Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
TOOLS
TOOLS / VND
₫82,97
0.7%
0.073746 BTC
0.4%
$0,003183
Phạm vi trong 24g
$0,003265
Chuyển đổi TOOLS sang Vietnamese đồng (TOOLS sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 TOOLS (TOOLS) sang VND là 82,97 ₫.
TOOLS
VND
1 TOOLS = 82,97 ₫
Cách mua TOOLS bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch TOOLS
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua TOOLS bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua TOOLS.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua TOOLS bằng VND!
-
Chọn TOOLS (TOOLS) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được TOOLS, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ TOOLS sang VND
TOOLS (TOOLS) hôm nay có giá trị là 82,97 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 1.1% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của TOOLS ngày hôm nay là 1.8% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng TOOLS được giao dịch là 759.626 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 1.1% | 1.8% | 0.2% | 0.7% | 17.7% |
Số liệu thống kê về TOOLS
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫2,087B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫759.626 |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 25M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 TOOLScó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 TOOLS (TOOLS) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫82,97.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu TOOLS?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.01205242 TOOLS.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của TOOLS sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của TOOLS theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi TOOLS sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ TOOLS sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của TOOLS/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 TOOLS theo VND là ₫231.766. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 TOOLS/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của TOOLS tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của TOOLS (TOOLS) đã tăng tăng lên 0,70 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, TOOLS có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 8,70 %.
TOOLS / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ TOOLS (TOOLS) sang VND là 82,97 ₫ cho mỗi 1 TOOLS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 TOOLS lấy 414,85 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.602621 TOOLS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch TOOLS phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi TOOLS (TOOLS) sang VND
| TOOLS | VND |
|---|---|
| 0.01 TOOLS | 0.829709 VND |
| 0.1 TOOLS | 8.30 VND |
| 1 TOOLS | 82.97 VND |
| 2 TOOLS | 165.94 VND |
| 5 TOOLS | 414.85 VND |
| 10 TOOLS | 829.71 VND |
| 20 TOOLS | 1659.42 VND |
| 50 TOOLS | 4148.54 VND |
| 100 TOOLS | 8297.09 VND |
| 1000 TOOLS | 82971 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang TOOLS
| VND | TOOLS |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00012052 TOOLS |
| 0.1 VND | 0.00120524 TOOLS |
| 1 VND | 0.01205242 TOOLS |
| 2 VND | 0.02410484 TOOLS |
| 5 VND | 0.060262 TOOLS |
| 10 VND | 0.120524 TOOLS |
| 20 VND | 0.241048 TOOLS |
| 50 VND | 0.602621 TOOLS |
| 100 VND | 1.21 TOOLS |
| 1000 VND | 12.05 TOOLS |
Lịch sử giá 7 ngày của TOOLS (TOOLS) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của TOOLS (TOOLS) so với VND giao động giữa mức cao 84,14 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 82,86 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của TOOLS trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (1 ngày trước) ở 1,20 ₫ (1.4%).
So sánh giá hàng ngày của TOOLS (TOOLS) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của TOOLS (TOOLS) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 TOOLS sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 82,97 ₫ | 0,930097 ₫ | 1.1% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 84,14 ₫ | 1,20 ₫ | 1.4% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 82,95 ₫ | -0,351390 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 83,30 ₫ | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 82,86 ₫ | -0,496932 ₫ | 0.6% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 83,36 ₫ | 0,756654 ₫ | 0.9% |