Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Metal DAO
MTL / VND
#717
₫8.316,65
0.0%
0.053783 BTC
0.4%
$0,3117
Phạm vi trong 24g
$0,3287
Metal DAO (MTL) has recently migrated from their old contract to a new contract. For more information, please visit this post.
Chuyển đổi Metal DAO sang Vietnamese đồng (MTL sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Metal DAO (MTL) sang VND là 8.316,65 ₫.
MTL
VND
1 MTL = 8.316,65 ₫
Cách mua MTL bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch MTL
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua MTL bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua MTL.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua MTL bằng VND!
-
Chọn Metal DAO (MTL) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được MTL, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ MTL sang VND
Metal DAO (MTL) hôm nay có giá trị là 8.316,65 ₫, đó là một 0.6% giảm từ một giờ trước và 0.1% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của MTL ngày hôm nay là 8.9% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Metal DAO được giao dịch là 13.453.571.193 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.6% | 0.1% | 8.9% | 8.6% | 36.5% | 52.5% |
Số liệu thống kê về Metal DAO
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫776,76B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫776,76B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫13,454B |
| Cung lưu thông | 93,398M |
| Tổng cung | 93,398M |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Metal DAOcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Metal DAO (MTL) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫8.316,65.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu MTL?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00012024 MTL.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MTL sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Metal DAO theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MTL sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MTL sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của MTL/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MTL theo VND là ₫307.374. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MTL/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Metal DAO tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Metal DAO (MTL) đã tăng tăng lên 36,50 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Metal DAO có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 10,40 %.
MTL / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Metal DAO (MTL) sang VND là 8.316,65 ₫ cho mỗi 1 MTL. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MTL lấy 41.583 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00601204 MTL, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MTL phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Metal DAO (MTL) sang VND
| MTL | VND |
|---|---|
| 0.01 MTL | 83.17 VND |
| 0.1 MTL | 831.66 VND |
| 1 MTL | 8316.65 VND |
| 2 MTL | 16633.30 VND |
| 5 MTL | 41583 VND |
| 10 MTL | 83166 VND |
| 20 MTL | 166333 VND |
| 50 MTL | 415832 VND |
| 100 MTL | 831665 VND |
| 1000 MTL | 8316650 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang MTL
| VND | MTL |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000120 MTL |
| 0.1 VND | 0.00001202 MTL |
| 1 VND | 0.00012024 MTL |
| 2 VND | 0.00024048 MTL |
| 5 VND | 0.00060120 MTL |
| 10 VND | 0.00120241 MTL |
| 20 VND | 0.00240481 MTL |
| 50 VND | 0.00601204 MTL |
| 100 VND | 0.01202407 MTL |
| 1000 VND | 0.120241 MTL |
Lịch sử giá 7 ngày của Metal DAO (MTL) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Metal DAO (MTL) so với VND giao động giữa mức cao 8.852,23 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 8.294,46 ₫ trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MTL trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (5 ngày trước) ở -438,73 ₫ (5.0%).
So sánh giá hàng ngày của Metal DAO (MTL) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Metal DAO (MTL) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MTL sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 8.316,65 ₫ | -4,34 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 8.301,25 ₫ | -256,12 ₫ | 3.0% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 8.557,37 ₫ | 262,91 ₫ | 3.2% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 8.294,46 ₫ | -119,04 ₫ | 1.4% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 8.413,50 ₫ | -438,73 ₫ | 5.0% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | 8.852,23 ₫ | -178,33 ₫ | 2.0% |