Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Verizon (Ondo Tokenized)
VZON / VND
₫1.210.756
0.2%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi Verizon (Ondo Tokenized) sang Vietnamese đồng (VZON sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Verizon (Ondo Tokenized) (VZON) sang VND là 1.210.756 ₫.
VZON
VND
1 VZON = 1.210.756 ₫
Cách mua VZON bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch VZON
-
Bạn có thể mua và bán Verizon (Ondo Tokenized) (VZON) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Verizon (Ondo Tokenized) sôi động nhất là sàn MEXC.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua VZON bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua VZON.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua VZON bằng VND!
-
Chọn Verizon (Ondo Tokenized) (VZON) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được VZON, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ VZON sang VND
Verizon (Ondo Tokenized) (VZON) hôm nay có giá trị là 1.210.756 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.2% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của VZON ngày hôm nay là 7.5% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Verizon (Ondo Tokenized) được giao dịch là 1.060.132 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.2% | 7.5% | 1.8% | 9.8% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Verizon (Ondo Tokenized)
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫253,739M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫253,739M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫1,06M |
| Cung lưu thông | 209 |
| Tổng cung | 209 |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Verizon (Ondo Tokenized)có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Verizon (Ondo Tokenized) (VZON) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫1.210.756.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu VZON?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000825930 VZON.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của VZON sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Verizon (Ondo Tokenized) theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi VZON sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ VZON sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của VZON/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 VZON theo VND là ₫1.407.487. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 VZON/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Verizon (Ondo Tokenized) tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của Verizon (Ondo Tokenized) (VZON) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của VZON/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
VZON / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Verizon (Ondo Tokenized) (VZON) sang VND là 1.210.756 ₫ cho mỗi 1 VZON. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 VZON lấy 6.053.780 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00004130 VZON, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch VZON phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Verizon (Ondo Tokenized) (VZON) sang VND
| VZON | VND |
|---|---|
| 0.01 VZON | 12107.56 VND |
| 0.1 VZON | 121076 VND |
| 1 VZON | 1210756 VND |
| 2 VZON | 2421512 VND |
| 5 VZON | 6053780 VND |
| 10 VZON | 12107560 VND |
| 20 VZON | 24215120 VND |
| 50 VZON | 60537799 VND |
| 100 VZON | 121075599 VND |
| 1000 VZON | 1210755987 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang VZON
| VND | VZON |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000008259 VZON |
| 0.1 VND | 0.000000082593 VZON |
| 1 VND | 0.000000825930 VZON |
| 2 VND | 0.00000165 VZON |
| 5 VND | 0.00000413 VZON |
| 10 VND | 0.00000826 VZON |
| 20 VND | 0.00001652 VZON |
| 50 VND | 0.00004130 VZON |
| 100 VND | 0.00008259 VZON |
| 1000 VND | 0.00082593 VZON |
Lịch sử giá 7 ngày của Verizon (Ondo Tokenized) (VZON) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Verizon (Ondo Tokenized) (VZON) so với VND giao động giữa mức cao 1.210.756 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 1.178.717 ₫ trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của VZON trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (5 ngày trước) ở 28.887 ₫ (2.5%).
So sánh giá hàng ngày của Verizon (Ondo Tokenized) (VZON) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Verizon (Ondo Tokenized) (VZON) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 VZON sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 1.210.756 ₫ | 2.967,54 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 1.210.701 ₫ | 954,91 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 1.209.746 ₫ | 2.142,38 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 1.207.604 ₫ | 28.887 ₫ | 2.5% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 1.178.717 ₫ | 21.303 ₫ | 1.8% |