế nào so với các đồng tiền khác?
Với mức giá giảm -2,10 % trong 7 ngày qua, Boba Network (BOBA) đang có hiệu suất thấp hơn thị trường tiền mã hóa toàn cầu với mức giảm -0,20 %, đồng thời có hiệu suất thấp hơn so với các loại tiền mã hóa Nền tảng hợp đồng thông minh tương tự với mức giảm 0,00 %.
Làm thế nào để thêm Boba Network (BOBA) vào MetaMask?
Khi thêm Boba Network (BOBA) vào MetaMask, bạn có thể xem các tài sản token của mình, giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung và nhiều hoạt động khác. Để thêm, bạn cần nhập BOBA làm token, Bạn có thể sao chép địa chỉ hợp đồng của BOBA (0x42bbfa2e77757c645eeaad1655e0911a7553efbc) và nhập thủ công hoặc nếu bạn đã cài đặt phần mở rộng chrome của MetaMask, hãy thêm BOBA vào MetaMask chỉ bằng một cú nhấp chuột trên CoinGecko.
Thêm BOBA vào MetaMask.
Boba Network (BOBA) Xếp hạng bảo mật
Boba Network (BOBA) Chủ sở hữu token
Thị trường Boba Network
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$0,02000 | 0.24% | $1.728,41 | $2.526,40 | $73.248,17 | 2.99% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$0,02000 | 0.35% | $7.321,55 | $5.976,52 | $162.113 | 6.62% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,02000 | 0.43% | $1.305,94 | $3.980,53 | $50.420,84 | 2.06% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$0,02000 | 0.95% | $1.346,89 | $2.330,23 | $61.849,46 | 2.53% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$0,02000 | 0.90% | $273,04 | $1.214,22 | $60.984,80 | 2.49% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$0,02000 | 1.42% | $112,79 | $61,89 | $1.893.064 | 77.33% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$0,02000 | 0.47% | $372,82 | $731,36 | $67.059,31 | 2.74% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$0,02000 | 0.90% | $115,28 | $943,32 | $5.518,17 | 0.23% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$0,02000 | 0.22% | $53,27 | $74,36 | $1.879,28 | 0.08% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$0,02000 | 2.16% | $447,26 | $215,71 | $4.943,43 | 0.2% |
Gần đây
|
||
Có thể bạn quan tâm đến những tin tức mới nhất về tiền mã hóa này
Giá Boba Network toàn cầu
Loại tiền ảo liên quan