Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Celebrity-Themed hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Celebrity-Themed hôm nay là $50 Triệu, thay đổi -1.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$52.515.119
Vốn hóa
1.0%
$2.987.462
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 539 |
YZY
YZY
|
$0,2971 | 0.1% | 0.0% | 0.9% | 0.4% | $184.171 | $38.638.294 | $297.217.485 | 0.13 |
|
||
| 1572 |
Kekius Maximus
KEKIUS
|
$0,005158 | 0.3% | 4.8% | 25.6% | 20.8% | $2.321.994 | $5.157.366 | $5.157.366 | 1.0 |
|
||
| 2058 |
Energy
$NRG
|
$0,002685 | 0.2% | 2.1% | 10.5% | 19.0% | $12.484,05 | $2.635.587 | $2.635.587 | 1.0 |
|
||
| 2613 |
BULLA
BULLA
|
$0,004792 | 0.1% | 1.8% | 3.4% | 20.0% | $170.166 | $1.341.883 | $4.792.439 | 0.28 |
|
||
| 2918 |
Million
MM
|
$0,9849 | 0.0% | 0.2% | 0.3% | 1.0% | $53,98 | $984.887 | $984.887 | 1.0 |
|
||
| 2956 |
Mother Iggy
MOTHER
|
$0,0009779 | 1.4% | 2.6% | 9.5% | 11.6% | $78.481,18 | $944.013 | $944.013 | 1.0 |
|
||
| 3392 |
Swasticoin
YZY
|
$0,0005835 | 0.7% | 8.8% | 10.3% | 10.8% | $3.118,20 | $583.474 | $583.474 | 1.0 |
|
||
| 3527 |
RNT
RNT
|
$0,0005286 | 0.2% | 3.0% | 12.2% | 11.2% | $18.103,94 | $519.398 | $528.704 | 0.98 |
|
||
| 3550 |
N3on
N3ON
|
$0,0005115 | 0.0% | 0.0% | 3.1% | 15.4% | $59,65 | $511.538 | $511.538 | 1.0 |
|
||
| 3964 |
Woman Yelling At Cat
WYAC
|
$0,0003580 | 0.2% | 3.6% | 33.9% | 19.1% | $303,04 | $354.723 | $354.723 | 1.0 |
|
||
| 4282 |
FAFO
FAFO
|
$0,0002730 | 0.2% | 6.1% | 9.8% | 11.5% | $1.432,25 | $273.116 | $273.116 | 1.0 |
|
||
| 4964 |
HAMI
$HAMI
|
$0,0001604 | 0.6% | 10.7% | 10.0% | 18.5% | $57.401,85 | $162.309 | $162.309 | 1.0 |
|
||
| 5173 |
Top G
TOPG
|
$0,0001409 | 0.0% | 2.6% | 13.1% | 62.7% | $1,63 | $140.857 | $140.857 | 1.0 |
|
||
| 6087 |
Jason Derulo
JASON
|
$0,00007875 | 0.0% | 148.6% | 170.4% | 1.3% | $1.235,42 | $78.730,74 | $78.730,74 | 1.0 |
|
||
| 7111 |
Elons Pet Snail
GARY
|
$0,0009863 | - | 1.0% | 3.1% | 33.7% | $45,41 | $43.397,95 | $43.397,95 | 1.0 |
|
||
| 7143 |
Elon's Pet Fish ERIC
ERIC
|
$0,0004241 | 0.1% | 3.2% | 8.1% | 30.8% | $85,10 | $42.382,24 | $42.382,24 | 1.0 |
|
||
| 7217 |
Waka Flocka
FLOCKA
|
$0,00004087 | - | - | - | - | $9,03 | $40.859,44 | $40.859,44 | 1.0 |
|
||
| 8437 |
WAP
WAP
|
$0,00002059 | 0.2% | 3.3% | 2.8% | 30.2% | $12,84 | $20.599,04 | $20.599,04 | 1.0 |
|
||
| 9356 |
FA=FO
FA=FO
|
$0,00001246 | - | - | - | - | $2,52 | $12.442,83 | $12.442,83 | 1.0 |
|
||
| 9600 |
OFFICIAL RAY LEWIS
FIT
|
$0,00001107 | - | - | - | - | $1,94 | $10.969,55 | $10.969,55 | 1.0 |
|
||
| 10066 |
Timeless Davido
DAVIDO
|
$0.058274 | - | - | - | - | $40,67 | $8.273,48 | $8.273,48 | 1.0 |
|
||
| 10807 |
Universe Boss Coin
UBC
|
$0.055396 | 1.8% | 1.8% | 1.8% | 15.6% | $137.676 | $5.396,22 | $5.396,22 | 1.0 |
|
||
| 11189 |
Ronaldinho Coin
STAR10
|
$0,00006216 | - | 1.1% | 8.1% | 12.3% | $579,98 | $4.402,99 | $62.155,61 | 0.07 |
|
||
| 12443 |
Molt Armstrong
MOLTSTRONG
|
$0.062187 | - | - | - | - | $2,80 | $218,71 | $218,71 | 1.0 |
|
||
Hiển thị 1 đến 24 trong số 24 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Celebrity-Themed hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Celebrity-Themed hàng đầu bao gồm YZY, Kekius Maximus, Energy và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Celebrity-Themed hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Celebrity-Themed hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai