Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Vulcan Forged
PYR / VND
#2907
₫984,20
112.9%
0.064935 BTC
121.1%
0,00001721 ETH
122.4%
$0,01510
Phạm vi trong 24g
$0,03869
Chuyển đổi Vulcan Forged sang Vietnamese đồng (PYR sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Vulcan Forged (PYR) sang VND là 984,20 ₫.
PYR
VND
1 PYR = 984,20 ₫
Cách mua PYR bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch PYR
-
Bạn có thể mua và bán Vulcan Forged (PYR) trên 21 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Vulcan Forged sôi động nhất là sàn Coinbase Exchange, tiếp theo là sàn MEXC.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua PYR bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua PYR.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua PYR bằng VND!
-
Chọn Vulcan Forged (PYR) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được PYR, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ PYR sang VND
Vulcan Forged (PYR) hôm nay có giá trị là 984,20 ₫, đó là một 0.6% giảm từ một giờ trước và 111.6% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của PYR ngày hôm nay là 22.8% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Vulcan Forged được giao dịch là 14.071.147.275 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.6% | 111.6% | 22.8% | 96.7% | 46.2% | 93.9% |
Số liệu thống kê về Vulcan Forged
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫30,214B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.61 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 111.43 |
| Giá trị Token điển hình | ₫31,987B |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫49,21B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 181.49 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫14,071B |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 30,699M |
| Nguồn cung nổi bật | 32,5M |
| Tổng cung | 50M |
| Tổng lượng cung tối đa | 50M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Vulcan Forgedcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Vulcan Forged (PYR) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫984,20.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu PYR?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00101605 PYR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của PYR sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Vulcan Forged theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi PYR sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ PYR sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của PYR/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 PYR theo VND là ₫1.118.492. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 PYR/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Vulcan Forged tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Vulcan Forged (PYR) đã tăng tăng lên 46,20 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Vulcan Forged có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -8,60 %.
PYR / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Vulcan Forged (PYR) sang VND là 984,20 ₫ cho mỗi 1 PYR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 PYR lấy 4.921,00 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.050803 PYR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch PYR phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Vulcan Forged (PYR) sang VND
| PYR | VND |
|---|---|
| 0.01 PYR | 9.84 VND |
| 0.1 PYR | 98.42 VND |
| 1 PYR | 984.20 VND |
| 2 PYR | 1968.40 VND |
| 5 PYR | 4921.00 VND |
| 10 PYR | 9842.01 VND |
| 20 PYR | 19684.01 VND |
| 50 PYR | 49210 VND |
| 100 PYR | 98420 VND |
| 1000 PYR | 984201 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang PYR
| VND | PYR |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00001016 PYR |
| 0.1 VND | 0.00010161 PYR |
| 1 VND | 0.00101605 PYR |
| 2 VND | 0.00203211 PYR |
| 5 VND | 0.00508026 PYR |
| 10 VND | 0.01016053 PYR |
| 20 VND | 0.02032106 PYR |
| 50 VND | 0.050803 PYR |
| 100 VND | 0.101605 PYR |
| 1000 VND | 1.016 PYR |
Lịch sử giá 7 ngày của Vulcan Forged (PYR) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Vulcan Forged (PYR) so với VND giao động giữa mức cao 1.237,73 ₫ trên Thứ bảy và mức thấp 447,17 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của PYR trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (4 ngày trước) ở 714,52 ₫ (146.2%).
So sánh giá hàng ngày của Vulcan Forged (PYR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Vulcan Forged (PYR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 PYR sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 984,20 ₫ | 519,08 ₫ | 111.6% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | 458,90 ₫ | 11,73 ₫ | 2.6% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | 447,17 ₫ | -694,94 ₫ | 60.8% |
| Tháng mười 27, 2026 | Thứ ba | 1.142,11 ₫ | -61,21 ₫ | 5.1% |
| Tháng mười 26, 2026 | Thứ hai | 1.203,31 ₫ | 714,52 ₫ | 146.2% |
| Tháng mười 25, 2026 | Chủ nhật | 488,80 ₫ | -748,93 ₫ | 60.5% |
| Tháng mười 24, 2026 | Thứ bảy | 1.237,73 ₫ | 3,11 ₫ | 0.3% |