Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
USDCx (Movement)
USDCX / VND
#4196 (R)
₫25.786,87
0.1%
0,00001282 BTC
2.4%
$0,9987
Phạm vi trong 24g
$1,00
Chuyển đổi USDCx (Movement) sang Vietnamese đồng (USDCX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 USDCx (Movement) (USDCX) sang VND là 25.787 ₫.
USDCX
VND
1 USDCX = 25.787 ₫
Cách mua USDCX bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch USDCX
-
Bạn có thể mua và bán USDCx (Movement) (USDCX) trên 2 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn Yuzu, nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua USDCX.
-
3. Mua USDCX bằng VND trên sàn CEX
-
Để mua USDCX trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp VND vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn USDCx (Movement) (USDCX) và nhập số tiền bằng VND mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua USDCX bằng VND trên sàn DEX
-
Để mua USDCX trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng VND trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn USDCx (Movement) (USDCX) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ USDCX sang VND
USDCx (Movement) (USDCX) hôm nay có giá trị là 25.787 ₫, đó là một 0.0% tăng từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của USDCX ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng USDCx (Movement) được giao dịch là 495.291.689 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về USDCx (Movement)
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫15,804B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫15,804B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫495,292M |
| Cung lưu thông | 612.854 |
| Tổng cung | 612.854 |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 USDCx (Movement)có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 USDCx (Movement) (USDCX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫25.786,87.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu USDCX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00003878 USDCX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của USDCX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của USDCx (Movement) theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi USDCX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ USDCX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của USDCX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 USDCX theo VND là ₫37.302,42. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 USDCX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của USDCx (Movement) tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của USDCx (Movement) (USDCX) đã tăng giảm lên 0,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, USDCx (Movement) có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -8,00 %.
USDCX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ USDCx (Movement) (USDCX) sang VND là 25.787 ₫ cho mỗi 1 USDCX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 USDCX lấy 128.934 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00193897 USDCX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch USDCX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi USDCx (Movement) (USDCX) sang VND
| USDCX | VND |
|---|---|
| 0.01 USDCX | 257.87 VND |
| 0.1 USDCX | 2578.69 VND |
| 1 USDCX | 25787 VND |
| 2 USDCX | 51574 VND |
| 5 USDCX | 128934 VND |
| 10 USDCX | 257869 VND |
| 20 USDCX | 515737 VND |
| 50 USDCX | 1289343 VND |
| 100 USDCX | 2578687 VND |
| 1000 USDCX | 25786866 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang USDCX
| VND | USDCX |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000387794 USDCX |
| 0.1 VND | 0.00000388 USDCX |
| 1 VND | 0.00003878 USDCX |
| 2 VND | 0.00007756 USDCX |
| 5 VND | 0.00019390 USDCX |
| 10 VND | 0.00038779 USDCX |
| 20 VND | 0.00077559 USDCX |
| 50 VND | 0.00193897 USDCX |
| 100 VND | 0.00387794 USDCX |
| 1000 VND | 0.03877943 USDCX |
Lịch sử giá 7 ngày của USDCx (Movement) (USDCX) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của USDCx (Movement) (USDCX) so với VND giao động giữa mức cao 25.844 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 25.787 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của USDCX trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (1 ngày trước) ở -46,66 ₫ (0.2%).
So sánh giá hàng ngày của USDCx (Movement) (USDCX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của USDCx (Movement) (USDCX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 USDCX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 25.787 ₫ | 0,000000000000000000 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | 25.797 ₫ | -46,66 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | 25.844 ₫ | 26,24 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 27, 2026 | Thứ ba | 25.817 ₫ | -8,15 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 26, 2026 | Thứ hai | 25.826 ₫ | -9,37 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 25, 2026 | Chủ nhật | 25.835 ₫ | 4,10 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 24, 2026 | Thứ bảy | 25.831 ₫ | -5,22 ₫ | 0.0% |