Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Celebrity-Themed hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Celebrity-Themed hôm nay là $60 Triệu, thay đổi -1.2% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$64.473.289
Vốn hóa
1.2%
$4.230.337
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 516 |
YZY
YZY
|
$0,2968 | 0.7% | 0.8% | 1.1% | 0.9% | $127.751 | $39.069.966 | $293.812.855 | 0.13297568652292094 |
|
||
| 964 |
BULLA
BULLA
|
$0,01394 | 0.7% | 2.9% | 29.8% | 129.9% | $1.768.934 | $13.940.004 | $13.940.004 | 1.0 |
|
||
| 1609 |
Kekius Maximus
KEKIUS
|
$0,004400 | 0.2% | 6.5% | 35.5% | 2.8% | $2.284.336 | $4.406.054 | $4.406.054 | 1.0 |
|
||
| 2089 |
Energy
$NRG
|
$0,002078 | 0.3% | 0.3% | 4.3% | 34.1% | $12.911,82 | $2.040.205 | $2.040.205 | 1.0 |
|
||
| 2622 |
RNT
RNT
|
$0,001057 | 0.6% | 15.4% | 1.8% | 1.1% | $27.665,51 | $1.038.131 | $1.056.731 | 0.9823985987630809 |
|
||
| 2643 |
Million
MM
|
$1,00 | 0.2% | 0.1% | 1.4% | 1.2% | $114,61 | $1.002.236 | $1.002.236 | 1.0 |
|
||
| 2945 |
Mother Iggy
MOTHER
|
$0,0007490 | 0.1% | 0.4% | 4.4% | 12.3% | $605,51 | $723.070 | $723.070 | 1.0 |
|
||
| 3137 |
Swasticoin
YZY
|
$0,0005891 | 0.1% | 0.8% | 5.0% | 51.2% | $2.975,35 | $589.067 | $589.067 | 1.0 |
|
||
| 3264 |
N3on
N3ON
|
$0,0005078 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.1% | $43,05 | $507.837 | $507.837 | 1.0 |
|
||
| 3706 |
Woman Yelling At Cat
WYAC
|
$0,0003187 | 0.6% | 7.8% | 15.0% | 51.3% | $2.350,08 | $315.504 | $315.504 | 1.0 |
|
||
| 4072 |
FAFO
FAFO
|
$0,0002142 | 0.2% | 2.3% | 1.8% | 20.9% | $708,93 | $214.147 | $214.147 | 1.0 |
|
||
| 4251 |
HAMI
$HAMI
|
$0,0001751 | 0.0% | 4.3% | 0.2% | 7.4% | $353,83 | $175.061 | $175.061 | 1.0 |
|
||
| 4373 |
Top G
TOPG
|
$0,0001535 | 0.1% | 0.5% | 2.1% | 6.1% | $11,75 | $153.481 | $153.481 | 1.0 |
|
||
| 4938 |
Elons Pet Snail
GARY
|
$0,002024 | 0.0% | 0.4% | 22.1% | 15.1% | $44,46 | $89.045,95 | $89.045,95 | 1.0 |
|
||
| 5461 |
Ronaldinho Coin
STAR10
|
$0,00005119 | 0.2% | 1.2% | 2.5% | 21.3% | $737,89 | $51.142,40 | $51.142,40 | 1.0 |
|
||
| 5644 |
Elon's Pet Fish ERIC
ERIC
|
$0,0004291 | 0.5% | 1.3% | 9.6% | 9.6% | $334,35 | $42.910,57 | $42.910,57 | 1.0 |
|
||
| 5921 |
Jason Derulo
JASON
|
$0,00003203 | 0.1% | 3.6% | 6.9% | 19.8% | $349,99 | $32.029,04 | $32.029,04 | 1.0 |
|
||
| 6409 |
WAP
WAP
|
$0,00002397 | 0.0% | 2.5% | 2.0% | 1.4% | $3,63 | $23.954,72 | $23.954,72 | 1.0 |
|
||
| 6639 |
Waka Flocka
FLOCKA
|
$0,00002157 | 0.0% | 0.7% | 8.5% | 2.9% | $29,29 | $21.566,12 | $21.566,12 | 1.0 |
|
||
| 6730 |
OFFICIAL RAY LEWIS
FIT
|
$0,00001230 | 0.1% | 0.2% | 1.7% | 3.7% | $1,69 | $12.191,42 | $12.191,42 | 1.0 |
|
||
| 6343 |
FA=FO
FA=FO
|
$0,00001208 | 0.0% | 1.3% | 9.9% | 7.9% | $40,97 | $12.066,76 | $12.066,76 | 1.0 |
|
||
| 7484 |
Timeless Davido
DAVIDO
|
$0.057771 | 0.0% | 3.7% | 3.1% | 2.4% | $1,31 | $7.770,81 | $7.770,81 | 1.0 |
|
||
| 7590 |
Universe Boss Coin
UBC
|
$0.055631 | 0.0% | 0.2% | 2.8% | 2.5% | $28,45 | $5.631,28 | $5.631,28 | 1.0 | |||
| 15512 |
Molt Armstrong
MOLTSTRONG
|
$0.062189 | 0.0% | 6.1% | 12.9% | 16.5% | $2,81 | $218,87 | $218,87 | 1.0 |
|
||
Hiển thị 1 đến 24 trong số 24 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Celebrity-Themed hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Celebrity-Themed hàng đầu bao gồm YZY, BULLA, Kekius Maximus và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Celebrity-Themed hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Celebrity-Themed hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.