Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
EURC
EURC / VND
#104
₫28.833,58
0.1%
0,00001442 BTC
0.7%
0,0004881 ETH
1.6%
$1,12
Phạm vi trong 24g
$1,12
Euro Coin (EUROC) has rebranded to EURC (EURC). For more information, please refer to this announcement from the Circle Blog.
Chuyển đổi EURC sang Vietnamese đồng (EURC sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 EURC (EURC) sang VND là 28.834 ₫.
EURC
VND
1 EURC = 28.834 ₫
Cách mua EURC bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch EURC
-
Bạn có thể mua và bán EURC (EURC) trên 64 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán EURC sôi động nhất là sàn Coinbase Exchange, tiếp theo là sàn Kraken.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua EURC bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua EURC.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua EURC bằng VND!
-
Chọn EURC (EURC) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được EURC, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ EURC sang VND
EURC (EURC) hôm nay có giá trị là 28.834 ₫, đó là một 0.0% tăng từ một giờ trước và 0.1% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của EURC ngày hôm nay là 0.5% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng EURC được giao dịch là 790.744.637.651 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.1% | 0.5% | 0.3% | 0.5% | 2.9% |
Số liệu thống kê về EURC
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫13,101T |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫13,101T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫790,745B |
| Cung lưu thông | 454,349M |
| Tổng cung | 454,349M |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 EURCcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 EURC (EURC) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫28.833,58.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu EURC?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00003468 EURC.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của EURC sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của EURC theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi EURC sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ EURC sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của EURC/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 EURC theo VND là ₫31.873,50. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 EURC/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của EURC tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của EURC (EURC) đã tăng giảm lên -0,50 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, EURC có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -9,80 %.
EURC / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ EURC (EURC) sang VND là 28.834 ₫ cho mỗi 1 EURC. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 EURC lấy 144.168 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00173409 EURC, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch EURC phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi EURC (EURC) sang VND
| EURC | VND |
|---|---|
| 0.01 EURC | 288.34 VND |
| 0.1 EURC | 2883.36 VND |
| 1 EURC | 28834 VND |
| 2 EURC | 57667 VND |
| 5 EURC | 144168 VND |
| 10 EURC | 288336 VND |
| 20 EURC | 576672 VND |
| 50 EURC | 1441679 VND |
| 100 EURC | 2883358 VND |
| 1000 EURC | 28833576 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang EURC
| VND | EURC |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000346818 EURC |
| 0.1 VND | 0.00000347 EURC |
| 1 VND | 0.00003468 EURC |
| 2 VND | 0.00006936 EURC |
| 5 VND | 0.00017341 EURC |
| 10 VND | 0.00034682 EURC |
| 20 VND | 0.00069364 EURC |
| 50 VND | 0.00173409 EURC |
| 100 VND | 0.00346818 EURC |
| 1000 VND | 0.03468179 EURC |
Lịch sử giá 7 ngày của EURC (EURC) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của EURC (EURC) so với VND giao động giữa mức cao 28.846 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 28.765 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của EURC trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (6 ngày trước) ở 89,60 ₫ (0.3%).
So sánh giá hàng ngày của EURC (EURC) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của EURC (EURC) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 EURC sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 28.834 ₫ | -18,21 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 28.827 ₫ | 57,50 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 28.769 ₫ | -14,87 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 28.784 ₫ | 18,57 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 28.765 ₫ | -80,70 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | 28.846 ₫ | 13,90 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | 28.832 ₫ | 89,60 ₫ | 0.3% |