Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF)
COPXON / VND
#2635
Theo dõi COPX
$79,40
₫2.070.096
5.9%
0,0009846 BTC
3.2%
0,03378 ETH
0.4%
$80,46
Phạm vi trong 24g
$86,85
Chuyển đổi Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF) sang Vietnamese đồng (COPXON sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF) (COPXON) sang VND là 2.070.096 ₫.
COPXON
VND
1 COPXON = 2.070.096 ₫
Cách mua COPXON bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch COPXON
-
Bạn có thể mua và bán Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF) (COPXON) trên 6 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF) sôi động nhất là sàn MEXC.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua COPXON bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua COPXON.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua COPXON bằng VND!
-
Chọn Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF) (COPXON) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được COPXON, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ COPXON sang VND
Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF) (COPXON) hôm nay có giá trị là 2.070.096 ₫, đó là một 0.2% giảm từ một giờ trước và 4.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của COPXON ngày hôm nay là 3.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF) được giao dịch là 20.411.143.649 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 4.0% | 3.6% | 4.7% | 6.4% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF)
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫36,636B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫36,636B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫20,411B |
| Cung lưu thông | 17.697 |
| Tổng cung | 17.697 |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF)có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF) (COPXON) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫2.070.096.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu COPXON?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000483069 COPXON.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của COPXON sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF) theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi COPXON sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ COPXON sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của COPXON/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 COPXON theo VND là ₫3.555.735. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 COPXON/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF) tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF) (COPXON) đã tăng giảm lên -6,40 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF) có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 1,40 %.
COPXON / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF) (COPXON) sang VND là 2.070.096 ₫ cho mỗi 1 COPXON. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 COPXON lấy 10.350.480 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00002415 COPXON, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch COPXON phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF) (COPXON) sang VND
| COPXON | VND |
|---|---|
| 0.01 COPXON | 20701 VND |
| 0.1 COPXON | 207010 VND |
| 1 COPXON | 2070096 VND |
| 2 COPXON | 4140192 VND |
| 5 COPXON | 10350480 VND |
| 10 COPXON | 20700960 VND |
| 20 COPXON | 41401919 VND |
| 50 COPXON | 103504798 VND |
| 100 COPXON | 207009597 VND |
| 1000 COPXON | 2070095965 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang COPXON
| VND | COPXON |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000004831 COPXON |
| 0.1 VND | 0.000000048307 COPXON |
| 1 VND | 0.000000483069 COPXON |
| 2 VND | 0.000000966139 COPXON |
| 5 VND | 0.00000242 COPXON |
| 10 VND | 0.00000483 COPXON |
| 20 VND | 0.00000966 COPXON |
| 50 VND | 0.00002415 COPXON |
| 100 VND | 0.00004831 COPXON |
| 1000 VND | 0.00048307 COPXON |
Lịch sử giá 7 ngày của Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF) (COPXON) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF) (COPXON) so với VND giao động giữa mức cao 2.242.437 ₫ trên Thứ bảy và mức thấp 2.070.096 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của COPXON trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (6 ngày trước) ở 100.438 ₫ (4.7%).
So sánh giá hàng ngày của Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF) (COPXON) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF) (COPXON) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 COPXON sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 2.070.096 ₫ | -86.980 ₫ | 4.0% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 2.099.652 ₫ | -94.610 ₫ | 4.3% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 2.194.262 ₫ | -26.488 ₫ | 1.2% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 2.220.750 ₫ | -593,49 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 2.221.344 ₫ | -21.093 ₫ | 0.9% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 2.242.437 ₫ | 1.596,00 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 2.240.841 ₫ | 100.438 ₫ | 4.7% |