Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Concrete
CT / VND
₫6.423,49
0.0%
0.052963 BTC
0.0%
0,00009221 ETH
0.0%
$0,2164
Phạm vi trong 24g
$0,2752
Chuyển đổi Concrete sang Vietnamese đồng (CT sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Concrete (CT) sang VND là 6.423,49 ₫.
CT
VND
1 CT = 6.423,49 ₫
Cách mua CT bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch CT
-
Bạn có thể mua và bán Concrete (CT) trên 5 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Concrete sôi động nhất là sàn Gate .
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua CT bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua CT.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua CT bằng VND!
-
Chọn Concrete (CT) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được CT, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ CT sang VND
Concrete (CT) hôm nay có giá trị là 6.423,49 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của CT ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Concrete được giao dịch là 239.866.325.754 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Concrete
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫6,423T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫239,866B |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Concretecó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Concrete (CT) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫6.423,49.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu CT?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00015568 CT.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của CT sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Concrete theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi CT sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ CT sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của CT/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 CT theo VND là ₫7.146,74. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 CT/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Concrete tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Concrete (CT) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Concrete có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 9,10 %.
CT / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Concrete (CT) sang VND là 6.423,49 ₫ cho mỗi 1 CT. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 CT lấy 32.117 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00778394 CT, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch CT phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Concrete (CT) sang VND
| CT | VND |
|---|---|
| 0.01 CT | 64.23 VND |
| 0.1 CT | 642.35 VND |
| 1 CT | 6423.49 VND |
| 2 CT | 12846.97 VND |
| 5 CT | 32117 VND |
| 10 CT | 64235 VND |
| 20 CT | 128470 VND |
| 50 CT | 321174 VND |
| 100 CT | 642349 VND |
| 1000 CT | 6423486 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang CT
| VND | CT |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000156 CT |
| 0.1 VND | 0.00001557 CT |
| 1 VND | 0.00015568 CT |
| 2 VND | 0.00031136 CT |
| 5 VND | 0.00077839 CT |
| 10 VND | 0.00155679 CT |
| 20 VND | 0.00311357 CT |
| 50 VND | 0.00778394 CT |
| 100 VND | 0.01556787 CT |
| 1000 VND | 0.155679 CT |
Lịch sử giá 7 ngày của Concrete (CT) so với VND
Concrete (CT) hiện được định giá ở mức 6.423,49 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của CT là 6.423,49 ₫ vào ngày Thứ tư, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là 0,000000000000000000 ₫ (0.0%) vào ngày Thứ tư.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 CT sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 6.423,49 ₫ | 0,000000000000000000 ₫ | 0.0% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 26, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 25, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 24, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |